我姓张。
Wǒ xìng Zhāng.
Dì họ Trương.
dì trả lời
Bài 3· Chặng 1 · Ngày đầu tiên· 15 phút
Chủ nhật 29/8, 8 giờ 30 sáng. Ngoài sân nắng nóng, khoảng 33 độ. Hine cầm túi bánh mì vừa mua về, thấy dì quản lý đang cúi ghi sổ ở quầy. Cô muốn gọi dì cho đúng, cảm ơn dì cho đàng hoàng — nhưng không biết dì tên gì. Gọi 你 nǐ (bạn) với một người hơn mình gần bốn mươi tuổi? Nghe sai sai.
Cảnh 1 · Chủ nhật 29/8, 8 giờ 30 sáng
Dì ngẩng lên, kéo cặp kính lão đeo dây xuống mũi. Trên quầy có tấm bảng tên nhỏ, một chữ Hán Hine chưa biết đọc. Dì gõ ngón tay vào chữ đó.
Hine
阿姨,
Cháu chào dì ạ!
Dì Trương
你好!
Chào cháu!
Hine
阿姨,
Dì họ gì ạ?
Dì Trương
我
Dì họ Trương. (chỉ chữ 张 Zhāng trên bảng tên)
Hine
张
Cháu cảm ơn dì Trương!
Dì Trương
叫
Gọi là cô Vương.
Hine
我的
Cô giáo của cháu là cô Vương. (đọc lại cho nhớ)
Dì Trương
叫
Gọi là "sư phó".
Hine
师傅。
"Sư phó". Cháu cảm ơn dì!
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Bấm từng thẻ để nghe. Với người lớn tuổi, thầy cô: dùng 您 nín.
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
我姓张。
Wǒ xìng Zhāng.
Dì họ Trương.
dì trả lời
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
阿姨,您好!
Āyí, nín hǎo!
Cháu chào dì ạ!
chào người lớn
阿姨,您贵姓?
Āyí, nín guìxìng?
Dì họ gì ạ?
hỏi họ lịch sự
张阿姨,谢谢您!
Zhāng āyí, xièxie nín!
Cháu cảm ơn dì Trương!
cảm ơn người lớn
我的老师是王老师。
Wǒ de lǎoshī shì Wáng lǎoshī.
Cô giáo của cháu là cô Vương.
nói về thầy cô
Bẫy của người Việt
我
贵 guì (quý) là lời tôn người kia, chỉ dùng khi hỏi: 您贵姓? Nín guìxìng? Trả lời mà nói 我贵姓张 wǒ guìxìng Zhāng (sai) là tự khen họ mình "quý" — nghe buồn cười. Trả lời: 我姓… wǒ xìng… Bẫy thứ hai: gọi thẳng tên người lớn (王静 Wáng Jìng) là thất lễ, phải gọi họ + vai: 王老师 Wáng lǎoshī.
Hine mách nhỏ: Có lần mình buột miệng 我贵姓… wǒ guìxìng với cô Vương. Cả lớp cười, cô cũng cười, rồi cô viết lên bảng: 我姓… wǒ xìng
您 là
Ở bài này bạn dùng nguyên câu, chưa cần học mẫu —
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Sáu người đứng rời nhau, đánh số 1–6 từ trái sang phải. Mỗi lượt một người — chọn câu chào đúng. Không đếm giờ.

Người 1 — dì quản lý ký túc xá, đeo xâu chìa khoá, khoảng năm mươi tuổi.
周阳 Zhōu Yáng (Chu Dương) — chữ nào là họ?
王静 Wáng Jìng (Vương Tĩnh — cô Vương) — chữ nào là họ?
张阿姨 Zhāng āyí (dì Trương) — chữ nào là họ?
李师傅 Lǐ shīfu (chú Lý) — chữ nào là họ?
希妮 Xīnī (Hy Ni) — chữ nào là họ?
Bạn đóng vai Hine gặp cô giáo lần đầu. Không đếm giờ.
Một cô giáo bạn chưa biết tên bước vào phòng.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại.
Nói thử
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
入乡随俗Đến vùng nào theo phong tục vùng ấy (người Việt quen nói "nhập gia tuỳ tục").