hóng
Hồng
đỏ
Bộ thủ
纟 (mịch, sợi tơ)
Chi tiếtsố nét · lưu ý
Lưu ý: Phồn thể: 紅.
歡迎光臨 — bạn đã nghe câu này ở khoá Pinyin, bài Bốn thanh điệu, viết là 欢迎光临. Hai chữ giữa giống hệt, hai chữ đầu cuối thì lạ. Giản hoá không ngẫu nhiên: có **quy luật**. Biết vài quy luật, bạn nhìn chữ phồn thể là đoán ra chữ giản thể quen.
Giản thể viết gọn bộ, phần còn lại thường giữ nguyên.

Nhiều quán trà sữa ở Việt Nam trang trí kiểu Đài Loan, treo tấm biển chữ phồn thể trước cửa. (歡, 臨 là phồn thể — học trong bài.) Nhiều bộ có dạng đầy đủ nhiều nét. Sáu bộ 讠 门 钅 饣 纟 贝 bạn học ở bài Bộ thủ: lời nói, cửa, ăn, tiền và tra chữ lạ chính là dạng đã rút gọn.
Chữ đã học — phồn thể của chúng
| Từ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| 说 | shuō | thuyết | nói · phồn thể 說 | |
| 问 | wèn | vấn | hỏi · phồn thể 問 | |
| 钱 | qián | tiền | tiền · phồn thể 錢 | |
| 饭 | fàn | phạn | cơm · phồn thể 飯 | |
| 贵 | guì | quý | đắt · phồn thể 貴 | |
| 妈 | mā | ma | mẹ · phồn thể 媽 |
Bộ 糸 rút gọn thành 纟, phần 工 giữ nguyên.
hóng
Hồng
đỏ
纟 (mịch, sợi tơ)
Lưu ý: Phồn thể: 紅.
飯 là phồn thể của chữ nào?
Có chữ giản hoá bằng cách bỏ hẳn một phần.
Cùng kiểu: 雲 → 云 yún (vân, mây) bỏ phần 雨 trên đầu. (Các chữ 云, 雲 chưa học: ví dụ, chỉ nhận mặt.)
mǎi
Mãi
mua
Lưu ý: Phồn thể: 買 — viết gọn hẳn, phần 貝 bên dưới không còn. Ví dụ: 买书 mǎi shū — mua sách.
kāi
Khai
mở
Lưu ý: Phồn thể: 開 — bỏ khung cửa 門, giữ phần bên trong. Ví dụ: 开门 kāi mén — mở cửa.
diàn
Điện
điện
Lưu ý: Phồn thể: 電 — bỏ phần 雨 trên đầu. Ví dụ: 电话 diànhuà — điện thoại.
開 kāi bỏ phần nào thì thành 开 kāi?
Bạn đã nghe câu này ở khoá Pinyin, bài Bốn thanh điệu — giờ nhìn nó mặc áo phồn thể.
Hai chữ giữa giống hệt, hai chữ đầu cuối viết gọn.
huān
Hoan
vui
Lưu ý: Phồn thể: 歡. Ví dụ: 欢迎 huānyíng — hoan nghênh.
yíng
Nghênh
đón
Lưu ý: Giống nhau ở hai kiểu.
guāng
Quang
ánh sáng
Lưu ý: Giống nhau ở hai kiểu.
lín
Lâm
tới
Lưu ý: Phồn thể: 臨. 光临 guānglín: "ánh sáng tới" — khách tới là mang ánh sáng tới nhà, cách nói lịch sự (mẹo nhớ). Ví dụ: 光临 guānglín — quang lâm — (khách) tới.
| Từ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| 欢迎光临 | huānyíng guānglín | hoan nghênh quang lâm | hoan nghênh quý khách · phồn thể 歡迎光臨 |
Trong 歡迎光臨 huānyíng guānglín, hai chữ nào giống hệt giản thể?
Thiệp Tết, thiệp mừng thọ, thiệp cưới — thường viết kiểu phồn thể.
Thiệp Tết hay có 福 fú (phúc), thiệp mừng thọ có 壽 shòu (thọ), thiệp cưới, cổng cưới gần như luôn có 囍 xǐ (song hỷ — người Trung gọi 双喜 shuāngxǐ). (Các chữ 福, 壽, 寿, 囍, 喜, 双 chưa học: chữ trên thiệp, chỉ nhận mặt.)
Chữ dán trên cổng cưới là chữ nào?
3 chữ giản thể trong ô 田字格: 开 kāi · 电 diàn · 红 hóng.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Hai ngang trước, rồi phẩy, sổ cuối.
Sổ, ngang gập, hai ngang, cuối cùng sổ cong móc xuyên qua.
纟 hẹp bên trái (3 nét, nét cuối hất), 工 bên phải.
电 diàn có mấy nét? Gõ số.
Đáp án đúng: 5
8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
欲
Muốn nhìn xa tận ngàn dặm, hãy lên thêm một tầng lầu
Hán Việt Dục cùng thiên lý mục, cánh thượng nhất tằng lâu
Vương Chi Hoán (đời Đường), bài thơ 登鹳雀楼 Dēng Guànquè lóu (Lên lầu Quán Tước). 一 trước thanh 2 đọc khác dấu — học ở bài 一 và 不 đổi thanh (khoá Pinyin).
Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.