Bài 10· Chữ Hán nhập môn· 15 phút

Từ tranh thành chữ

Nhìn 上 shàng: một vạch dài làm mặt đất, một nét chỉ lên phía trên. Nhìn 下 xià: nét chỉ xuống phía dưới. Bạn đoán được nghĩa trước cả khi ai giải thích — vì nhiều chữ Hán đầu tiên được **vẽ ra** từ chính thứ nó gọi tên. Bài này kể chữ sinh ra thế nào.

  • Biết tên sáu cách tạo chữ (lục thư), hiểu kỹ 3 cách đầu
  • Nhận chữ tượng hình, chỉ sự, hội ý qua ví dụ
  • Tách được chữ hội ý thành các mảnh có nghĩa

Sáu cách làm chữ

Lục thư — và cách đầu tiên: vẽ lại vật.

Hành lang toà nhà: nút thang máy ghi 上 và 下, hai cửa nhà vệ sinh có biển 男 và 女, chậu cây ở góc

Người xưa chia cách tạo chữ Hán làm sáu loại, gọi là 六书 liùshū (lục thư — sáu cách làm chữ):

  • 象形xiàngxíng
    vẽ lại hình vật — học ở bài nàyHán Việt: tượng hình
  • 指事zhǐshì
    thêm dấu chỉ chỗ — học ở bài nàyHán Việt: chỉ sự
  • 会意huìyì
    ghép nghĩa các mảnh — học ở bài nàyHán Việt: hội ý
  • 形声xíngshēng
    nửa chỉ nghĩa, nửa gợi âm — học ở bài sauHán Việt: hình thanh
  • 转注zhuǎnzhù
    chữ cùng gốc giải nghĩa cho nhau — chỉ biết tênHán Việt: chuyển chú
  • 假借jiǎjiè
    mượn chữ sẵn có để ghi một từ cùng âm — chỉ biết tênHán Việt: giả tá
TừPinyinHán ViệtNghĩaNghe
象形xiàngxíngtượng hìnhvẽ lại hình vật — học ở bài này
指事zhǐshìchỉ sựthêm dấu chỉ chỗ — học ở bài này
会意huìyìhội ýghép nghĩa các mảnh — học ở bài này
形声xíngshēnghình thanhnửa chỉ nghĩa, nửa gợi âm — học ở bài sau
转注zhuǎnzhùchuyển chúchữ cùng gốc giải nghĩa cho nhau — chỉ biết tên
假借jiǎjiègiả támượn chữ sẵn có để ghi một từ cùng âm — chỉ biết tên

(Các chữ 象, 形, 指, 会, 意, 声, 转, 注, 假, 借 chưa học: tên sáu cách tạo chữ, chỉ đọc.)

Chuyển chú

转注 zhuǎnzhù: hai chữ cùng gốc, cùng nghĩa, dùng để giải nghĩa cho nhau. Đến nay người nghiên cứu còn hiểu khác nhau.

Giả tá

假借 jiǎjiè: một từ chưa có chữ thì mượn tạm một chữ có sẵn đọc giống âm, dần dần chữ mượn mang luôn nghĩa mới.

Tượng hình — vẽ lại vật

Chữ tượng hình là bức tranh nhỏ được vẽ gọn dần qua hàng nghìn năm. 山 shān từng là ba đỉnh núi nhọn; 日 rì từng là một vòng tròn có chấm ở giữa — mặt trời. Viết bằng bút lông lâu dần, nét tròn thành nét vuông.

  • tranh
    dạng cổ
    山
    chữ nay

    shān · sơn · núi

    đã học

  • tranh
    dạng cổ
    日
    chữ nay

    rì · nhật · mặt trời

    đã học

  • tranh
    dạng cổ
    月
    chữ nay

    yuè · nguyệt · trăng

    đã học

  • tranh
    dạng cổ
    木
    chữ nay

    mù · mộc · cây

    mới

  • tranh
    dạng cổ
    人
    chữ nay

    rén · nhân · người

    đã học

  • tranh
    dạng cổ
    口
    chữ nay

    kǒu · khẩu · miệng

    đã học

  • tranh
    dạng cổ
    水
    chữ nay

    shuǐ · thủy · nước

    đã học

  • tranh
    dạng cổ
    雨
    chữ nay

    yǔ · vũ · mưa

    đã gặp ở bộ thủ

Dạng cổ ở đây là hình vẽ phỏng theo dạng cổ, không phải bản sao chữ giáp cốt.

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

Chữ nào vẽ cái cây có cành và rễ?

