Bài 7· Chặng 2 · Lo việc những ngày đầu· 14 phút

请问Qǐngwèn,书店shūdiàn在zài哪儿nǎr?Hiệu sách ở đâu?

Thứ Bảy 4/9, 10 giờ sáng. Trời nắng, oi. Còn hai ngày nữa khai giảng, và Hine vẫn chưa có giáo trình. Chu Dương nói hiệu sách "ở trong ngõ" — ngõ thì dài, nhà nào cũng giống nhau. Một bác gái xách túi rau đi ngược lại. Hine hít một hơi: lần đầu tiên hỏi đường một người lạ.

  • Hỏi "… ở đâu?" bằng 请问 qǐngwèn
  • Nghe ra 前边 qiánbian, 后边 hòubian, 那儿 nàr trong câu trả lời ngắn
  • Nhắc lại từ khoá để kiểm, không cần cả câu

Cảnh 1 · Thứ Bảy 4/9, 10 giờ sáng

Hiệu sách ở đâu?

Bác gái dừng lại, đổi túi rau sang tay kia, và chỉ tay về phía cuối ngõ. Bác nói nhanh, gọn — trong một câu có cả 前边 qiánbian (phía trước) lẫn 后边 hòubian (phía sau).

  1. Hine

    请问Qǐngwèn,书店shūdiàn在zài哪儿nǎr?

    Cháu hỏi ạ, hiệu sách ở đâu ạ?

  2. Người lạ

    在Zài前边qiánbian,超市chāoshì后边hòubian。

    Ở phía trước, sau siêu thị.

  3. Hine

    超市Chāoshì后边hòubian?

    Sau siêu thị ạ?

  4. Người lạ

    对Duì。在Zài那儿nàr!

    Đúng. Ở đằng kia kìa! (chỉ hẳn tay)

  5. Hine

    谢谢Xièxie您nín!

    Cháu cảm ơn bác!

  6. Người lạ

    不客气Bú kèqi。

    Không có gì.

  7. Hiệu sách nằm khuất sau siêu thị, cửa nhỏ, không có biển to. Nếu không hỏi lại "超市后边? Chāoshì hòubian", Hine đã đi qua mất. Hai tuần sau, khi vẽ sơ đồ ngõ, cô vẫn vẽ sai đúng chỗ này — chuyện ở Ngữ pháp HSK 1 · Ôn 3 · Sơ đồ khu ngõ.

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Hỏi đường, nghe chỉ hướng

Bấm từng thẻ để nghe. Mở lời với người lạ bằng 请问 qǐngwèn.

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

在前边。

Zài qiánbian.

Ở phía trước.

người ta chỉ hướng

在那儿。

Zài nàr.

Ở đằng kia.

người ta chỉ tay

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

请问,书店在哪儿?

Qǐngwèn, shūdiàn zài nǎr?

Xin hỏi, hiệu sách ở đâu?

hỏi chỗ

超市后边?

Chāoshì hòubian?

Sau siêu thị ạ?

nhắc lại để kiểm

谢谢您!

Xièxie nín!

Cháu cảm ơn bác!

cảm ơn người lớn

Bẫy của người Việt

在Zài前边qiánbian。 (Ở phía trước.)

chữ q trong pinyin không đọc như "qu" tiếng Việt: qián đọc gần "chiến" (bật hơi, lưỡi chạm răng dưới), không đọc "quiên". Nghe nhanh, 前边 qiánbian và 后边 hòubian dễ lẫn — tai chỉ cần bắt chữ đầu: qián (lên giọng) = trước, hòu (rơi giọng) = sau.

Hine mách nhỏ: Bây giờ người ta chỉ đường cho mình, mình vẫn nhắc lại một từ: '后边? hòubian'. Chưa ai thấy phiền.

Nhắc lại哪儿nǎr — ở đâuDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Ở đâu, mấy cái, thế nào?

哪儿nǎr (ở đâu) đứng đúng chỗ của nơi chốn trong câu trả lời: 书店在哪儿shūdiàn zài nǎr?

Nhắc trước在zài + nơi chốnDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Mình ở trong phòng

Ở bài này bạn dùng nguyên câu, chưa cần học mẫu — 书店在哪儿shūdiàn zài nǎr? (hiệu sách ở đâu?). Mẫu 在zài + nơi chốn học kỹ ở Ngữ pháp HSK 1.

Nhắc trước前边qiánbian, 后边hòubianDạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Phòng của tôi, Đi đâu, ở đâu

前边qiánbian (phía trước), 后边hòubian (phía sau) — học kỹ ở Từ vựng HSK 1.

Nhắc trướcHỏi đường nhiều bước, rẽ trái, rẽ phảiDạy chính ở: Giao tiếp HSK 2 · Hỏi đường

Bài này chỉ hỏi chỗ trong một con ngõ. Hỏi đường nhiều bước học ở Giao tiếp HSK 2.

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Đóng vai hỏi 3 chỗ

Người qua đường chỉ đường — chọn câu bạn nói. Mỗi lượt 8 giây.

Sơ đồ ngõ: nghe câu chỉ hướng, chọn chỗ

Bạn đứng ở cổng trường (chấm "Bạn ở đây"). "Trước" là đi vào ngõ. Nghe rồi chạm đúng chỗ trên sơ đồ.

Câu 1 / 3 — nghe rồi bấm đúng chỗ trên sơ đồ

Bấm nút nghe, nghe được "ở đâu" thì chạm chỗ đó trên sơ đồ.

Bạn cần mua nước, muốn tìm siêu thị.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Đến lượt bạn: nói thử

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại.

Nói thử

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • 请问Qǐngwèn,书店shūdiàn在zài哪儿nǎr?Xin hỏi, hiệu sách ở đâu?
    Mẫu

  • 请问Qǐngwèn,超市chāoshì在zài哪儿nǎr?Xin hỏi, siêu thị ở đâu?
    Mẫu

  • 超市Chāoshì后边hòubian?Sau siêu thị ạ?
    Mẫu

  • 谢谢Xièxie您nín!Cháu cảm ơn bác!
    Mẫu

Nghe lại rồi tự soát

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Chọn nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đáp được

Xin hỏi, hiệu sách ở đâu?

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Ôn 2 · Danh sách việc của Chu Dương

Một tuần trôi qua. Chủ nhật, mưa rào buổi sáng, Chu Dương nhắn một danh sách năm việc. Hine đánh dấu từng dòng — còn Anna đọc to, bắt Hine nói lại đúng câu đã dùng. Bài sau: Ôn 2 · Danh sách việc của Chu Dương.

Vào bài sau

不耻下问bù chǐ xià wènKhông thẹn khi hỏi người khác, kể cả người kém mình.

← Về trang khoá Giao tiếp HSK 1