Bài 8· Chữ Hán nhập môn· 15 phút

Bộ thủ: trời đất, cây, nước, lửa

雨 yǔ (mưa) là một bộ thủ — trông như những giọt mưa rơi dưới mái trời. Đặt bộ 雨 yǔ lên đầu một chữ khác, bạn được 雪 xuě: tuyết, thứ "mưa" đặc biệt. Bài này là thiên nhiên: trời, cây, nước, lửa, đất — 9 bộ gặp ở khắp nơi.

  • Nhận 9 bộ thiên nhiên, kể cả dạng chấm: 氵 ba chấm (nước), 冫 hai chấm (nước đá), 灬 bốn chấm dưới (lửa)
  • Biết mẹo: 月 bên trái nhiều khi là bộ **nhục** (thịt, cơ thể)
  • Phân biệt 阝 bên trái (bộ phụ) với 阝 bên phải (bộ ấp)

Nước, cây, đất, mưa

Hai nhóm bộ thiên nhiên đầu tiên. Thẻ ghi bộ của chữ.

Điện thoại dựng trên bậu cửa sổ, màn hình có biểu tượng thời tiết và chữ 雨, kính cửa đọng giọt mưa, chậu cây nhỏ

Đổi ngôn ngữ điện thoại sang tiếng Trung để luyện, app thời tiết hiện mấy chữ này mỗi sáng: 雨 yǔ (mưa), 雪 xuě (tuyết), 热 rè (nóng) — chữ nào cũng mang một bộ thiên nhiên.

Nhóm 1氵 ba chấm, 冫 hai chấm5 chữ

氵 ba chấm = nước; 冫 hai chấm = nước đá, lạnh.

hé

Hà

sông

氵 nước + 可 có thể = 河 sông

Bộ thủ

氵 (thủy (ba chấm), nước)

Chi tiếtsố nét
Số nét
8

hàn

Hán

người Hán, chữ Hán

氵 nước + 又 lại = 汉 người Hán, chữ Hán

Bộ thủ

氵 (thủy (ba chấm), nước)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
5

Lưu ý: Mang nước vì tên gốc là một con sông (sông Hán). Ví dụ: 汉字 Hànzì — chữ Hán (Hán tự).

xǐ

Tẩy

rửa

Bộ thủ

氵 (thủy (ba chấm), nước)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
9

Lưu ý: Ví dụ: 洗手 xǐ shǒu — rửa tay.

méi

Một

không có

氵 nước + 殳 thù = 没 không có

Bộ thủ

氵 (thủy (ba chấm), nước)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
7

Lưu ý: Nghĩa gốc là "chìm" (chìm xuống nước → mất → không còn → không có). Ví dụ: 没有 méiyǒu — không có (有 chưa học).

lěng

Lãnh

lạnh

Bộ thủ

冫 (băng (hai chấm), nước đá)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
7

Lưu ý: Chỉ có hai chấm bên trái.

Nhóm 2Cây, đất, mưa4 chữ

木 cây · 土 đất · 雨 mưa (đội trên đầu chữ).

lín

Lâm

rừng

木 cây + 木 cây = 林 rừng

Bộ thủ

木 (mộc, cây)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
8

Lưu ý: Hai cây 木 — rừng. Ví dụ: 森林 sēnlín — rừng rậm (ba cây + hai cây; 森 ngoài danh sách HSK, dùng vì minh hoạ bộ 木 rõ nhất).

bēi

Bôi

cốc

Bộ thủ

木 (mộc, cây)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
8

Lưu ý: Mẹo nhớ: cốc xưa hay làm bằng gỗ. Ví dụ: 杯子 bēizi — cái cốc.

dì

Địa

đất

土 đất + 也 cũng = 地 đất

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
6

Lưu ý: Ví dụ: 天地 tiāndì — trời đất.

xuě

Tuyết

tuyết

Bộ thủ

雨 (vũ, mưa)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
11

Lưu ý: Ví dụ: 下雪 xià xuě — tuyết rơi (下 chưa học).