Chỉ sự và hội ý

Thêm dấu chỉ chỗ, hoặc ghép nghĩa các mảnh. Chạm thẻ để xem mảnh tô màu.

Biển chỉ dẫn trong toà nhà — ở sân bay hay trung tâm thương mại đông khách nước ngoài, cạnh chữ Việt và chữ Anh có nơi có thêm chữ Hán: 上 lên, 下 xuống, 男 nam, 女 nữ (đã học).

Nhóm 1Tượng hình1 chữ

Cái cây có cành và rễ — đã gặp trong tranh ở Phần 1.

mù

Mộc

cây

Chi tiếtsố nét
Số nét
4

Nhóm 2Chỉ sự — thêm dấu chỉ chỗ3 chữ

Có thứ không vẽ được, như "trên", "dưới", "gốc". Người xưa vẽ một vạch làm mốc rồi thêm một dấu chỉ vào chỗ cần nói.

shàng

Thượng

trên, lên

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
3

Lưu ý: Nét ở phía trên vạch mặt đất. Ví dụ: 上下 shàngxià — trên dưới.

xià

Hạ

dưới, xuống

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
3

Lưu ý: Nét ở phía dưới vạch ngang.

běn

Bản

gốc, quyển

木 cây + 一 vạch ở gốc = 本 gốc, quyển
Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
5

Lưu ý: 木 (cây) + một vạch ngắn ở gốc cây → gốc. Nghĩa thứ hai: quyển (一本书 yī běn shū — một quyển sách). Ví dụ: 日本 Rìběn — Nhật Bản (gốc mặt trời — nơi mặt trời mọc).

Nhóm 3Hội ý — ghép nghĩa2 chữ

Ghép hai, ba chữ có nghĩa thành một chữ mới, nghĩa mới sinh ra từ cái "hội" lại. Đã học: 休 xiū (亻 người + 木 cây → người tựa gốc cây nghỉ), 明 míng (日 + 月 → sáng · mẹo nhớ), 林 lín (木 + 木 → rừng).

sēn

Sâm

rừng rậm

木 cây + 木 cây + 木 cây = 森 rừng rậm
Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
12

Lưu ý: 木 + 木 + 木 → ba cây = rừng rậm. Ví dụ: 森林 sēnlín — rừng (rừng rậm).

nán

Nam

đàn ông, nam

田 ruộng + 力 sức = 男 đàn ông, nam
Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
7

Lưu ý: 田 tián (điền, ruộng) + 力 lì (lực, sức) → người dùng sức ngoài ruộng. (Các chữ 田, 力 chưa học: chỉ đọc.) Ví dụ: 男生 nánshēng — nam sinh, bạn nam.

  • 一本书yī běn shū
    một quyển sách
TừPinyinNghĩaNghe
一本书yī běn shūmột quyển sách
亻 người + 木 cây = 休 nghỉ

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

木 + 木 + 木 = ?

Viết thử

4 chữ trong ô 田字格: 上 shàng · 下 xià · 本 běn · 男 nán.

0 / 3 nét
Tốc độ:
0 / 3 nét
Tốc độ:
0 / 5 nét
Tốc độ:
0 / 7 nét
Tốc độ:
上 shàng · 3 nét

Sổ trước, rồi ngang ngắn bên phải, ngang dài dưới cùng viết sau.

下 xià · 3 nét

Ngang trước, sổ, chấm cuối cùng.

本 běn · 5 nét

Viết 木 trước (ngang, sổ, phẩy, mác), vạch ngắn ở gốc viết cuối.

男 nán · 7 nét

田 trên (5 nét, vào nhà rồi đóng cửa: kẻ trong xong mới viết nét đáy), 力 dưới (2 nét).

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

Trong 本 běn, vạch ngắn nằm ở đâu?

Kiểm tra

8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

山 shān (núi) được tạo theo cách nào?

Giờ bạn nhận mặt được 91 chữ

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

  • 上
  • 下
  • 本
  • 木
  • 男
  • 森
Bài sauChữ hình thanh: nửa chỉ nghĩa, nửa gợi âm妈 mā (mẹ) có 马 mǎ (ngựa) bên phải. Mẹ chẳng liên quan gì đến ngựa — 马 ở đó để gợi cách đọc. Đó là bí mật của phần lớn chữ Hán.

百bǎi闻wén不bù如rú一yī见jiàn

Nghe trăm lần không bằng thấy tận mắt một lần

Hán Việt Bách văn bất như nhất kiến

Hán thư 汉书 Hànshū, truyện Triệu Sung Quốc. 一 trước thanh 4 đọc khác dấu — học ở bài 一 và 不 đổi thanh (khoá Pinyin).

Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.