shuō
Thuyết
nói
Bộ thủ
讠 (ngôn, lời nói)
Chi tiếtsố nét · lưu ý
Lưu ý: Ví dụ: 说话 shuōhuà — nói chuyện.
Bạn chưa học 米 mǐ, 青 qīng, 红 hóng. Nhưng nhìn bên phải mỗi món: 饭 có 饣 (ăn), 菜 và 茶 có 艹 (cỏ, cây lá). Chỉ cần bộ, bạn đã biết dòng nào là cơm, dòng nào là rau, là trà. Và khi gặp chữ lạ hẳn, bạn sẽ biết **tra** nó.
Bộ có khi chỉ nghĩa, có khi chủ yếu gợi âm.

Nói, lời, mời — đều là lời nói. Đã học: 谢 xiè (cảm ơn), 语 yǔ (tiếng) cũng mang 讠.
shuō
Thuyết
nói
讠 (ngôn, lời nói)
Lưu ý: Ví dụ: 说话 shuōhuà — nói chuyện.
huà
Thoại
lời nói
讠 (ngôn, lời nói)
Lưu ý: Nghĩa: lời nói.
qǐng
Thỉnh
mời
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
讠 (ngôn, lời nói)
Lưu ý: Nghĩa: mời. Ví dụ: 请问 qǐngwèn — xin hỏi.
Đã học: 间 jiān (khoảng) — 门 chỉ nghĩa: khoảng giữa hai cánh cửa. Không phải bộ nào cũng chỉ nghĩa: có chữ mượn một phần để gợi cách đọc — kiểu chữ này học kỹ ở bài Chữ hình thanh: nửa chỉ nghĩa, nửa gợi âm.
wèn
Vấn
hỏi
门 (môn, cửa)
Lưu ý: 门 chủ yếu gợi âm (môn → vấn, mén → wèn); 口 bên trong mới chỉ nghĩa (hỏi bằng miệng).
说 shuō, 话, 请 cùng bộ nào?
Đọc bộ là biết chữ nào nói chuyện ăn, chữ nào nói chuyện tiền.
(Các chữ 米, 青, 红 chưa học: chữ trên bảng giá thật.)
字 zì, 家 jiā (đã học) cũng mang mái 宀. 茶 chá, 菜 cài mang 艹: trà, rau đều là lá cây.
shì
Thất
phòng
宀 (miên, mái nhà)
Lưu ý: Nghĩa: phòng. Ví dụ: 教室 jiàoshì — phòng học (giáo thất; 教 chưa học).
chá
Trà
trà
艹 (thảo, cỏ)
Lưu ý: Ví dụ: 喝茶 hē chá — uống trà.
cài
Thái
rau, món ăn
艹 (thảo, cỏ)
Lưu ý: Nghĩa: rau, món ăn.
Người xưa dùng vỏ sò làm tiền, nên chữ về tiền, buôn bán, của cải hay mang 贝. (Các chữ 多, 少, 太, 了 trong câu ở quầy chưa học: chỉ đọc.)
fàn
Phạn
cơm
饣 (thực, ăn)
Lưu ý: Nghĩa: cơm. Ví dụ: 吃饭 chī fàn — ăn cơm.
qián
Tiền
tiền
钅 (kim, kim loại)
Lưu ý: Tiền xu bằng kim loại. Ví dụ: 多少钱 duōshao qián — bao nhiêu tiền.
guì
Quý
đắt
贝 (bối, vỏ sò, tiền của)
Lưu ý: Nghĩa: đắt. 贝 = vỏ sò — tiền thời xưa. Ví dụ: 太贵了 tài guì le — đắt quá.
辶 bao bên trái và bên dưới (nửa bao — đã học ở bài Kết cấu chữ), luôn viết cuối. Đã học: 这 zhè (này).
guò
Quá
qua
辶 (sước, đi)
Lưu ý: Nghĩa: qua.
Cùng bộ, chưa học — chỉ nhận mặt
贵 guì (đắt) mang bộ gì?
Hai cách tra trong từ điển — và 50 bộ hay gặp để tra.
Tra ra thì xem: âm Hán Việt (để đoán, để nhớ), pinyin (để đọc), nghĩa (luôn kiểm lại).
| Từ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| 一 | yī | nhất | một | |
| 亻 (人) | rén | nhân | người · đã học | |
| 八 | bā | bát | tám | |
| 冫 | bīng | băng | nước đá · đã học | |
| 刂 (刀) | dāo | đao | dao | |
| 力 | lì | lực | sức | |
| 十 | shí | thập | mười | |
| 又 | yòu | hựu | lại, tay phải | |
| 口 | kǒu | khẩu | miệng · đã học | |
| 囗 | wéi | vi | vây quanh | |
| 土 | tǔ | thổ | đất · đã học | |
| 大 | dà | đại | to | |
| 女 | nǚ | nữ | phụ nữ · đã học | |
| 子 | zǐ | tử | con | |
| 宀 | mián | miên | mái nhà · đã học | |
| 小 | xiǎo | tiểu | nhỏ | |
| 山 | shān | sơn | núi | |
| 广 | guǎng | nghiễm | mái hiên | |
| 彳 | chì | xích | bước chân | |
| 忄 (心) | xīn | tâm | lòng · đã học | |
| 扌 (手) | shǒu | thủ | tay · đã học | |
| 攵 | pū | phộc | đánh nhẹ | |
| 日 | rì | nhật | mặt trời · đã học | |
| 月 | yuè | nguyệt (bên trái: nhục) | trăng (thịt) · đã học | |
| 木 | mù | mộc | cây · đã học | |
| 氵 (水) | shuǐ | thủy | nước · đã học | |
| 火 / 灬 | huǒ | hỏa | lửa · đã học | |
| 王 (玉) | yù | ngọc | ngọc | |
| 田 | tián | điền | ruộng | |
| 目 | mù | mục | mắt · đã học | |
| 石 | shí | thạch | đá | |
| 禾 | hé | hòa | lúa | |
| ⺮ (竹) | zhú | trúc | tre | |
| 米 | mǐ | mễ | gạo | |
| 纟 (糸) | mì | mịch | sợi tơ · đã học | |
| 艹 (草) | cǎo | thảo | cỏ · đã học | |
| 虫 | chóng | trùng | sâu bọ | |
| 衤 (衣) | yī | y | áo | |
| 讠 (言) | yán | ngôn | lời nói · đã học | |
| 贝 | bèi | bối | vỏ sò, tiền của · đã học | |
| 走 | zǒu | tẩu | đi, chạy | |
| ⻊ (足) | zú | túc | chân · đã học | |
| 辶 | chuò | sước | đi · đã học | |
| 阝 | fù | phụ | gò đất (bên trái) · đã học | |
| 钅 (金) | jīn | kim | kim loại · đã học | |
| 门 | mén | môn | cửa · đã học | |
| 雨 | yǔ | vũ | mưa · đã học | |
| 页 | yè | hiệt | đầu | |
| 饣 (食) | shí | thực | ăn · đã học | |
| 马 | mǎ | mã | ngựa |
Lật thẻ: 9 bộ của bài
Tra 饭 fàn theo bộ: tìm bộ nào trước?
4 chữ trong ô 田字格: 说 shuō · 问 wèn · 茶 chá · 饭 fàn — bật "Tô màu theo mảnh" để thấy bộ.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
讠 hẹp: chấm, rồi ngang gập hất.
门: chấm, sổ, ngang gập móc — rồi 口 bên trong.
艹 trên (ngang, sổ, sổ), dưới là 人 như mái che, rồi phần cây nhỏ.
饣 hẹp bên trái, nét cuối hất lên.
Trong 问 wèn (hỏi), phần nào chỉ nghĩa?
8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
知
Biết thì nói là biết, không biết thì nói là không biết — thế mới là biết
Hán Việt Tri chi vi tri chi, bất tri vi bất tri, thị tri dã
Khổng Tử, Luận Ngữ, thiên Vi chính.
Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.