Bài 12· Chữ Hán nhập môn· 14 phút

Hai kiểu chữ: giản thể và phồn thể

Bạn đã học 国 guó (quốc), 汉 hàn, 语 yǔ, 学 xué. Vậy mà trên hoành phi và tấm biển kia, chúng trông lạ hẳn: 國, 漢, 語, 學. Không phải chữ khác — đó là **cùng một chữ, viết theo kiểu cũ nhiều nét hơn**. Bài này giúp bạn nhận ra chúng.

  • Biết giản thể, phồn thể là gì, dùng ở đâu
  • Thấy phần lớn chữ cơ bản giống nhau ở hai kiểu
  • Nhận mặt 8 chữ phồn thể đã có bản giản thể quen

Hai kiểu chữ, dùng ở đâu

Giản thể viết gọn, phồn thể kiểu cũ nhiều nét hơn.

biển cửa tiệm:漢語學校Hànyǔ xuéxiào
trường dạy tiếng Hán · biển hiệu một trường ở phố người Hoa
Mặt tiền đình làng: hoành phi ghi 國泰民安, hai cột gỗ có câu đối trơn, lư hương đồng; góc tranh là cửa hiệu có biển 漢語學校

Chữ Hán quanh bạn — hoành phi ở đình làng và biển hiệu phố người Hoa. (Các chữ 泰, 民, 安 chưa học: chữ thật trên hoành phi; 國, 漢, 語, 學 là phồn thể — học ngay trong bài. Nút nghe đọc chữ giản thể tương ứng.)

Năm 1956, Trung Quốc đại lục công bố phương án giản hoá chữ Hán: nhiều chữ được viết gọn, ít nét hơn. Từ đó có hai kiểu:

  • 简体字jiǎntǐzì
    chữ giản thể (viết gọn) — dùng ở Trung Quốc đại lục, SingaporeHán Việt: giản thể tự
  • 繁體字fántǐzì
    chữ phồn thể (kiểu cũ, nhiều nét) — dùng ở Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao; ở Việt Nam: câu đối, hoành phi, đình chùaHán Việt: phồn thể tự
TừPinyinHán ViệtNghĩaNghe
简体字jiǎntǐzìgiản thể tựchữ giản thể (viết gọn) — dùng ở Trung Quốc đại lục, Singapore
繁體字fántǐzìphồn thể tựchữ phồn thể (kiểu cũ, nhiều nét) — dùng ở Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao; ở Việt Nam: câu đối, hoành phi, đình chùa

(Các chữ 简, 体, 繁, 體 chưa học: tên hai kiểu chữ, chỉ đọc. 繁體字 tự viết bằng phồn thể, 简体字 bằng giản thể.)

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

Đề thi HSK viết bằng kiểu chữ nào?

Phần lớn chữ cơ bản không đổi

Chữ ít nét, chữ tượng hình đơn giản thường không cần giản hoá.

Bảy chữ viết y hệt ở cả hai kiểu (đã học)

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

山 shān ở Đài Loan viết thế nào?

Tám chữ đã đổi — nhận mặt

Cùng một chữ, viết theo kiểu cũ nhiều nét hơn. Chạm để nghe (đọc như nhau).

xué · học · 16 → 8 nét · phần trên gọn lại
guó · quốc · 11 → 8 nét · trong khung đổi thành 玉 yù
hàn · hán · 14 → 5 nét · phần phải thay bằng 又 yòu
ngữ · 14 → 9 nét · bộ 言 thành 讠
mén · môn · 8 → 3 nét · hai cánh cửa viết gọn còn 3 nét
xa · 7 → 4 nét · viết thảo hoá thành gọn
mǎ · mã · 10 → 3 nét · bốn chấm chân ngựa biến mất
thư · 10 → 4 nét · viết thảo hoá thành gọn

(Các chữ 玉, 又 chưa học: phần chữ, chỉ đọc.)

Từ ví dụ — đọc như nhau ở hai kiểu

  • 汉语Hànyǔ
    tiếng Hán, tiếng Trung · phồn thể 漢語
  • 中国Zhōngguó
    Trung Quốc · phồn thể 中國
  • 大学dàxué
    đại học · phồn thể 大學
  • 书shū
    sách · phồn thể 書
TừPinyinNghĩaNghe
汉语Hànyǔtiếng Hán, tiếng Trung · phồn thể 漢語
中国ZhōngguóTrung Quốc · phồn thể 中國
大学dàxuéđại học · phồn thể 大學
书shūsách · phồn thể 書

Nhóm 1Hai chữ mới của bài2 chữ

Học và viết giản thể; phồn thể chỉ nhận mặt.

mén

Môn

cửa

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
3

Lưu ý: Phồn thể: 門.

chē

Xa

xe

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
4

Lưu ý: Phồn thể: 車.

hinelearn chọn giản thể

Học và viết giản thể — đề HSK, sách, app ở đại lục đều dùng giản thể.

Phồn thể chỉ nhận mặt

Đủ để đọc hoành phi, biển hiệu, menu quán Đài Loan.

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

門 mén là phồn thể của chữ nào?

Viết thử

3 chữ giản thể trong ô 田字格: 门 mén · 车 chē · 书 shū.

0 / 3 nét
Tốc độ:
0 / 4 nét
Tốc độ:
0 / 4 nét
Tốc độ:
门 mén · 3 nét

Chấm trước, rồi sổ, cuối cùng ngang gập móc.

车 chē · 4 nét

Ngang, phẩy gập, ngang, sổ dài viết cuối.

书 shū · 4 nét

Ngang gập móc, nét gập gập móc, sổ, chấm cuối cùng.

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

车 chē có mấy nét? Gõ số.

Kiểm tra

8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Nối giản thể với phồn thể.

Câu 1 / 8

Giờ bạn nhận mặt được 101 chữ

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

  • 门
  • 车
Bài sauQuy luật giản hoá, nhận mặt phồn thểTrước một quán trà sữa có tấm biển 歡迎光臨. Bạn đã đọc câu này ở khoá Pinyin — chỉ là nó đang mặc áo phồn thể. Bài sau dạy mẹo cởi áo.

万wàn变biàn不bù离lí其qí宗zōng

Biến đổi muôn vàn vẫn không rời cái gốc

Hán Việt Vạn biến bất ly kỳ tông

Thành ngữ tiếng Hán quen dùng.

Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.