shì
Thị
là
Chi tiếtsố nét · lưu ý
Lưu ý: Cùng âm shì: 是 事 试 市 室. Ví dụ: 我是学生 wǒ shì xuésheng — tôi là học sinh.
Bảy chữ, một cách gõ. Gõ không dấu thì cả shí lẫn shì hiện chung; mà ngay cả cùng dấu shì cũng có tới năm chữ. Người Trung nghe "shì" vẫn hiểu đúng — vì họ nghe **cả từ, cả câu**. Bài trước: một chữ nhiều cách đọc. Bài này ngược lại: **một âm, nhiều chữ**.
Một âm, nhiều chữ — nghe thì dựa vào từ, viết thì phải nhớ đúng chữ.
Bạn bật bàn phím tiếng Trung giản thể, gõ shi. Ngay trên bàn phím, một hàng chữ hiện ra.

Gõ shi trên bàn phím điện thoại
shi
Tiếng Trung phổ thông chỉ có khoảng 400 âm tiết (không tính thanh) — ít hơn nhiều so với số chữ hay dùng (vài nghìn chữ). Vì vậy rất nhiều chữ chung một âm. Nghe thì dựa vào từ và câu; viết thì phải nhớ đúng chữ.
Âm Hán Việt giúp bạn tách chúng ra: thị, sự, thí, thất. Cùng shì, nhưng không cùng âm Hán Việt (trừ 是 và 市 đều đọc thị). Chữ thứ năm 室 shì (thất, phòng) đã học. (Chữ 教 trong 教室 chưa học: chỉ đọc.)
shì
Thị
là
Lưu ý: Cùng âm shì: 是 事 试 市 室. Ví dụ: 我是学生 wǒ shì xuésheng — tôi là học sinh.
shì
Sự
việc
Lưu ý: Cùng âm shì: 是 事 试 市 室. Ví dụ: 没事 méishì — không sao (không có việc gì).
shì
Thí
thử
讠 (ngôn, lời nói)
Lưu ý: Cùng âm shì: 是 事 试 市 室. Bộ 讠 lời nói — thử bằng câu hỏi (mẹo nhớ). Ví dụ: 考试 kǎoshì — thi, kỳ thi (khảo thí).
shì
Thị
chợ, thành phố
Lưu ý: Cùng âm shì: 是 事 试 市 室. Ví dụ: 市中心 shì zhōngxīn — trung tâm thành phố.
一 yī (nhất, một) và 医 yī (y, chữa bệnh) đã học. (Chữ 服 trong 衣服 chưa học: chỉ đọc.)
yī
Y
áo
衣 (y, áo)
Lưu ý: Cùng âm yī: 一 衣 医. Ví dụ: 衣服 yīfu — quần áo.
| Từ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| 教室 | jiàoshì | giáo thất | phòng học | |
| 医生 | yīshēng | y sinh | bác sĩ |
"Phòng học" viết thế nào?
Thẻ từ ghi bốn thứ: chữ, pinyin, âm Hán Việt, nghĩa. Rồi gõ thử cho đúng chữ.
Nhớ chữ qua từ, nhớ từ qua nghĩa.
kǎo
Khảo
thi, xét
Lưu ý: Nghe trong 考试 kǎoshì (thi).
xí
Tập
tập, luyện
Lưu ý: Ví dụ: 学习 xuéxí — học tập.
Thẻ từ: chữ · pinyin · Hán Việt · nghĩa
| Từ | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| 考试 | kǎoshì | khảo thí | thi | |
| 医生 | yīshēng | y sinh | bác sĩ | |
| 学习 | xuéxí | học tập | học tập |
Gõ đúng chữ
_中心
trung tâm thành phố
Gõ shi trên bàn phím — rồi chọn chữ đúng cho từ trên.
_生
bác sĩ
Gõ yi trên bàn phím — rồi chọn chữ đúng cho từ trên.
学_
học tập
Gõ xi trên bàn phím — rồi chọn chữ đúng cho từ trên.
(Chữ 洗 đã học ở bài Bộ thủ: trời đất, cây, nước, lửa; chữ 喜 chỉ là chữ ứng viên trên bàn phím, chỉ nhận mặt.)
"Bác sĩ" viết thế nào?
3 chữ trong ô 田字格: 是 shì · 事 shì · 习 xí.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
日 trên (4 nét), ngang dài, rồi phần dưới: sổ, ngang, phẩy, mác.
Ngang, 口, rồi các ngang; nét sổ móc dài xuyên giữa viết cuối cùng.
Ngang gập móc, chấm, hất.
是 shì có mấy nét? Gõ số.
Đáp án đúng: 9
8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
有
Người có chí thì việc rồi sẽ thành
Hán Việt Hữu chí giả sự cánh thành
Hậu Hán thư 后汉书 Hòu Hàn shū, truyện Cảnh Yểm. (Các chữ 有, 志, 者, 竟, 成 chưa học: câu động lực. 事 vừa học — sự.)
Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.