Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Leo núi — từ vựng tiếng Nhật N5: 山 (núi), 川 (sông, suối), 湖 (hồ (lớn)), 海 (biển), 村 (làng), 空 (bầu trời), 木 (cây), 鳥 (chim), 虫 (côn trùng, sâu bọ)

N5 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp