Ôn 1· Chặng 1 · Ngày đầu tiên· 12 phút

认识Rènshi你nǐ很hěn高兴gāoxìng。Ôn 1 · Ngày đầu tiên của Hine

Chủ nhật 29/8, 9 giờ tối ở Thượng Hải — ở Huế mới 8 giờ tối. Trời tối oi, quạt trần vẫn chạy. Hine nằm sấp trên giường, điện thoại rung: em gái nhắn "Chị ơi, ngày đầu thế nào? Dạy em câu chào đi!" Hine mở lại ảnh cả ngày, từng câu một. Bạn giúp Hine điền câu tiếng Trung vào tin nhắn — câu nào đúng người, đúng lúc?

  • Chọn câu chào đúng lúc, đúng người
  • Tự giới thiệu 4 câu không cần nhìn
  • Gọi người lớn đúng họ + vai

Cảnh 1 · Chủ nhật 29/8, 9 giờ tối (Huế: 8 giờ tối)

Tin nhắn về Huế

Bấm vào từng câu để xem nghĩa và nghe.

Em gáiTin nhắn

  1. Em gái

    Chị ơi, hôm nay chị gặp ai đầu tiên?

  2. Hine

    Anh Chu Dương ra sân bay đón chị. Chị chào anh:

  3. Hine

    Vào sảnh ký túc xá có cả nhóm bạn mới. Chị chào một lần cho cả nhóm:

  4. Hine

    Dì quản lý đưa chìa khoá, chị cảm ơn: — dì đáp:

  5. Hine

    Trên hành lang chị đụng vali một bạn: — bạn ấy cười:

  6. Em gái

    Bạn cùng phòng của chị là ai? Bạn ấy nói gì?

  7. Hine

    Bạn ấy nói: Chị đáp:

  8. Hine

    Sáng nay chị hỏi họ dì quản lý: Dì họ Trương. Chị gọi dì là:

  9. Em gái

    Hay quá! Em đi học bài đây. Chị ngủ sớm nhé.

  10. Hine

    Ừ, chúc em ngủ ngon:

0/11 câu đúng

Cảnh 2 · Những cái bẫy

Sổ câu chặng 1

Mặt trước là nghĩa tiếng Việt: nói câu tiếng Trung trước, rồi lật — mặt sau có chữ Hán, pinyin và nút nghe.

Mười câu chào ngày đầu (10 câu)

Đã lật 0 / 10

Tôi tên là Hine (6 câu)

Đã lật 0 / 6

Chào dì Trương (5 câu)

Đã lật 0 / 5

Bốn chỗ người Việt hay vấp ở chặng 1

Chạm vào thẻ để lật.

Nhắc lạiMười câu chào, ba cặp đápDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Mười câu chào ngày đầu

Quên câu nào thì mở lại bài này.

Nhắc lạiTự giới thiệu tên, nước, hỏi lại 你呢nǐ neDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Tôi tên là Hine

Quên câu nào thì mở lại bài này.

Nhắc lạiHọ trước tên sau, 您nín, 阿姨āyí / 老师lǎoshī / 师傅shīfuDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Chào dì Trương

Quên câu nào thì mở lại bài này.

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

3 câu chọn cách gọi người

Mỗi lượt một người bạn sẽ gặp. Chọn câu chào đúng. Không đếm giờ.

Sáng mai bạn gặp cô giáo lớp sơ cấp, cô họ Vương.

Hội thoại điền câu thiếu — tự giới thiệu với một lưu học sinh mới

Bạn lưu học sinh mớiHội thoại ở sảnh

  1. Bạn lưu học sinh mới

    你好Nǐ hǎo!你Nǐ叫jiào什么shénme名字míngzi?(Chào bạn! Bạn tên là gì?)

  2. Hine

  3. Bạn lưu học sinh mới

    你Nǐ是shì哪nǎ国guó人rén?(Bạn là người nước nào?)

  4. Hine

  5. Bạn lưu học sinh mới

    我Wǒ是shì俄罗斯Éluósī人rén。(Mình là người Nga.)

  6. Hine

0/4 câu đúng

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Đến lượt bạn: nói cả ngày đầu một mạch

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại. Nói liền, không dừng giữa câu.

Nói cả ngày đầu một mạch

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • 大家Dàjiā好hǎo!我Wǒ叫jiào希妮Xīnī。我Wǒ是shì越南Yuènán人rén。认识Rènshi你们nǐmen很hěn高兴gāoxìng!Chào mọi người! Mình tên là Hine. Mình là người Việt Nam. Rất vui được làm quen với các bạn!
    Mẫu

  • 阿姨Āyí,您nín好hǎo!阿姨Āyí,您nín贵姓guìxìng?Cháu chào dì ạ! Dì họ gì ạ?
    Mẫu

  • 张Zhāng阿姨āyí,谢谢xièxie您nín!晚安Wǎn'ān!Cháu cảm ơn dì Trương! Chúc dì ngủ ngon!
    Mẫu

Nghe lại rồi tự soát

Cảnh 5 · Kiểm tra

10 câu, đạt 8 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Chọn nghĩa.

Câu 1 / 10

Giờ bạn đáp được

Rất vui được làm quen.

Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 4 · Điền phiếu nhập học

Thứ Hai, Phòng lưu học sinh. Chị nhân viên hỏi một tràng rất nhanh: tên, nước, tuổi, số điện thoại… Hine nghe được đúng một chữ. Câu nào cứu cô? Bài sau: Điền phiếu nhập học — mở chặng 2 · Lo việc những ngày đầu.

Vào bài sau

温故而知新wēn gù ér zhī xīnÔn cái cũ mà biết thêm cái mới.

← Về trang khoá Giao tiếp HSK 1