Bài 14· Chữ Hán nhập môn· 14 phút

Một chữ, nhiều cách đọc

银行 yínháng: 银 yín (ngân — bạc) + 行 háng (hàng). Đọc âm Hán Việt là ra ngay "ngân hàng". Nhưng cũng chữ 行 ấy, khi bạn nói "không được", lại đọc **xíng**: 不行 bùxíng. Một chữ, hai cách đọc, hai nghĩa. Bài này dạy cách không bao giờ đọc nhầm: **học chữ trong từ**.

  • Hiểu chữ đa âm: một chữ, hai cách đọc, nghĩa thường khác
  • Đọc đúng 6 chữ đa âm hay gặp, mỗi cách đọc gắn với một từ
  • Biết âm Hán Việt đôi khi cũng tách theo cách đọc

行 và 长

Một chữ, hai cách đọc, hai nghĩa — mỗi cách đọc học cùng một từ.

Góc phố buổi sáng: ngân hàng có biển 银行, máy rút tiền, hàng cây xanh, xe đạp dựng trên vỉa hè

Ở phố người Hoa, hay ở các toà văn phòng có ngân hàng nước ngoài, bạn sẽ gặp hai chữ 银行 trên mặt tiền. Chữ đa âm gọi là 多音字 duōyīnzì (đa âm tự). Luật của hinelearn: không học chữ đa âm đứng một mình. Mỗi cách đọc học cùng một từ, nút nghe đọc cả từ. Học cách đọc hay gặp trước. (Các chữ 多, 音 chưa học: tên gọi, chỉ đọc.)

不行bùxíngkhông được
银行yínhángngân hàng

行 đọc xíng khi nghĩa là đi, được; đọc háng khi nghĩa là hàng, ngành nghề

Nhóm 1行 xíng / háng — đi, được / ngân hàng2 chữ

银行 yínháng: 银 yín (ngân — bạc) + 行 háng (hàng). 不行 bùxíng: 不 đứng trước thanh 2 nên không đổi dấu.

xíng / háng

Hành· Hàng

đi; được / hàng, ngành

彳 bước chân trái + 亍 bước chân phải = 行 đi; được / hàng, ngành
Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
6

Lưu ý: Đọc háng trong 银行 (hàng, ngành); đọc xíng trong 不行 (đi, được). Ví dụ: 银行 yínháng — ngân hàng (ngân hàng).

不行 bùxíng — không được (bất hành)

yín

Ngân

bạc

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
11

Lưu ý: Ngân — bạc.

Nhóm 2长 cháng / zhǎng — dài / lớn lên1 chữ

Người Việt có sẵn hai âm: trường (dài: trường thành, trường kỳ) và trưởng (lớn: trưởng thành, trưởng phòng). Âm Hán Việt tách đúng như pinyin tách: trường – cháng, trưởng – zhǎng. Đây là tham khảo: không chữ đa âm nào cũng có hai âm Hán Việt (như 了 chỉ có một âm: liễu).

cháng / zhǎng

Trường· Trưởng

dài / lớn lên

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
4

Lưu ý: Đọc cháng trong 长城 (dài); đọc zhǎng trong 长大 (lớn lên). Ví dụ: 长城 Chángchéng — Vạn Lý Trường Thành — bức tường dài (城 chưa học).

长大 zhǎngdà — lớn lên (trưởng đại)

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

Trong 不行 (không được), 行 đọc thế nào?

了, 觉 và 好

Cùng chữ, khác nghĩa — nghe cả từ để đọc đúng.

Nhóm 1了 le / liǎo — rồi / hiểu rõ1 chữ

了 hay gặp nhất là le — đọc nhẹ, ngắn, không dấu.

le / liǎo

Liễu

rồi / hiểu, xong

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
2

Lưu ý: Đọc le trong 吃了 (rồi); đọc liǎo trong 了解 (hiểu rõ). Ví dụ: 吃了 chī le — ăn rồi.

了解 liǎojiě — hiểu rõ (liễu giải; 解 chưa học)

Nhóm 2觉 jué / jiào và 好 hǎo / hào3 chữ

好 bạn đã biết đọc hǎo (tốt). Trong 爱好 (sở thích), 好 đọc hào — nghĩa "thích", như "hiếu" trong hiếu học (thích học).

jué / jiào

Giác

cảm thấy / giấc ngủ

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
9

Lưu ý: Đọc jiào trong 睡觉 (giấc ngủ); đọc jué trong 觉得 (cảm thấy). Ví dụ: 睡觉 shuìjiào — đi ngủ (thụy giác).

觉得 juéde — cảm thấy (giác đắc; 得 chưa học — cũng là chữ đa âm, học ở khoá sau)

shuì

Thụy

ngủ

目 mắt + 垂 rủ xuống = 睡 ngủ
Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
13

Lưu ý: Ngủ — nghe trong 睡觉.

ài

Ái

yêu

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
10

Lưu ý: Ví dụ: 爱好 àihào — sở thích (ái hiếu).

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

睡觉 (đi ngủ) đọc thế nào?

还 — còn hay trả

Âm Hán Việt "hoàn" đi theo một trong hai nghĩa.

Nhóm 1还 hái / huán — còn / trả1 chữ

Hoàn trả, hoàn tiền: âm Hán Việt "hoàn" đi theo nghĩa trả (huán).

hái / huán

Hoàn

còn / trả

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
7

Lưu ý: Đọc hái trong 还有 (còn); đọc huán trong 还书 (trả). Ví dụ: 还有 hái yǒu — còn có (hoàn hữu; 有 chưa học).

还书 huán shū — trả sách (hoàn thư)

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

Đi thư viện trả sách: 还书 đọc thế nào?

Viết thử

3 chữ trong ô 田字格: 行 xíng · 长 cháng · 睡 shuì.

0 / 6 nét
Tốc độ:
0 / 4 nét
Tốc độ:
0 / 13 nét
Tốc độ:
行 xíng / háng · 6 nét

Bên trái 彳: hai phẩy rồi sổ; bên phải: hai ngang rồi sổ móc.

长 cháng / zhǎng · 4 nét

Phẩy, ngang, sổ hất, mác cuối cùng.

睡 shuì · 13 nét

目 hẹp bên trái (5 nét), 垂 bên phải nhiều nét — viết chậm từng phần.

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

长大 (lớn lên) đọc thế nào?

Kiểm tra

8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

Trong 银行 (ngân hàng), 行 đọc thế nào?

Giờ bạn nhận mặt được 117 chữ

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

  • 行
  • 长
  • 了
  • 觉
  • 还
  • 银
  • 睡
  • 爱
Bài sauMột âm, nhiều chữGõ "shi" trên bàn phím điện thoại: cả một hàng chữ hiện ra — 是 shì, 事 shì, 试 shì, 市 shì, 十 shí, 时 shí… Chọn chữ nào? Bài sau ngược lại với bài này: một âm, nhiều chữ.

行xíng百bǎi里lǐ者zhě半bàn九jiǔ十shí

Đi trăm dặm thì chín mươi dặm mới được một nửa — đoạn cuối luôn khó nhất

Hán Việt Hành bách lý giả bán cửu thập

Chiến Quốc sách 战国策 Zhànguó cè, phần Tần sách. (Các chữ 百, 里, 者, 半 chưa học: câu động lực. 行 ở đây đọc xíng — đi.)

Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.