Bài 8· Chặng 3 · Lớp học và bạn mới· 16 phút

王Wáng老师lǎoshī好hǎo!Ngày khai giảng

Thứ Hai 6/9, 8 giờ 10 sáng. Trời nắng nhẹ, mát hơn tuần trước. Lớp sơ cấp đã gần kín chỗ: mười mấy người, mười mấy nước. Anna giữ cho Hine một ghế trống ở bàn thứ hai — nhưng ghế đó có cái túi của ai đặt lên. Cô Vương bước vào, mở sổ điểm danh. Hine còn đang đứng. Gọi tên mình thì đáp thế nào? Và hỏi ngồi chỗ này có được không, nói sao cho đúng với cô giáo?

  • Chào cô giáo, trả lời khi điểm danh
  • Tự giới thiệu ngắn trước lớp
  • Xin phép, nhờ cô nói lại

Cảnh 1 · Thứ Hai 6/9, 8 giờ 10 sáng

Ngày khai giảng

Cả lớp đứng dậy chào. Hine đứng cạnh ghế trống, tay còn ôm túi vải. Cô Vương nhìn cô, chờ.

  1. Cô Vương

    同学们Tóngxuémen好hǎo!

    Chào các em!

  2. Cả lớp

    王Wáng老师lǎoshī好hǎo!

    Em chào cô Vương!

  3. Hine

    老师Lǎoshī,我wǒ可以kěyǐ坐zuò这儿zhèr吗ma?

    Thưa cô, em ngồi đây được không ạ?

  4. Cô Vương

    可以Kěyǐ。

    Được em.

  5. 安娜Ānnà!

    Anna!

  6. Anna

    到Dào!我Wǒ叫jiào安娜Ānnà,我wǒ是shì俄罗斯Éluósī人rén。

    Có mặt! Em tên là Anna, em là người Nga.

  7. Cô Vương

    希妮Xīnī!

    Hine!

  8. Hine

    到Dào!我Wǒ叫jiào希妮Xīnī,我wǒ是shì越南Yuènán人rén。

    Có mặt! Em tên là Hine, em là người Việt Nam.

  9. Cô Vương

    很Hěn好hǎo!我们Wǒmen的de书shū是shì《申江汉语Shēnjiāng Hànyǔ》。

    Tốt lắm! Sách của chúng ta là "Tiếng Trung Thân Giang".

  10. Hine

    老师Lǎoshī,请qǐng再zài说shuō一下yíxià。

    Thưa cô, xin cô nói lại một lần.

  11. Cô Vương

    《申江汉语Shēnjiāng Hànyǔ》。申Shēn——江jiāng——汉Hàn——语yǔ。

    "Tiếng Trung Thân Giang". Thân — Giang — Hán — Ngữ.

  12. Hine

    谢谢Xièxie老师lǎoshī!

    Em cảm ơn cô!

  13. Cô Vương

    很Hěn好hǎo!

    Tốt lắm!

  14. Cả lớp

    老师Lǎoshī,再见zàijiàn!

    Em chào cô ạ! (lúc tan lớp)

  15. Cô Vương đọc tên sách nhanh như đọc tên bạn thân. Hine giơ tay — và cô không hề khó chịu, còn đọc chậm từng chữ rồi khen. Cuối buổi cô viết lịch tuần lên bảng; Hine chép cả vào sổ. Giờ nói dài về bản thân là sáng mai — chuyện ở Ngữ pháp HSK 1 · Cũng, đều, còn, lại.

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Vào lớp, điểm danh, xin phép

Bấm từng thẻ để nghe. Gọi cô bằng họ + 老师 lǎoshī.

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

王老师好!

Wáng lǎoshī hǎo!

Em chào cô Vương!

vào lớp

到!

Dào!

Có mặt!

điểm danh

我叫希妮,我是越南人。

Wǒ jiào Xīnī, wǒ shì Yuènán rén.

Em tên là Hine, em là người Việt Nam.

tự giới thiệu ngắn trước lớp — thay 希妮 Xīnī bằng tên tiếng Trung của bạn (đặt ở khoá Pinyin), thay 越南人 Yuènán rén nếu bạn ở nước khác.

老师,我可以坐这儿吗?

Lǎoshī, wǒ kěyǐ zuò zhèr ma?

Thưa cô, em ngồi đây được không ạ?

xin phép

请再说一下。

Qǐng zài shuō yíxià.

Xin cô nói lại một lần.

chưa nghe kịp

老师,再见!

Lǎoshī, zàijiàn!

Em chào cô ạ!

tan lớp

Bẫy của người Việt

到Dào! (Có mặt!)

người Việt nhìn chữ d trong pinyin hay đọc thành "d" (dờ) của tiếng Việt. Pinyin d là âm "t" không bật hơi: 到 dào đọc gần "tao", và thanh 4 rơi mạnh, gọn — không kéo thành dấu huyền "tào". Đáp to, một tiếng, như giơ tay.

Hine mách nhỏ: Hôm đầu mình đáp "dạ" theo thói quen. Cô Vương cười: 到 dào! — từ đó mình nhớ luôn.

Nhắc trước可以kěyǐ — được, có thể (xin phép)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Bạn biết nói tiếng Thượng Hải không?

Ở bài này bạn dùng nguyên câu, chưa cần học mẫu — 我可以坐这儿吗wǒ kěyǐ zuò zhèr ma? (em ngồi đây được không?). Mẫu học kỹ ở Ngữ pháp HSK 1.

Nhắc trước再zài — lại, lần nữaDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Cũng, đều, còn, lại (sẽ học kỹ ngay sáng mai)

Ở bài này bạn dùng nguyên câu, chưa cần học mẫu — 请再说一下qǐng zài shuō yíxià (xin nói lại một lần). 再zài học kỹ ở Ngữ pháp HSK 1.

Nhắc lạiTự giới thiệu 我叫wǒ jiào…, 我是wǒ shì… 人rénDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Tôi tên là Hine

我叫…wǒ jiào… (tôi tên là…), 我是…人wǒ shì… rén (tôi là người…) — quên thì mở lại bài Tôi tên là Hine.

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Nghe cô Vương điểm danh, chọn câu đáp

Mỗi lượt cô Vương nói một câu. Chọn câu bạn đáp.

Cô vừa vào lớp.

4 tình huống xin phép trong lớp

Không có ai nói trước — bạn mở lời. Chọn câu bạn nói với cô.

Bạn muốn ngồi ghế trống cạnh Anna.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Đến lượt bạn: nói thử

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại.

Đóng vai: tự giới thiệu 2 câu trước lớp

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • 王Wáng老师lǎoshī好hǎo!Em chào cô Vương!
    Mẫu

  • 到Dào!Có mặt!
    Mẫu

  • 我Wǒ叫jiào希妮Xīnī,我wǒ是shì越南Yuènán人rén。Em tên là Hine, em là người Việt Nam.
    Mẫu

  • 老师Lǎoshī,我wǒ可以kěyǐ坐zuò这儿zhèr吗ma?Thưa cô, em ngồi đây được không ạ?
    Mẫu

  • 请Qǐng再zài说shuō一下yíxià。Xin cô nói lại một lần.
    Mẫu

Nghe lại rồi tự soát

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Chọn nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đáp được

Em chào cô Vương!

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 9 · Bạn trao đổi ngôn ngữ

Thứ Tư, 4 giờ 30 chiều, quán trà sữa gần trường. Phòng lưu học sinh ghép cho Hine một bạn người Thượng Hải học tiếng Việt — bạn ấy nói tiếng Việt sai dấu, Hine nói tiếng Trung sai thanh. Rồi bạn ấy hỏi một câu khiến Hine khựng lại. Bài sau: Bạn trao đổi ngôn ngữ.

Vào bài sau

学而时习之xué ér shí xí zhīHọc rồi thường xuyên ôn luyện.

← Về trang khoá Giao tiếp HSK 1