Bài 9· Chặng 3 · Lớp học và bạn mới· 16 phút

你Nǐ多duō大dà?Bạn trao đổi ngôn ngữ

Thứ Tư 8/9, 4 giờ 30 chiều. Trời nắng, oi; quán trà sữa gần trường mát lạnh. Phòng lưu học sinh ghép cho Hine một "bạn trao đổi ngôn ngữ": Lâm Hiểu Vũ, người Thượng Hải, học tiếng Việt. Câu đầu tiên Hiểu Vũ nói là "Chảo bạn!" — sai dấu. Câu đầu tiên Hine nói là tiếng Trung — sai thanh. Hai người cười. Rồi Hiểu Vũ hỏi tuổi, hỏi thích gì, và hỏi luôn: bố mẹ cậu làm nghề gì?

  • Hỏi tuổi đúng người (trẻ con, bạn cùng lứa, người lớn)
  • Hỏi sở thích, việc làm của bố mẹ khi mới quen

Cảnh 1 · Thứ Tư 8/9, 4 giờ 30 chiều

Bạn trao đổi ngôn ngữ

Hai cốc trà sữa trên bàn. Hai người thống nhất: nửa giờ tiếng Việt, nửa giờ tiếng Trung. Nửa giờ tiếng Việt kết thúc trong tiếng cười. Giờ tới lượt tiếng Trung.

  1. Hiểu Vũ

    我Wǒ叫jiào林晓雨Lín Xiǎoyǔ。你Nǐ多duō大dà?

    Mình tên là Lâm Hiểu Vũ. Bạn bao nhiêu tuổi?

  2. Hine

    我Wǒ二十èrshí岁suì,你nǐ呢ne?

    Mình 20 tuổi, còn bạn?

  3. Hiểu Vũ

    我Wǒ也yě二十èrshí岁suì!

    Mình cũng 20 tuổi!

  4. 小朋友Xiǎopéngyǒu,你nǐ几jǐ岁suì?

    (cúi xuống bàn bên) Bé ơi, cháu mấy tuổi?

  5. Bé gái

    五Wǔ岁suì!

    Năm tuổi ạ!

  6. Hiểu Vũ

    你Nǐ喜欢xǐhuan什么shénme?

    Bạn thích gì?

  7. Hine

    我Wǒ喜欢xǐhuan奶茶nǎichá!

    Mình thích trà sữa!

  8. Hiểu Vũ

    你Nǐ爸爸bàba妈妈māma做zuò什么shénme工作gōngzuò?

    Bố mẹ bạn làm nghề gì?

  9. Hine

    我Wǒ爸爸bàba妈妈māma……在zài越南Yuènán工作gōngzuò。

    Bố mẹ mình… làm việc ở Việt Nam.

  10. Hiểu Vũ

    哈哈Hāha,好hǎo!

    Ha ha, được rồi!

  11. Bé gái bàn bên đi cùng bà. Hiểu Vũ giải thích bằng tiếng Việt sai dấu: "Hỏi bé thì 你几岁 nǐ jǐ suì. Hỏi bạn thì 你多大 nǐ duō dà. Hỏi bà thì phải 您多大年纪? Nín duō dà niánjì?" Còn câu hỏi bố mẹ làm nghề gì — Hine khựng lại, trả lời lấp lửng. Hiểu Vũ cười: ở Trung Quốc mới quen hỏi vậy là chuyện bình thường, không phải tò mò.

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Hỏi tuổi, ba cách

Bấm từng thẻ để nghe. Hỏi trẻ con, bạn cùng lứa, người lớn — mỗi người một cách.

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

你爸爸妈妈做什么工作?

Nǐ bàba māma zuò shénme gōngzuò?

Bố mẹ bạn làm nghề gì?

hỏi chuyện nhà khi mới quen

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

你几岁?

Nǐ jǐ suì?

Cháu mấy tuổi?

hỏi trẻ con

你多大?

Nǐ duō dà?

Bạn bao nhiêu tuổi?

hỏi bạn cùng lứa

您多大年纪?

Nín duō dà niánjì?

Bác năm nay bao nhiêu tuổi ạ?

hỏi người lớn tuổi

我二十岁,你呢?

Wǒ èrshí suì, nǐ ne?

Mình 20 tuổi, còn bạn?

trả lời, hỏi lại — thay 二十 èrshí bằng tuổi của bạn: 十八 shíbā (18), 二十五 èrshíwǔ (25).

