Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Xe cộ ngoài phố — từ vựng tiếng Nhật N5: バス (xe buýt), タクシー (taxi), 車 (ô tô), 自転車 (xe đạp), 飛行機 (máy bay), 交番 (đồn cảnh sát nhỏ), 交差点 (ngã tư), 道 (đường), かさ (ô)

N5 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp