hé
Hà
sông
Bộ thủ
氵 (thủy (ba chấm), nước)
雨 yǔ (mưa) là một bộ thủ — trông như những giọt mưa rơi dưới mái trời. Đặt bộ 雨 yǔ lên đầu một chữ khác, bạn được 雪 xuě: tuyết, thứ "mưa" đặc biệt. Bài này là thiên nhiên: trời, cây, nước, lửa, đất — 9 bộ gặp ở khắp nơi.
Hai nhóm bộ thiên nhiên đầu tiên. Thẻ ghi bộ của chữ.

Đổi ngôn ngữ điện thoại sang tiếng Trung để luyện, app thời tiết hiện mấy chữ này mỗi sáng: 雨 yǔ (mưa), 雪 xuě (tuyết), 热 rè (nóng) — chữ nào cũng mang một bộ thiên nhiên.
氵 ba chấm = nước; 冫 hai chấm = nước đá, lạnh.
hé
Hà
sông
氵 (thủy (ba chấm), nước)
hàn
Hán
người Hán, chữ Hán
氵 (thủy (ba chấm), nước)
Lưu ý: Mang nước vì tên gốc là một con sông (sông Hán). Ví dụ: 汉字 Hànzì — chữ Hán (Hán tự).
xǐ
Tẩy
rửa
氵 (thủy (ba chấm), nước)
Lưu ý: Ví dụ: 洗手 xǐ shǒu — rửa tay.
méi
Một
không có
氵 (thủy (ba chấm), nước)
Lưu ý: Nghĩa gốc là "chìm" (chìm xuống nước → mất → không còn → không có). Ví dụ: 没有 méiyǒu — không có (有 chưa học).
lěng
Lãnh
lạnh
冫 (băng (hai chấm), nước đá)
Lưu ý: Chỉ có hai chấm bên trái.
木 cây · 土 đất · 雨 mưa (đội trên đầu chữ).
lín
Lâm
rừng
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
木 (mộc, cây)
Lưu ý: Hai cây 木 — rừng. Ví dụ: 森林 sēnlín — rừng rậm (ba cây + hai cây; 森 ngoài danh sách HSK, dùng vì minh hoạ bộ 木 rõ nhất).
bēi
Bôi
cốc
木 (mộc, cây)
Lưu ý: Mẹo nhớ: cốc xưa hay làm bằng gỗ. Ví dụ: 杯子 bēizi — cái cốc.
dì
Địa
đất
土 (thổ, đất)
Lưu ý: Ví dụ: 天地 tiāndì — trời đất.
xuě
Tuyết
tuyết
雨 (vũ, mưa)
Lưu ý: Ví dụ: 下雪 xià xuě — tuyết rơi (下 chưa học).
冷 lěng (lạnh) có mấy chấm bên trái?
Bộ lửa có hai dạng; 月 bên trái và 阝 bên trái là hai mẹo hay gặp.
灬 trông như bốn chấm, nhưng là lửa — nhớ hình ngọn lửa cháy dưới đáy nồi. Đã gặp: 点 diǎn (chấm — tên nét chấm) cũng có 灬.
dēng
Đăng
đèn
火 (hỏa, lửa)
rè
Nhiệt
nóng
灬 (hỏa (bốn chấm dưới), lửa)
Lưu ý: Bộ lửa là bốn chấm ở dưới.
Đã học: 明 míng (sáng) = 日 + 月.
wǎn
Vãn
tối, muộn
日 (nhật, mặt trời)
Lưu ý: Nghĩa: tối, muộn. Ví dụ: 晚上 wǎnshang — buổi tối (上 chưa học).
Khi 阝 đứng bên phải thì là bộ khác — bộ ấp (thành, vùng đất ở), ví dụ 那 nà (kia). Khoá này chỉ nói qua.
yuàn
Viện
viện
阝 (phụ (bên trái), gò đất)
Lưu ý: Ví dụ: 医院 yīyuàn — bệnh viện (y viện).
Mẹo: 月 bên trái nhiều khi là bộ nhục (thịt) — chỉ cơ thể
(Các chữ 脸, 脚 chưa học: ví dụ bộ nhục, chỉ nhận mặt.)
Họ Nguyễn, họ Trần của người Việt viết bằng chữ có bộ 阝!
(Các chữ 阮, 陈, 那 chưa học: chỉ nhận mặt; viết tên mình bằng chữ Hán học ở bài Viết tên bạn bằng tay.)
Lật thẻ: 9 bộ của bài
院 yuàn có 阝 bên trái hay bên phải?
4 chữ trong ô 田字格: 河 hé · 林 lín · 地 dì · 热 rè — bật "Tô màu theo mảnh" để thấy bộ.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
氵: chấm, chấm, hất — nét thứ ba hất lên.
木 bên trái hẹp, mác thu thành chấm để nhường chỗ.
土 bên trái: nét ngang cuối thành nét hất.
灬 bốn chấm trải đều dưới đáy.
热 rè (nhiệt, nóng) có bộ lửa ở đâu?
8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
水
Nước nhỏ giọt mãi cũng xuyên thủng đá — kiên trì thì nên việc
Hán Việt Thủy trích thạch xuyên
Thành ngữ tiếng Hán quen dùng.
Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.