mù
Mộc
cây
Tượng hình: Vẽ lại hình vật thật, rồi đơn giản hoá dần thành nét chữ.
Nhìn 上 shàng: một vạch dài làm mặt đất, một nét chỉ lên phía trên. Nhìn 下 xià: nét chỉ xuống phía dưới. Bạn đoán được nghĩa trước cả khi ai giải thích — vì nhiều chữ Hán đầu tiên được **vẽ ra** từ chính thứ nó gọi tên. Bài này kể chữ sinh ra thế nào.
Lục thư — và cách đầu tiên: vẽ lại vật.

Người xưa chia cách tạo chữ Hán làm sáu loại, gọi là 六书 liùshū (lục thư — sáu cách làm chữ):
| Từ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| 象形 | xiàngxíng | tượng hình | vẽ lại hình vật — học ở bài này | |
| 指事 | zhǐshì | chỉ sự | thêm dấu chỉ chỗ — học ở bài này | |
| 会意 | huìyì | hội ý | ghép nghĩa các mảnh — học ở bài này | |
| 形声 | xíngshēng | hình thanh | nửa chỉ nghĩa, nửa gợi âm — học ở bài sau | |
| 转注 | zhuǎnzhù | chuyển chú | chữ cùng gốc giải nghĩa cho nhau — chỉ biết tên | |
| 假借 | jiǎjiè | giả tá | mượn chữ sẵn có để ghi một từ cùng âm — chỉ biết tên |
(Các chữ 象, 形, 指, 会, 意, 声, 转, 注, 假, 借 chưa học: tên sáu cách tạo chữ, chỉ đọc.)
转注 zhuǎnzhù: hai chữ cùng gốc, cùng nghĩa, dùng để giải nghĩa cho nhau. Đến nay người nghiên cứu còn hiểu khác nhau.
假借 jiǎjiè: một từ chưa có chữ thì mượn tạm một chữ có sẵn đọc giống âm, dần dần chữ mượn mang luôn nghĩa mới.
Tượng hình — vẽ lại vật
Chữ tượng hình là bức tranh nhỏ được vẽ gọn dần qua hàng nghìn năm. 山 shān từng là ba đỉnh núi nhọn; 日 rì từng là một vòng tròn có chấm ở giữa — mặt trời. Viết bằng bút lông lâu dần, nét tròn thành nét vuông.
đã học
đã học
đã học
mới
đã học
đã học
đã học
đã gặp ở bộ thủ
Dạng cổ ở đây là hình vẽ phỏng theo dạng cổ, không phải bản sao chữ giáp cốt.
Chữ nào vẽ cái cây có cành và rễ?
Thêm dấu chỉ chỗ, hoặc ghép nghĩa các mảnh. Chạm thẻ để xem mảnh tô màu.
Biển chỉ dẫn trong toà nhà — ở sân bay hay trung tâm thương mại đông khách nước ngoài, cạnh chữ Việt và chữ Anh có nơi có thêm chữ Hán: 上 lên, 下 xuống, 男 nam, 女 nữ (đã học).
Cái cây có cành và rễ — đã gặp trong tranh ở Phần 1.
mù
Mộc
cây
Tượng hình: Vẽ lại hình vật thật, rồi đơn giản hoá dần thành nét chữ.
Có thứ không vẽ được, như "trên", "dưới", "gốc". Người xưa vẽ một vạch làm mốc rồi thêm một dấu chỉ vào chỗ cần nói.
shàng
Thượng
trên, lên
Chỉ sự: Kí hiệu chỉ một ý trừu tượng (số đếm, vị trí) mà không vẽ được thành vật.
Lưu ý: Nét ở phía trên vạch mặt đất. Ví dụ: 上下 shàngxià — trên dưới.
xià
Hạ
dưới, xuống
Chỉ sự: Kí hiệu chỉ một ý trừu tượng (số đếm, vị trí) mà không vẽ được thành vật.
Lưu ý: Nét ở phía dưới vạch ngang.
běn
Bản
gốc, quyển
Chỉ sự: Kí hiệu chỉ một ý trừu tượng (số đếm, vị trí) mà không vẽ được thành vật.
Lưu ý: 木 (cây) + một vạch ngắn ở gốc cây → gốc. Nghĩa thứ hai: quyển (一本书 yī běn shū — một quyển sách). Ví dụ: 日本 Rìběn — Nhật Bản (gốc mặt trời — nơi mặt trời mọc).
Ghép hai, ba chữ có nghĩa thành một chữ mới, nghĩa mới sinh ra từ cái "hội" lại. Đã học: 休 xiū (亻 người + 木 cây → người tựa gốc cây nghỉ), 明 míng (日 + 月 → sáng · mẹo nhớ), 林 lín (木 + 木 → rừng).
sēn
Sâm
rừng rậm
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Lưu ý: 木 + 木 + 木 → ba cây = rừng rậm. Ví dụ: 森林 sēnlín — rừng (rừng rậm).
nán
Nam
đàn ông, nam
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Lưu ý: 田 tián (điền, ruộng) + 力 lì (lực, sức) → người dùng sức ngoài ruộng. (Các chữ 田, 力 chưa học: chỉ đọc.) Ví dụ: 男生 nánshēng — nam sinh, bạn nam.
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 一本书 | yī běn shū | một quyển sách |
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
木 + 木 + 木 = ?
4 chữ trong ô 田字格: 上 shàng · 下 xià · 本 běn · 男 nán.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Sổ trước, rồi ngang ngắn bên phải, ngang dài dưới cùng viết sau.
Ngang trước, sổ, chấm cuối cùng.
Viết 木 trước (ngang, sổ, phẩy, mác), vạch ngắn ở gốc viết cuối.
田 trên (5 nét, vào nhà rồi đóng cửa: kẻ trong xong mới viết nét đáy), 力 dưới (2 nét).
Trong 本 běn, vạch ngắn nằm ở đâu?
8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
百
Nghe trăm lần không bằng thấy tận mắt một lần
Hán Việt Bách văn bất như nhất kiến
Hán thư 汉书 Hànshū, truyện Triệu Sung Quốc. 一 trước thanh 4 đọc khác dấu — học ở bài 一 và 不 đổi thanh (khoá Pinyin).
Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.