Bài 6· Chặng 2 · Lo việc những ngày đầu· 16 phút

师傅Shīfu,我wǒ要yào两liǎng个gè包子bāozi。Bữa sáng ở sạp chú Lý

Thứ Năm 2/9, 7 giờ sáng. Trời nắng sớm, oi, khói từ chảo gang đầu ngõ đã bay tới tận cổng trường. Lần đầu Hine và Anna ăn sáng ở sạp. Sau chảo là một chú gầy, tóc húi cua muối tiêu, tạp dề trắng — chú nhìn hai cô gái, không cười, chờ. Hine muốn gọi hai cái bánh bao chiên nổi tiếng. Nhưng cái chảo bên phải trống trơn.

  • Gọi người bán là 师傅 shīfu
  • Gọi món kèm số lượng: 两个 liǎng gè, 一杯 yì bēi
  • Hỏi món còn không, đổi món khi hết

Cảnh 1 · Thứ Năm 2/9, 7 giờ sáng

Bữa sáng ở sạp chú Lý

Trên sạp bày bánh bao trắng trong xửng, chồng bánh hành vàng giòn, thùng sữa đậu nành nóng, rổ trứng luộc. Chảo gang to bên phải — chảo bánh bao chiên — chỉ còn dầu.

  1. Hine

    师傅Shīfu,我wǒ要yào两liǎng个gè包子bāozi。

    Chú ơi, cho cháu hai cái bánh bao.

  2. Chú Lý

    还Hái要yào什么shénme?

    Còn lấy gì nữa?

  3. Hine

    我Wǒ要yào一yì杯bēi豆浆dòujiāng。

    Cho cháu một cốc sữa đậu nành.

  4. Anna

    有Yǒu葱油饼cōngyóubǐng吗ma?

    Có bánh hành không ạ?

  5. Chú Lý

    有Yǒu。

    Có. (gật đầu)

  6. Anna

    我Wǒ要yào一yí个gè。

    Cháu lấy một cái.

  7. Hine

    生煎Shēngjiān呢ne?

    Còn bánh bao chiên thì sao ạ?

  8. Chú Lý

    没有Méiyǒu了le。

    Hết rồi. (chỉ cái chảo trống)

  9. Hine

    那Nà我wǒ要yào一yí个gè鸡蛋jīdàn。

    Vậy cho cháu một quả trứng.

  10. Chú Lý

    扫码Sǎo mǎ。

    Quét mã. (chỉ mã dán trên sạp)

  11. Hine

    谢谢Xièxie师傅shīfu!

    Cháu cảm ơn chú!

  12. Chú Lý không cười, nhưng đưa thêm cho mỗi người một túi giấy. Hine hiểu ra một điều chú không nói: bánh bao chiên phải đến sớm hơn. Còn lâu cô mới được ăn cái đầu tiên.

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Gọi món ở sạp, gọi 师傅 shīfu

Bấm từng thẻ để nghe. Khuôn gọi món: 我要 wǒ yào + số + lượng từ + món.

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

还要什么?

Hái yào shénme?

Còn lấy gì nữa?

有。

Yǒu.

Có.

没有了。

Méiyǒu le.

Hết rồi.

扫码。

Sǎo mǎ.

Quét mã.

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

师傅,我要两个包子。

Shīfu, wǒ yào liǎng gè bāozi.

Chú ơi, cho cháu hai cái bánh bao.

gọi món

我要一杯豆浆。

Wǒ yào yì bēi dòujiāng.

Cho cháu một cốc sữa đậu nành.

gọi đồ uống

有葱油饼吗?

Yǒu cōngyóubǐng ma?

Có bánh hành không ạ?

hỏi món có không

生煎呢?

Shēngjiān ne?

Còn bánh bao chiên thì sao?

hỏi tiếp món khác

那我要一个鸡蛋。

Nà wǒ yào yí gè jīdàn.

Vậy cho cháu một quả trứng.

đổi món khi hết

谢谢师傅!

Xièxie shīfu!

Cháu cảm ơn chú!

nhận đồ, ra về

Bảng giá sạp

giấy viết chữ bút lông:包子bāozi ¥2
bánh bao · ¥2 / cái
giấy viết chữ bút lông:生煎shēngjiān ¥8
bánh bao chiên (4 cái) · ¥8
giấy viết chữ bút lông:葱油饼cōngyóubǐng ¥5
bánh hành · ¥5 / cái
giấy viết chữ bút lông:豆浆dòujiāng ¥3
sữa đậu nành · ¥3 / cốc
giấy viết chữ bút lông:鸡蛋jīdàn ¥2
trứng · ¥2 / quả

Bẫy của người Việt

我Wǒ要yào两liǎng个gè包子bāozi。 (Cho tôi hai cái bánh bao.)

đếm "hai cái" dùng 两 liǎng, không dùng 二 èr: 二个包子 èr gè bāozi (sai). Và tiếng Trung phải có lượng từ giữa số và món: 两包子 liǎng bāozi là sai — giống tiếng Việt nói "hai cái bánh bao". Đồ uống trong cốc dùng 杯 bēi: 一杯豆浆 yì bēi dòujiāng.

Hine mách nhỏ: Sáng hôm sau mình nói 二个包子 èr gè bāozi, chú Lý nhắc đúng một chữ: 两 liǎng. Từ đó mình không bao giờ quên.

Nhắc trước二èr hay 两liǎng khi đếmDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Hai quả táo

Đếm đồ vật thì nói 两个liǎng gè (hai cái), không nói 二个èr gè. Học kỹ ở Ngữ pháp HSK 1.

Nhắc trướcLượng từ 个gè, 杯bēiDạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Một cái, hai cuốn

Giữa số và đồ vật có lượng từ: 两个包子liǎng gè bāozi (hai cái bánh bao), 一杯豆浆yì bēi dòujiāng (một cốc sữa đậu nành). Học kỹ ở Từ vựng HSK 1.

Nhắc lại呢ne — "còn … thì sao?"Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Bạn là sinh viên à?

生煎呢shēngjiān ne? (còn bánh chiên thì sao?) — cùng cách hỏi 你呢nǐ ne? đã gặp.

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Gọi món theo yêu cầu

Chú Lý hỏi "Lấy gì?" mỗi lượt. Chọn câu bạn nói. Mỗi lượt 8 giây.

Bạn muốn 2 bánh bao.

Nghe chú Lý nói, món còn hay hết

Nghe chú Lý nói, món còn hay hết?

Câu 1 / 4

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Đến lượt bạn: đóng vai gọi món

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại.

Đóng vai gọi món

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • 师傅Shīfu,我wǒ要yào两liǎng个gè包子bāozi。Chú ơi, cho cháu hai cái bánh bao.
    Mẫu

  • 我Wǒ要yào一yì杯bēi豆浆dòujiāng。Cho cháu một cốc sữa đậu nành.
    Mẫu

  • 有Yǒu葱油饼cōngyóubǐng吗ma?Có bánh hành không ạ?
    Mẫu

  • 生煎Shēngjiān呢ne?Còn bánh bao chiên thì sao?
    Mẫu

  • 那Nà我wǒ要yào一yí个gè鸡蛋jīdàn。Vậy cho cháu một quả trứng.
    Mẫu

  • 谢谢Xièxie师傅shīfu!Cháu cảm ơn chú!
    Mẫu

Nghe lại rồi tự soát

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Chọn nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đáp được

Chú ơi, cho cháu hai cái bánh bao.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 7 · Hiệu sách ở đâu?

Thứ Hai tuần sau là khai giảng, mà Hine chưa có giáo trình. Hiệu sách ở đâu đó trong ngõ — cô phải hỏi một người lạ. Bài sau: Hiệu sách ở đâu?

Vào bài sau

一日之计在于晨yí rì zhī jì zài yú chénViệc của cả ngày tính từ buổi sáng.

← Về trang khoá Giao tiếp HSK 1