你喜欢什么?

Nǐ xǐhuan shénme?

Bạn thích gì?

hỏi sở thích

Bẫy của người Việt

你Nǐ几jǐ岁suì? (Cháu mấy tuổi?)

tiếng Việt hỏi "em mấy tuổi" được với cả bạn trẻ. Tiếng Trung thì 几岁 jǐ suì chỉ dùng cho trẻ con dưới khoảng 10 tuổi — hỏi một bạn 20 tuổi bằng 你几岁 nǐ jǐ suì nghe như coi bạn ấy là trẻ con. Bạn cùng lứa: 你多大? Nǐ duō dà? Phát âm: 岁 suì — s đầu lưỡi (không phải "x" Việt), vần ui đọc như "uây" ngắn, thanh 4 rơi gọn.

Hine mách nhỏ: Anna từng hỏi một bà cụ bằng 你几岁 nǐ jǐ suì. Bà cười mãi. Mình thì nhớ ba cách như nhớ ba bậc cầu thang.

Nhắc lại几jǐ, 多少duōshao, 多duō (多大duō dà) — hỏi mấy, bao nhiêuDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Ở đâu, mấy cái, thế nào?

Ba từ hỏi số đã gặp: 几jǐ (mấy, số nhỏ), 多少duōshao (bao nhiêu), 多大duō dà (bao lớn — hỏi tuổi).

Nhắc lại岁suì — tuổi, nói tuổi bằng sốDạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Số đếm

Số + 岁suì: 二十岁èrshí suì (20 tuổi).

Nhắc lại爸爸bàba, 妈妈māma — người trong nhàDạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Gia đình

爸爸bàba (bố), 妈妈māma (mẹ) — từ trong nhà đã học ở Từ vựng HSK 1.

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

6 người, chọn cách hỏi tuổi

Mỗi lượt là một người đứng trước bạn. Chọn cách hỏi tuổi hợp với người đó.

Công viên ven hồ, sáu người đứng thành hàng, Hine đứng ngoài cùng bên phải. Từ trái sang: 1 bé trai cầm bóng bay, 2 bạn sinh viên đeo ba lô, 3 bà cụ tóc bạc ngồi ghế đá, 4 bé gái đeo cặp, 5 ông cụ chống gậy đội mũ, 6 cô gái trẻ cầm cốc trà sữa.

1 · Bé trai khoảng 6 tuổi cầm bóng bay.

Nghe Hiểu Vũ kể, chọn tuổi, sở thích

Máy đọc một đoạn Hiểu Vũ kể về mình. Trả lời ba câu — trả lời xong mới hiện cả đoạn.

Hiểu Vũ bao nhiêu tuổi?

Câu 1 / 3

Đóng vai buổi làm quen 6 câu

Bạn là Hine. Hiểu Vũ nói hoặc bạn mở lời — chọn câu bạn đáp.

Hiểu Vũ chào bạn.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Đến lượt bạn: nói thử

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại.

Nói thử

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • 你Nǐ多duō大dà?Bạn bao nhiêu tuổi?
    Mẫu

  • 我Wǒ二十èrshí岁suì,你nǐ呢ne?Mình 20 tuổi, còn bạn?
    Mẫu

  • 您Nín多duō大dà年纪niánjì?Bác năm nay bao nhiêu tuổi ạ?
    Mẫu

  • 你Nǐ喜欢xǐhuan什么shénme?Bạn thích gì?
    Mẫu

  • 你Nǐ爸爸bàba妈妈māma做zuò什么shénme工作gōngzuò?Bố mẹ bạn làm nghề gì?
    Mẫu

Nghe lại rồi tự soát

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Chọn nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đáp được

Bạn bao nhiêu tuổi?

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 10 · Thiệp Ngày Nhà giáo

Thứ Sáu 10/9 — ở Trung Quốc là một ngày lễ mà ở Việt Nam phải đợi tới tháng 11. Anna mua một tấm thiệp, cả lớp mỗi người viết một dòng. Hine quyết định viết bằng chữ Hán. Bài sau: Thiệp Ngày Nhà giáo.

Vào bài sau

一回生yì huí shēng,二回熟èr huí shúLần đầu còn lạ, lần sau đã quen.

← Về trang khoá Giao tiếp HSK 1