Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Trước nhà ga — từ vựng tiếng Nhật N5: 駅 (ga), 東口 (cửa đông), 電車 (tàu điện), 切符 (vé (tàu, xe)), 階段 (cầu thang bộ), エレベーター (thang máy), 時計 (đồng hồ), トイレ (nhà vệ sinh), 地図 (bản đồ)

N5 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp