Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Giờ kiểm tra — từ vựng tiếng Nhật N5: 学校 (trường học), 教室 (phòng học), 授業 (giờ học), 生徒 (học sinh), テスト (bài kiểm tra), 質問 (câu hỏi), 答える (trả lời), 宿題 (bài tập về nhà)

N5 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp