xíng / háng
Hành· Hàng
đi; được / hàng, ngành
Chi tiếtsố nét · lưu ý
Lưu ý: Đọc háng trong 银行 (hàng, ngành); đọc xíng trong 不行 (đi, được). Ví dụ: 银行 yínháng — ngân hàng (ngân hàng).
银行 yínháng: 银 yín (ngân — bạc) + 行 háng (hàng). Đọc âm Hán Việt là ra ngay "ngân hàng". Nhưng cũng chữ 行 ấy, khi bạn nói "không được", lại đọc **xíng**: 不行 bùxíng. Một chữ, hai cách đọc, hai nghĩa. Bài này dạy cách không bao giờ đọc nhầm: **học chữ trong từ**.
Một chữ, hai cách đọc, hai nghĩa — mỗi cách đọc học cùng một từ.

Ở phố người Hoa, hay ở các toà văn phòng có ngân hàng nước ngoài, bạn sẽ gặp hai chữ 银行 trên mặt tiền. Chữ đa âm gọi là 多音字 duōyīnzì (đa âm tự). Luật của hinelearn: không học chữ đa âm đứng một mình. Mỗi cách đọc học cùng một từ, nút nghe đọc cả từ. Học cách đọc hay gặp trước. (Các chữ 多, 音 chưa học: tên gọi, chỉ đọc.)
行 đọc xíng khi nghĩa là đi, được; đọc háng khi nghĩa là hàng, ngành nghề
银行 yínháng: 银 yín (ngân — bạc) + 行 háng (hàng). 不行 bùxíng: 不 đứng trước thanh 2 nên không đổi dấu.
xíng / háng
Hành· Hàng
đi; được / hàng, ngành
Lưu ý: Đọc háng trong 银行 (hàng, ngành); đọc xíng trong 不行 (đi, được). Ví dụ: 银行 yínháng — ngân hàng (ngân hàng).
不行 bùxíng — không được (bất hành)
yín
Ngân
bạc
Lưu ý: Ngân — bạc.
Người Việt có sẵn hai âm: trường (dài: trường thành, trường kỳ) và trưởng (lớn: trưởng thành, trưởng phòng). Âm Hán Việt tách đúng như pinyin tách: trường – cháng, trưởng – zhǎng. Đây là tham khảo: không chữ đa âm nào cũng có hai âm Hán Việt (như 了 chỉ có một âm: liễu).
cháng / zhǎng
Trường· Trưởng
dài / lớn lên
Lưu ý: Đọc cháng trong 长城 (dài); đọc zhǎng trong 长大 (lớn lên). Ví dụ: 长城 Chángchéng — Vạn Lý Trường Thành — bức tường dài (城 chưa học).
长大 zhǎngdà — lớn lên (trưởng đại)
Trong 不行 (không được), 行 đọc thế nào?
Cùng chữ, khác nghĩa — nghe cả từ để đọc đúng.
了 hay gặp nhất là le — đọc nhẹ, ngắn, không dấu.
le / liǎo
Liễu
rồi / hiểu, xong
Lưu ý: Đọc le trong 吃了 (rồi); đọc liǎo trong 了解 (hiểu rõ). Ví dụ: 吃了 chī le — ăn rồi.
了解 liǎojiě — hiểu rõ (liễu giải; 解 chưa học)
好 bạn đã biết đọc hǎo (tốt). Trong 爱好 (sở thích), 好 đọc hào — nghĩa "thích", như "hiếu" trong hiếu học (thích học).
jué / jiào
Giác
cảm thấy / giấc ngủ
Lưu ý: Đọc jiào trong 睡觉 (giấc ngủ); đọc jué trong 觉得 (cảm thấy). Ví dụ: 睡觉 shuìjiào — đi ngủ (thụy giác).
觉得 juéde — cảm thấy (giác đắc; 得 chưa học — cũng là chữ đa âm, học ở khoá sau)
shuì
Thụy
ngủ
Lưu ý: Ngủ — nghe trong 睡觉.
ài
Ái
yêu
Lưu ý: Ví dụ: 爱好 àihào — sở thích (ái hiếu).
睡觉 (đi ngủ) đọc thế nào?
Âm Hán Việt "hoàn" đi theo một trong hai nghĩa.
Hoàn trả, hoàn tiền: âm Hán Việt "hoàn" đi theo nghĩa trả (huán).
hái / huán
Hoàn
còn / trả
Lưu ý: Đọc hái trong 还有 (còn); đọc huán trong 还书 (trả). Ví dụ: 还有 hái yǒu — còn có (hoàn hữu; 有 chưa học).
还书 huán shū — trả sách (hoàn thư)
Đi thư viện trả sách: 还书 đọc thế nào?
3 chữ trong ô 田字格: 行 xíng · 长 cháng · 睡 shuì.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Bên trái 彳: hai phẩy rồi sổ; bên phải: hai ngang rồi sổ móc.
Phẩy, ngang, sổ hất, mác cuối cùng.
目 hẹp bên trái (5 nét), 垂 bên phải nhiều nét — viết chậm từng phần.
长大 (lớn lên) đọc thế nào?
8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
行
Đi trăm dặm thì chín mươi dặm mới được một nửa — đoạn cuối luôn khó nhất
Hán Việt Hành bách lý giả bán cửu thập
Chiến Quốc sách 战国策 Zhànguó cè, phần Tần sách. (Các chữ 百, 里, 者, 半 chưa học: câu động lực. 行 ở đây đọc xíng — đi.)
Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.