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

冷 lěng (lạnh) có mấy chấm bên trái?

Lửa, trời và gò đất

Bộ lửa có hai dạng; 月 bên trái và 阝 bên trái là hai mẹo hay gặp.

Nhóm 1火 bên trái, 灬 bốn chấm dưới2 chữ

灬 trông như bốn chấm, nhưng là lửa — nhớ hình ngọn lửa cháy dưới đáy nồi. Đã gặp: 点 diǎn (chấm — tên nét chấm) cũng có 灬.

dēng

Đăng

đèn

Bộ thủ

火 (hỏa, lửa)

Chi tiếtsố nét
Số nét
6

rè

Nhiệt

nóng

执 cầm + 灬 lửa = 热 nóng

Bộ thủ

灬 (hỏa (bốn chấm dưới), lửa)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
10

Lưu ý: Bộ lửa là bốn chấm ở dưới.

Nhóm 2Trời: 日, 月1 chữ

Đã học: 明 míng (sáng) = 日 + 月.

wǎn

Vãn

tối, muộn

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
11

Lưu ý: Nghĩa: tối, muộn. Ví dụ: 晚上 wǎnshang — buổi tối (上 chưa học).

Nhóm 3阝 bên trái: gò đất1 chữ

Khi 阝 đứng bên phải thì là bộ khác — bộ ấp (thành, vùng đất ở), ví dụ 那 nà (kia). Khoá này chỉ nói qua.

yuàn

Viện

viện

Bộ thủ

阝 (phụ (bên trái), gò đất)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
9

Lưu ý: Ví dụ: 医院 yīyuàn — bệnh viện (y viện).

Mẹo: 月 bên trái nhiều khi là bộ nhục (thịt) — chỉ cơ thể

(Các chữ 脸, 脚 chưa học: ví dụ bộ nhục, chỉ nhận mặt.)

Họ Nguyễn, họ Trần của người Việt viết bằng chữ có bộ 阝!

(Các chữ 阮, 陈, 那 chưa học: chỉ nhận mặt; viết tên mình bằng chữ Hán học ở bài Viết tên bạn bằng tay.)

Lật thẻ: 9 bộ của bài

Đã lật 0 / 9

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

院 yuàn có 阝 bên trái hay bên phải?

Viết thử

4 chữ trong ô 田字格: 河 hé · 林 lín · 地 dì · 热 rè — bật "Tô màu theo mảnh" để thấy bộ.

0 / 8 nét
Tốc độ:
0 / 8 nét
Tốc độ:
0 / 6 nét
Tốc độ:
0 / 10 nét
Tốc độ:
河 hé · 8 nét

氵: chấm, chấm, hất — nét thứ ba hất lên.

林 lín · 8 nét

木 bên trái hẹp, mác thu thành chấm để nhường chỗ.

地 dì · 6 nét

土 bên trái: nét ngang cuối thành nét hất.

热 rè · 10 nét

灬 bốn chấm trải đều dưới đáy.

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

热 rè (nhiệt, nóng) có bộ lửa ở đâu?

Kiểm tra

8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép bộ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn nhận mặt được 74 chữ

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

  • 河
  • 汉
  • 没
  • 洗
  • 林
  • 杯
  • 热
  • 地
  • 雪
  • 晚
  • 冷
  • 灯
  • 院
Bài sauBộ thủ: lời nói, cửa, ăn, tiền và tra chữ lạQuầy cơm có bảng giá: cơm, món, trà, tiền, đắt. Năm chữ, năm bộ khác nhau — đọc bộ là biết chữ nào nói chuyện ăn, chữ nào nói chuyện tiền.

水shuǐ滴dī石shí穿chuān

Nước nhỏ giọt mãi cũng xuyên thủng đá — kiên trì thì nên việc

Hán Việt Thủy trích thạch xuyên

Thành ngữ tiếng Hán quen dùng.

Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.