Ôn 3· Chữ Hán nhập môn· 12 phútÔn tập

Ôn 3 · Chữ sinh ra thế nào, giản và phồn

Menu viết phồn thể, nhưng bạn có đủ đồ nghề: 茶 chá vẫn là 茶, 大杯 vẫn là 大杯, còn vài chữ chỉ là chữ quen mặc áo cũ. Bài ôn này gom bốn bài vừa học — chữ sinh ra thế nào, giản và phồn — và cho bạn gọi món thật.

  • Xếp chữ vào đúng cách tạo chữ: tượng hình, chỉ sự, hội ý, hình thanh
  • Đoán âm chữ hình thanh lạ qua phần gợi âm
  • Nối giản thể với phồn thể, đọc một tấm menu phồn thể

Nhìn lại nhanh

Bốn bài: chữ sinh ra thế nào, giản và phồn — chạm từng dòng để mở.

  • Từ tranh thành chữ

    Tượng hình vẽ vật (山 shān 日 rì 木 mù), chỉ sự thêm dấu chỉ chỗ (上 shàng 下 xià 本 běn), hội ý ghép nghĩa (休 xiū 林 lín 男 nán)

  • Chữ hình thanh: nửa chỉ nghĩa, nửa gợi âm

    Khoảng 80% chữ Hán: phần chỉ nghĩa + phần gợi âm (清 qīng = 氵 + 青 qīng); âm chỉ gợi gần

  • Hai kiểu chữ: giản thể và phồn thể

    Giản thể ở đại lục, Singapore, HSK; phồn thể ở Đài Loan, Hồng Kông, đình chùa Việt Nam; nhiều chữ cơ bản giống nhau

  • Quy luật giản hoá, nhận mặt phồn thể

    Bộ rút gọn (言 → 讠, 金 → 钅, 食 → 饣…) và bỏ bớt một phần (開 → 开, 電 → 电)

Các chữ trong bảng: 山 shān · 日 rì · 木 mù · 上 shàng · 下 xià · 本 běn · 休 xiū · 林 lín · 男 nán · 清 qīng · 青 qīng · 开 kāi · 电 diàn.

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

休 xiū (nghỉ) sinh ra theo cách nào?

Menu trà sữa phồn thể

Gọi món thật — đọc menu từng bước.

Menu trà sữa viết phồn thể treo trên quầy một quán kiểu Đài Loan. (Các chữ 珍, 珠, 奶, 綠, 烏, 龍 chưa học: chữ thật trên menu. Nghĩa và giá từng món nằm trong ô "Xem nghĩa" — mở sau khi bạn đã trả lời câu đoán đầu tiên ở phần Kiểm tra. Nút nghe đọc chữ giản thể tương ứng.)

bảng thực đơn:珍珠奶茶zhēnzhū nǎichá
Xem nghĩa

trà sữa trân châu — 35.000đ

bảng thực đơn:紅茶hóngchá
Xem nghĩa

hồng trà — 25.000đ

bảng thực đơn:綠茶lǜchá
Xem nghĩa

trà xanh — 25.000đ

bảng thực đơn:烏龍茶wūlóngchá
Xem nghĩa

trà ô long — 30.000đ

bảng thực đơn:大杯dà bēi
Xem nghĩa

ly lớn — thêm 5.000đ

Quầy trà sữa: bảng gỗ phồn thể ghi 珍珠奶茶 35.000đ, 紅茶 25.000đ, 綠茶 25.000đ, 烏龍茶 30.000đ, 大杯 +5.000đ, trên quầy là các ly đồ uống

Đọc menu từng bước (bấm mở từng bước)

  • Bước 1 · Chữ quen giống hệt

    茶 chá (trà), 大 dà, 杯 bēi → 大杯 = ly lớn.

  • Bước 2 · Chữ phồn thể đã nhận mặt

    So với lưới "Phồn thể nhận mặt" ngay dưới (開 kāi, 電 diàn, 買 mǎi…), đổi sang giản thể rồi đọc.

  • Bước 3 · Chữ lạ có bộ quen

    Đổi bộ theo quy luật (言 → 讠, 糸 → 纟, 食 → 饣), nhìn phần còn lại rồi đoán.

  • Bước 4 · Chữ lạ hẳn

    Dựa vào chữ quen bên cạnh (烏, 龍): có 茶 chá thì đó là một loại trà.

Phồn thể nhận mặt — 14 chữ (chạm để nghe chữ giản thể)

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

綠茶 lǜchá: chữ quen nào cho bạn biết đây là đồ uống?

Viết thử

3 chữ tự chọn trong các chữ đã học ở bốn bài vừa rồi, viết giản thể trong ô 田字格.

Tủ chữ

Chọn tối đa 3 chữ để viết thử — bấm một chữ trong 24 chữ của các bài vừa học.

Bấm một chữ để chọn chữ viết thử (tối đa 3).

Chưa chọn chữ nào — bấm một chữ ở lưới phía trên.

Hỏi ngay

Câu 1 / 1

开 kāi có mấy nét? Gõ số.

Kiểm tra

Mười câu trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 10

Bạn muốn gọi hồng trà. Chọn món nào trên menu?

Chữ bạn tự đoán ra

Ba chữ lạ đoán qua phần gợi âm và bộ — không tính vào số chữ đã nhận mặt.

Giờ bạn nhận mặt được 109 chữ

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauMột chữ, nhiều cách đọcTrên phố có tấm biển 银行 yínháng — ngân hàng. Chữ 行 ở đây đọc háng. Nhưng trong 不行 bùxíng (không được), cũng chữ ấy lại đọc xíng. Chặng cuối: chữ sống trong từ.

学xué然rán后hòu知zhī不bù足zú

Có học rồi mới biết mình còn thiếu

Hán Việt Học nhiên hậu tri bất túc

Lễ Ký 礼记 Lǐjì, thiên Học ký. (足 đã gặp ở dạng bộ ⻊.)

Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.