Bài 5· Chặng 2 · Lo việc những ngày đầu· 16 phút

有Yǒu杯子bēizi吗ma?Mua SIM và đồ dùng

Thứ Ba 31/8, 11 giờ sáng. Trời nắng gắt, khoảng 35 độ, đường nhựa bốc hơi. Hine cần ba thứ: một cái SIM để có số Trung Quốc, một cái cốc để uống nước, và móc phơi đồ. Trên kệ siêu thị còn một thứ làm cô đứng lại rất lâu: cái chảo điện nhỏ, nấu được mì trong phòng. Giá dán ngay trên hộp — nhưng Hine có dám nói "không mua" không?

  • Nói mình cần mua gì, hỏi có không
  • Hỏi giá, chọn món, trả bằng quét mã
  • Từ chối lịch sự khi không mua

Cảnh 1 · Thứ Ba 31/8, 11 giờ sáng

Mua SIM và đồ dùng

Cửa hàng điện thoại mát lạnh. Chu Dương đứng sau lưng Hine, khoanh tay: "Em nói đi."

  1. Cửa hàng điện thoại
  2. Hine

    我Wǒ要yào买mǎi手机卡shǒujīkǎ。

    Em muốn mua SIM điện thoại.

  3. Nhân viên

    有Yǒu护照hùzhào吗ma?

    Có hộ chiếu không em?

  4. Hine

    有Yǒu。

    Có ạ. (đưa hộ chiếu)

  5. 多少Duōshao钱qián?

    Bao nhiêu tiền ạ?

  6. Nhân viên

    五十Wǔshí块kuài。

    50 tệ.

  7. Hine

    可以Kěyǐ扫码sǎo mǎ吗ma?

    Quét mã được không ạ?

  8. Nhân viên

    可以Kěyǐ。

    Được.

  9. Nhân viên lắp SIM, đọc số điện thoại mới. Hine nói 请慢一点儿 Qǐng màn yìdiǎnr — câu hôm qua — và chép từng số vào sổ.
  10. Siêu thị nhỏ cạnh đó
  11. Hine

    有Yǒu杯子bēizi吗ma?

    Có cốc không ạ?

  12. Nhân viên

    有Yǒu。

    Có. (chỉ kệ)

  13. Hine

    我Wǒ要yào这个zhège。多少Duōshao钱qián?

    Cháu lấy cái này. Bao nhiêu tiền ạ?

  14. Nhân viên

    十Shí块kuài。

    10 tệ.

  15. Hine chọn thêm một bó móc phơi đồ. Rồi cô cầm cái chảo điện nhỏ lên, lật hộp xem giá.
  16. Hine

    这个Zhège多少duōshao钱qián?

    Cái này bao nhiêu tiền ạ?

  17. Nhân viên

    两Liǎng百bǎi块kuài。

    200 tệ.

  18. Hine

    不要Búyào,谢谢xièxie。

    Cháu không lấy đâu, cảm ơn ạ.

  19. Ra khỏi siêu thị, Chu Dương nhắc: ở cửa hàng, siêu thị giá dán sẵn, không mặc cả. Muốn trả giá thì ra chợ — mà chuyện đó còn xa. 2 giờ chiều, Hine gặp Anna ở cổng trường — chuyện ở Ngữ pháp HSK 1 · Hôm nay nóng thật.

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Mua đồ, hỏi giá, từ chối

Bấm từng thẻ để nghe. Cửa hàng, siêu thị giá dán sẵn — không mặc cả.

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

有护照吗?

Yǒu hùzhào ma?

Có hộ chiếu không?

有。

Yǒu.

Có.

可以。

Kěyǐ.

Được.

…块。

…kuài.

… tệ.

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

我要买手机卡。

Wǒ yào mǎi shǒujīkǎ.

Tôi muốn mua SIM điện thoại.

vào cửa hàng điện thoại

有杯子吗?

Yǒu bēizi ma?

Có cốc không ạ?

hỏi có món đồ không

多少钱?

Duōshao qián?

Bao nhiêu tiền?

hỏi giá

我要这个。

Wǒ yào zhège.

Tôi lấy cái này.

chọn món

可以扫码吗?

Kěyǐ sǎo mǎ ma?

Quét mã được không ạ?

trả tiền

不要,谢谢。

Búyào, xièxie.

Không lấy đâu, cảm ơn.

từ chối khi thấy đắt

Bẫy của người Việt

可以Kěyǐ扫码sǎo mǎ吗ma? (Quét mã được không ạ?)

