men
Môn
chỉ số nhiều
Bộ thủ
亻 (nhân đứng, người)
Chi tiếtsố nét · lưu ý
Lưu ý: Chỉ số nhiều. Ví dụ: 我们 wǒmen — chúng tôi.
Nhìn kỹ: 妈 mẹ và 姐 chị cùng có 女 (phụ nữ) bên trái. 吃 ăn và 喝 uống cùng có 口 (miệng). Không phải trùng hợp: chữ Hán xếp theo **nhóm nghĩa**, và mảnh chung của mỗi nhóm gọi là **bộ thủ**.
Mảnh chung của một nhóm chữ — gợi nhóm nghĩa.

| Từ | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 部首 | bùshǒu | bộ thủ | |
| 康熙字典 | Kāngxī Zìdiǎn | Khang Hi tự điển (từ điển đời Khang Hi, 214 bộ) |
(Các chữ 部, 首, 康, 熙, 典 chưa học: tên gọi, chỉ đọc.)
Bộ đổi dạng khi đứng bên trái
扌 là dạng hẹp của chữ nào?
14 chữ, mỗi thẻ ghi bộ của chữ. Chạm thẻ để xem nét chạy và nghe.
Chữ về người và việc người làm. Đã học: 他 tā (anh ấy).
men
Môn
chỉ số nhiều
亻 (nhân đứng, người)
Lưu ý: Chỉ số nhiều. Ví dụ: 我们 wǒmen — chúng tôi.
xiū
Hưu
nghỉ
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
亻 (nhân đứng, người)
Người 亻 đứng cạnh cây 木 — nghỉ dưới bóng cây (hội ý — chữ cổ vẽ người tựa gốc cây).
Lưu ý: Người 亻 đứng cạnh cây 木 — nghỉ dưới bóng cây. (Đây là cách giải thích chữ hay gặp; 木 học ở bài sau.) Ví dụ: 休息 xiūxi — nghỉ ngơi (息 chưa học).
zhù
Trú
ở
亻 (nhân đứng, người)
Ăn, uống, gọi — việc của miệng. (Chữ 饭, 茶 trong 吃饭, 喝茶 chưa học: học ở bài Bộ thủ: lời nói, cửa, ăn, tiền và tra chữ lạ.)
chī
Ngật
ăn
口 (khẩu, miệng)
Lưu ý: Ví dụ: 吃饭 chī fàn — ăn cơm.
hē
Hát
uống
口 (khẩu, miệng)
Lưu ý: Ví dụ: 喝茶 hē chá — uống trà.
jiào
Khiếu
gọi, tên là
口 (khẩu, miệng)
Lưu ý: Gọi, tên là. Ví dụ: 我叫 wǒ jiào — tôi tên là….
Người trong nhà, và cả chữ 好 hǎo (tốt) đã học.
mā
Ma
mẹ
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
女 (nữ, phụ nữ)
Lưu ý: Ví dụ: 妈妈 māma — mẹ.
jiě
Thư
chị
女 (nữ, phụ nữ)
Lưu ý: Ví dụ: 姐姐 jiějie — chị.
Việc của tay (đánh, tìm) và trạng thái trong lòng (bận, vui).
dǎ
Đả
đánh
扌 (thủ, tay)
zhǎo
Trảo
tìm
扌 (thủ, tay)
máng
Mang
bận
忄 (tâm đứng, lòng)
kuài
Khoái
nhanh
忄 (tâm đứng, lòng)
足 zú (chân) đứng bên trái thì thu hẹp thành ⻊.
kàn
Khán
xem, nhìn
目 (mục, mắt)
Bàn tay che trên con mắt 目 để nhìn xa (mẹo nhớ, cách giải thích hay gặp; không chắc là nguồn gốc thật).
Lưu ý: Bàn tay (phần trên) che trên con mắt 目 để nhìn xa — cách giải thích chữ hay gặp. Ví dụ: 看书 kàn shū — đọc sách.
lù
Lộ
đường
⻊ (túc, chân)
Lưu ý: ⻊ là 足 đứng bên trái, hẹp lại. Cùng bộ: 跑 pǎo (chạy — chưa học, chữ ví dụ của bộ ⻊).
Thêm một từ
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 他们 | tāmen | họ, các anh ấy |
Lật thẻ: 7 bộ của bài
吃 chī, 喝, 叫 cùng bộ nào?
4 chữ trong ô 田字格: 妈 mā · 吃 chī · 看 kàn · 忙 máng — bật "Tô màu theo mảnh" để thấy bộ.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
女 hẹp bên trái, nét ngang của 女 thành nét hất.
口 nhỏ, đặt cao bên trái.
Phần tay trên, 目 dưới; phẩy dài đỡ cả chữ.
忄: hai chấm trước, sổ sau.
路 lù (lộ, đường) có bộ gì?
8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
三
Ba người cùng đi, ắt có người là thầy ta
Hán Việt Tam nhân hành, tất hữu ngã sư yên
Khổng Tử, Luận Ngữ, thiên Thuật nhi.
Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.