Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Tiệc cưới — từ vựng tiếng Nhật N5: 結婚する (kết hôn), パーティー (bữa tiệc), 大勢 (đông người), 大人 (người lớn), 子ども (trẻ con), おじさん (chú, bác), おばさん (cô, bác gái), 歌う (hát)

N5 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp