Ôn 2· Chữ Hán nhập môn· 12 phútÔn tập

Ôn 2 · Hán Việt và bộ thủ

Một nửa chữ trên menu bạn chưa học. Nhưng bạn có hai chìa khoá: **âm Hán Việt** để đoán nghĩa từ, **bộ thủ** để đoán nhóm nghĩa của chữ. Bài ôn này cho bạn dùng cả hai — trên một tờ menu thật.

  • Đọc âm Hán Việt và đoán nghĩa từ quen
  • Đoán nhóm nghĩa của chữ lạ qua bộ: 汤 tāng, 饿 è, 妹 mèi, 树 shù
  • Tra một chữ lạ theo bộ và số nét

Nhìn lại nhanh

Năm bài của hai chặng Âm Hán Việt và Bộ thủ — chạm từng dòng để mở.

Bàn quán ăn: tờ menu ghi 鸡汤, 炒饭, 青菜, 红茶, bát canh gà, đĩa cơm rang, đĩa rau xanh, ly hồng trà, đôi đũa
  • Bạn đã biết chữ Hán mà không hay

    Âm Hán Việt giúp đoán nghĩa, nhớ chữ; nói tiếng Trung thì đọc bằng pinyin

  • Ghép âm Hán Việt, đoán nghĩa từ

    3 loại từ: dùng y nguyên (时间), hiểu bằng nghĩa từng chữ (明天), quen tai mà nghĩa khác (大家); có từ đảo thứ tự (语言)

  • Bộ thủ: người và thân thể

    亻 口 女 扌 忄 目 ⻊ — bộ đổi dạng khi đứng bên trái

  • Bộ thủ: trời đất, cây, nước, lửa

    日 月 木 氵 冫 火/灬 土 雨 阝 — 月 bên trái nhiều khi là bộ nhục

  • Bộ thủ: lời nói, cửa, ăn, tiền và tra chữ lạ

    讠 门 宀 艹 饣 钅 贝 纟 辶 — tra theo bộ + số nét còn lại

Các từ trong bảng

  • 时间shíjiān
    thời gian
  • 明天míngtiān
    ngày mai
  • 大家dàjiā
    mọi người
  • 语言yǔyán
    ngôn ngữ
TừPinyinNghĩaNghe
时间shíjiānthời gian
明天míngtiānngày mai
大家dàjiāmọi người
语言yǔyánngôn ngữ

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

Chữ mang bộ 氵 thường thuộc nhóm nghĩa nào?

Menu quán ăn người Hoa

Một nửa chữ chưa học — đoán bằng bộ, rồi tra thử một chữ lạ.

(Các chữ 鸡, 汤, 炒, 青, 红 chưa học: chữ thật trên menu. Nghĩa từng món nằm trong ô "Xem nghĩa" — mở sau khi bạn đã trả lời câu đoán đầu tiên ở phần Kiểm tra.)

bảng thực đơn:鸡汤jītāng
Xem nghĩa

canh gà

bảng thực đơn:炒饭chǎofàn
Xem nghĩa

cơm rang

bảng thực đơn:青菜qīngcài
Xem nghĩa

rau xanh

bảng thực đơn:红茶hóngchá
Xem nghĩa

hồng trà

Tra thử một chữ lạ (bấm mở từng bước)

  • Bước 1 · Tìm bộ

    Chữ: 妹 mèi. Bộ bên trái: 女 (nữ, phụ nữ) → chữ về phụ nữ.

  • Bước 2 · Đếm nét còn lại

    妹 có 8 nét, 女 có 3 nét → phần còn lại 5 nét.

  • Bước 3 · Tìm trong danh sách

    Tìm ở "女 + 5 nét" → 妹: âm Hán Việt muội, nghĩa em gái.

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

Tra chữ lạ theo bộ: làm gì trước?

Viết thử

4 chữ tự chọn có bộ đã học, viết trong ô 田字格.

Tủ chữ

Chọn tối đa 4 chữ để viết thử — bấm một chữ trong 85 chữ bạn đã học.

Bấm một chữ để chọn chữ viết thử (tối đa 4).

Chưa chọn chữ nào — bấm một chữ ở lưới phía trên.

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

看 kàn (xem) mang bộ gì?

Kiểm tra

Mười câu trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 10

Trên menu, món nào là canh?

Chữ bạn tự đoán ra

Bốn chữ lạ đoán qua bộ trong bài — không tính vào số chữ đã nhận mặt.

Giờ bạn nhận mặt được 85 chữ

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauTừ tranh thành chữ山 shān trông như ba đỉnh núi, 日 rì từng là một vòng tròn có chấm ở giữa. Chặng mới: chữ Hán sinh ra thế nào.

读dú书shū破pò万wàn卷juàn,下xià笔bǐ如rú有yǒu神shén

Đọc sách mòn vạn cuốn, đặt bút viết như có thần

Hán Việt Độc thư phá vạn quyển, hạ bút như hữu thần

Đỗ Phủ (đời Đường), bài thơ 奉赠韦左丞丈二十二韵 Fèng zèng Wéi zuǒchéng zhàng èrshí'èr yùn (Kính tặng quan Tả thừa họ Vi hai mươi hai vần).

Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.