茶Ôn 3 · Chữ sinh ra thế nào, giản và phồn
Menu viết phồn thể, nhưng bạn có đủ đồ nghề: 茶 chá vẫn là 茶, 大杯 vẫn là 大杯, còn vài chữ chỉ là chữ quen mặc áo cũ. Bài ôn này gom bốn bài vừa học — chữ sinh ra thế nào, giản và phồn — và cho bạn gọi món thật.
- Xếp chữ vào đúng cách tạo chữ: tượng hình, chỉ sự, hội ý, hình thanh
- Đoán âm chữ hình thanh lạ qua phần gợi âm
- Nối giản thể với phồn thể, đọc một tấm menu phồn thể
Nhìn lại nhanh
Bốn bài: chữ sinh ra thế nào, giản và phồn — chạm từng dòng để mở.
Từ tranh thành chữ
Tượng hình vẽ vật (山 shān 日 rì 木 mù), chỉ sự thêm dấu chỉ chỗ (上 shàng 下 xià 本 běn), hội ý ghép nghĩa (休 xiū 林 lín 男 nán)
Chữ hình thanh: nửa chỉ nghĩa, nửa gợi âm
Khoảng 80% chữ Hán: phần chỉ nghĩa + phần gợi âm (清 qīng = 氵 + 青 qīng); âm chỉ gợi gần
Hai kiểu chữ: giản thể và phồn thể
Giản thể ở đại lục, Singapore, HSK; phồn thể ở Đài Loan, Hồng Kông, đình chùa Việt Nam; nhiều chữ cơ bản giống nhau
Quy luật giản hoá, nhận mặt phồn thể
Bộ rút gọn (言 → 讠, 金 → 钅, 食 → 饣…) và bỏ bớt một phần (開 → 开, 電 → 电)
Các chữ trong bảng: 山 shān · 日 rì · 木 mù · 上 shàng · 下 xià · 本 běn · 休 xiū · 林 lín · 男 nán · 清 qīng · 青 qīng · 开 kāi · 电 diàn.
Hỏi ngay
休 xiū (nghỉ) sinh ra theo cách nào?
Menu trà sữa phồn thể
Gọi món thật — đọc menu từng bước.
Menu trà sữa viết phồn thể treo trên quầy một quán kiểu Đài Loan. (Các chữ 珍, 珠, 奶, 綠, 烏, 龍 chưa học: chữ thật trên menu. Nghĩa và giá từng món nằm trong ô "Xem nghĩa" — mở sau khi bạn đã trả lời câu đoán đầu tiên ở phần Kiểm tra. Nút nghe đọc chữ giản thể tương ứng.)
Xem nghĩa
trà sữa trân châu — 35.000đ
Xem nghĩa
hồng trà — 25.000đ
Xem nghĩa
trà xanh — 25.000đ
Xem nghĩa
trà ô long — 30.000đ
Xem nghĩa
ly lớn — thêm 5.000đ

Đọc menu từng bước (bấm mở từng bước)
Bước 1 · Chữ quen giống hệt
茶 chá (trà), 大 dà, 杯 bēi → 大杯 = ly lớn.
Bước 2 · Chữ phồn thể đã nhận mặt
So với lưới "Phồn thể nhận mặt" ngay dưới (開 kāi, 電 diàn, 買 mǎi…), đổi sang giản thể rồi đọc.
Bước 3 · Chữ lạ có bộ quen
Đổi bộ theo quy luật (言 → 讠, 糸 → 纟, 食 → 饣), nhìn phần còn lại rồi đoán.
Bước 4 · Chữ lạ hẳn
Dựa vào chữ quen bên cạnh (烏, 龍): có 茶 chá thì đó là một loại trà.
Phồn thể nhận mặt — 14 chữ (chạm để nghe chữ giản thể)
Hỏi ngay
綠茶 lǜchá: chữ quen nào cho bạn biết đây là đồ uống?
Viết thử
3 chữ tự chọn trong các chữ đã học ở bốn bài vừa rồi, viết giản thể trong ô 田字格.
Tủ chữ
Chọn tối đa 3 chữ để viết thử — bấm một chữ trong 24 chữ của các bài vừa học.
Bấm một chữ để chọn chữ viết thử (tối đa 3).
Chưa chọn chữ nào — bấm một chữ ở lưới phía trên.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Hỏi ngay
开 kāi có mấy nét? Gõ số.
Đáp án đúng: 4
Kiểm tra
Mười câu trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Chữ bạn tự đoán ra
Ba chữ lạ đoán qua phần gợi âm và bộ — không tính vào số chữ đã nhận mặt.
学
Có học rồi mới biết mình còn thiếu
Hán Việt Học nhiên hậu tri bất túc
Lễ Ký 礼记 Lǐjì, thiên Học ký. (足 đã gặp ở dạng bộ ⻊.)
Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.
