mén
Môn
cửa
Tượng hình: Vẽ lại hình vật thật, rồi đơn giản hoá dần thành nét chữ.
Chi tiếtsố nét · lưu ý
Lưu ý: Phồn thể: 門.
Bạn đã học 国 guó (quốc), 汉 hàn, 语 yǔ, 学 xué. Vậy mà trên hoành phi và tấm biển kia, chúng trông lạ hẳn: 國, 漢, 語, 學. Không phải chữ khác — đó là **cùng một chữ, viết theo kiểu cũ nhiều nét hơn**. Bài này giúp bạn nhận ra chúng.
Giản thể viết gọn, phồn thể kiểu cũ nhiều nét hơn.

Chữ Hán quanh bạn — hoành phi ở đình làng và biển hiệu phố người Hoa. (Các chữ 泰, 民, 安 chưa học: chữ thật trên hoành phi; 國, 漢, 語, 學 là phồn thể — học ngay trong bài. Nút nghe đọc chữ giản thể tương ứng.)
Năm 1956, Trung Quốc đại lục công bố phương án giản hoá chữ Hán: nhiều chữ được viết gọn, ít nét hơn. Từ đó có hai kiểu:
| Từ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| 简体字 | jiǎntǐzì | giản thể tự | chữ giản thể (viết gọn) — dùng ở Trung Quốc đại lục, Singapore | |
| 繁體字 | fántǐzì | phồn thể tự | chữ phồn thể (kiểu cũ, nhiều nét) — dùng ở Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao; ở Việt Nam: câu đối, hoành phi, đình chùa |
(Các chữ 简, 体, 繁, 體 chưa học: tên hai kiểu chữ, chỉ đọc. 繁體字 tự viết bằng phồn thể, 简体字 bằng giản thể.)
Đề thi HSK viết bằng kiểu chữ nào?
Chữ ít nét, chữ tượng hình đơn giản thường không cần giản hoá.
Bảy chữ viết y hệt ở cả hai kiểu (đã học)
山 shān ở Đài Loan viết thế nào?
Cùng một chữ, viết theo kiểu cũ nhiều nét hơn. Chạm để nghe (đọc như nhau).
(Các chữ 玉, 又 chưa học: phần chữ, chỉ đọc.)
Từ ví dụ — đọc như nhau ở hai kiểu
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 汉语 | Hànyǔ | tiếng Hán, tiếng Trung · phồn thể 漢語 | |
| 中国 | Zhōngguó | Trung Quốc · phồn thể 中國 | |
| 大学 | dàxué | đại học · phồn thể 大學 | |
| 书 | shū | sách · phồn thể 書 |
Học và viết giản thể; phồn thể chỉ nhận mặt.
mén
Môn
cửa
Tượng hình: Vẽ lại hình vật thật, rồi đơn giản hoá dần thành nét chữ.
Lưu ý: Phồn thể: 門.
chē
Xa
xe
Tượng hình: Vẽ lại hình vật thật, rồi đơn giản hoá dần thành nét chữ.
Lưu ý: Phồn thể: 車.
Học và viết giản thể — đề HSK, sách, app ở đại lục đều dùng giản thể.
Đủ để đọc hoành phi, biển hiệu, menu quán Đài Loan.
門 mén là phồn thể của chữ nào?
3 chữ giản thể trong ô 田字格: 门 mén · 车 chē · 书 shū.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Chấm trước, rồi sổ, cuối cùng ngang gập móc.
Ngang, phẩy gập, ngang, sổ dài viết cuối.
Ngang gập móc, nét gập gập móc, sổ, chấm cuối cùng.
车 chē có mấy nét? Gõ số.
Đáp án đúng: 4
8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
万
Biến đổi muôn vàn vẫn không rời cái gốc
Hán Việt Vạn biến bất ly kỳ tông
Thành ngữ tiếng Hán quen dùng.
Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.