mǎ
Mã
ngựa
Tượng hình: Vẽ lại hình vật thật, rồi đơn giản hoá dần thành nét chữ.
请 qǐng (mời) và 晴 qíng (nắng) đọc gần giống nhau, và cả hai cùng có một phần bên phải: 青 qīng. Không phải tình cờ. Khoảng 8 trên 10 chữ Hán được làm theo một công thức: **một nửa chỉ nghĩa, một nửa gợi âm**. Nắm công thức này, gặp chữ lạ bạn đoán được cả nghĩa lẫn cách đọc.
Một nửa chỉ nghĩa, một nửa gợi âm.

Chữ hình thanh 形声 xíngshēng (hình thanh): hình là phần chỉ nghĩa (thường là bộ thủ bạn đã học), thanh là phần gợi âm. Người ta thường ước khoảng 80% chữ Hán là chữ hình thanh — con số ước lượng, các sách tính khác nhau đôi chút. (Các chữ 形, 声 chưa học: tên cách tạo chữ, đã gặp ở bài trước; chữ 进 trên biển chưa học.)
Tự nó là một chữ: ngựa.
mǎ
Mã
ngựa
Tượng hình: Vẽ lại hình vật thật, rồi đơn giản hoá dần thành nét chữ.
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Cùng họ 马 — 妈 mā, 吗 ma, 骂 mà: đều đọc "ma", chỉ khác thanh
妈 mā mẹ (女 phụ nữ + 马 — đã học) · 吗 ma không? cuối câu hỏi (口 miệng + 马) · 骂 mà mắng (口口 hai cái miệng + 马). Phần chỉ nghĩa nói chữ thuộc nhóm nào, phần 马 nói "đọc gần như ma". (Các chữ 吗, 骂 chưa học: chỉ đọc.)
Trong 妈 mā (mẹ), phần nào gợi âm?
Cùng phụ âm, cùng vần, chỉ khác thanh.
Cả bốn chữ đọc qīng / qǐng / qíng — phụ âm, vần giống nhau, chỉ khác thanh. Đọc đúng thanh từng chữ vẫn phải học trong từ. Đã học: 请 qǐng (mời) — 讠 lời nói → lời mời.
qīng
Thanh
xanh
Lưu ý: Phần gợi âm của cả họ.
qīng
Thanh
trong (nước trong)
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
氵 (ba chấm thuỷ, nước)
Lưu ý: 氵 nước — nước trong.
qíng
Tình
nắng, trời quang
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
日 (nhật, mặt trời)
Lưu ý: 日 mặt trời — trời nắng. Gặp trên ô thời tiết của điện thoại để tiếng Trung. Ví dụ: 晴天 qíngtiān — trời nắng.
qíng
Tình
tình cảm
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
忄 (tâm đứng, lòng)
Lưu ý: 忄 lòng — chuyện trong lòng.
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 请问 | qǐngwèn | xin hỏi |
晴 qíng (nắng) mang phần chỉ nghĩa nào?
Thanh hay đổi, có khi cả phụ âm cũng đổi.
Cùng họ, chưa học: 抱 bào (bão, ôm) — 扌 tay, khác thanh.
bāo
Bao
gói, túi
Lưu ý: Nghĩa: gói, túi. Ví dụ: 书包 shūbāo — cặp sách.
bǎo
Bão
no
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
饣 (thực, ăn)
Lưu ý: 饣 ăn. Khác 包 bāo: khác thanh. Ví dụ: 吃饱 chī bǎo — ăn no.
pǎo
Bào
chạy
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
⻊ (túc, chân)
Lưu ý: ⻊ chân. Khác 包 bāo: khác thanh và phụ âm (b → p).
跑 pǎo khác 包 bāo ở mấy chỗ?
Phần gợi âm cũng gợi cả âm Hán Việt.
| Từ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| 清 | qīng | thanh | gợi âm 青 qīng (thanh) | |
| 请 | qǐng | thỉnh | gợi âm 青 qīng (thanh) | |
| 晴 | qíng | tình | gợi âm 青 qīng (thanh) | |
| 情 | qíng | tình | gợi âm 青 qīng (thanh) | |
| 妈 | mā | ma | gợi âm 马 mǎ (mã) | |
| 骂 | mà | mạ | gợi âm 马 mǎ (mã) | |
| 饱 | bǎo | bão | gợi âm 包 bāo (bao) | |
| 跑 | pǎo | bào | gợi âm 包 bāo (bao) |
Đoán âm Hán Việt của 清 qīng (trong):
3 chữ trong ô 田字格: 请 qǐng · 清 qīng · 饱 bǎo.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
讠 hẹp bên trái (2 nét), 青 bên phải: ba ngang và một sổ ở trên, rồi 月.
氵 ba chấm từ trên xuống, nét cuối hất lên; 青 như trên.
饣 hẹp (3 nét), 包: phẩy, ngang gập móc bao ngoài, rồi 巳 bên trong.
请 qǐng có mấy nét? Gõ số.
Đáp án đúng: 10
8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
青,
Màu xanh lấy từ cây chàm mà xanh hơn cây chàm — trò có thể giỏi hơn thầy
Hán Việt Thanh, thủ chi ư lam, nhi thanh ư lam
Tuân Tử, thiên Khuyến học 劝学 Quànxué.
Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.