可以 kěyǐ và 扫码 sǎo mǎ đều là hai thanh 3 liền nhau: chữ đầu đọc gần như thanh 2 — "ké yǐ", "sáo mǎ" (luật đã học ở khoá Pinyin, bài Hai thanh 3 liền nhau). Đọc đủ hai thanh 3 thì câu bị gãy, nghe như nói lắp. Và 不要 búyào: đứng một mình nghe cụt, hơi gắt — luôn kèm 谢谢 xièxie.

Hine mách nhỏ: Mình từng đọc 'kě… yǐ' ngắt đôi, cô thu ngân tưởng mình hỏi hai câu.

Nhắc trước要yào — muốn, lấyDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Mình muốn đi Bến Thượng Hải

Ở bài này bạn dùng nguyên câu, chưa cần học mẫu — 我要这个wǒ yào zhège (tôi lấy cái này). Mẫu học kỹ ở Ngữ pháp HSK 1.

Nhắc trước有yǒu…吗ma? — có … không?Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Trong phòng có gì?

Ở bài này bạn dùng nguyên câu, chưa cần học mẫu — 有杯子吗yǒu bēizi ma? (có cốc không?). Mẫu học kỹ ở Ngữ pháp HSK 1.

Nhắc trước可以kěyǐ…吗ma? — … được không?Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Bạn biết nói tiếng Thượng Hải không?

Ở bài này bạn dùng nguyên câu, chưa cần học mẫu — 可以扫码吗kěyǐ sǎo mǎ ma? (quét mã được không?). Mẫu học kỹ ở Ngữ pháp HSK 1.

Nhắc trướcTiền: 块kuài, 多少duōshao钱qiánDạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Tiền và mua bán

Hỏi giá: 多少钱duōshao qián? Trả lời bằng số + 块kuài (đồng). Học kỹ ở Từ vựng HSK 1.

Nhắc trướcMặc cả ở chợDạy chính ở: Giao tiếp HSK 2 · Mua áo ấm, mặc cả

Ở cửa hàng giá cố định, bạn chỉ cần hỏi giá và từ chối khéo. Mặc cả ở chợ học ở Giao tiếp HSK 2.

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

4 cửa hàng, chọn câu hỏi đúng

Bốn quầy, bốn việc — mỗi lượt chọn câu bạn nói. Mỗi lượt 8 giây.

Trong siêu thị nhỏ, Hine cầm một chiếc cốc, bạn nam đứng cạnh. 1 khay thẻ SIM trên quầy kính, 2 kệ cốc, 3 kệ móc phơi đồ, 4 máy quẹt thẻ ở quầy thu ngân.

Quầy 1 — bạn bước vào cửa hàng điện thoại, chưa có SIM.

Đóng vai mua 3 món ở siêu thị

Năm lượt nối nhau ở siêu thị nhỏ. Mỗi lượt 8 giây.

Bạn muốn mua cốc, chưa thấy.

Một tình huống từ chối lịch sự

Bạn thấy chảo điện đắt. Mỗi lượt 8 giây.

Bạn hỏi giá cái chảo điện nhỏ. Bạn thấy đắt, không mua.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Đến lượt bạn: nói thử

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại.

Nói thử

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • 我Wǒ要yào买mǎi手机卡shǒujīkǎ。Tôi muốn mua SIM điện thoại.
    Mẫu

  • 有Yǒu杯子bēizi吗ma?Có cốc không ạ?
    Mẫu

  • 多少Duōshao钱qián?Bao nhiêu tiền?
    Mẫu

  • 可以Kěyǐ扫码sǎo mǎ吗ma?Quét mã được không ạ?
    Mẫu

  • 不要Búyào,谢谢xièxie。Không lấy đâu, cảm ơn.
    Mẫu

Nghe lại rồi tự soát

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Chọn nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đáp được

Có cốc không ạ?

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 6 · Bữa sáng ở sạp chú Lý

Thứ Năm, 7 giờ sáng. Anna kéo Hine ra sạp bữa sáng đầu ngõ. Chảo gang to, khói thơm, và một chú bán hàng không bao giờ cười. Gọi chú là gì? Bài sau: Bữa sáng ở sạp chú Lý.

Vào bài sau

一分钱一分货yì fēn qián yì fēn huòTiền nào của nấy.

← Về trang khoá Giao tiếp HSK 1