你是哪国人?
Nǐ shì nǎ guó rén?
Bạn là người nước nào?
hỏi nước
Bài 2· Chặng 1 · Ngày đầu tiên· 16 phút
10 giờ tối, phòng 412. Trời oi, quạt trần chạy vù vù. Hai chiếc vali đã mở xong, hai cô gái ngồi trên hai giường đối diện. Hine không nói được tiếng Nga, Anna không biết tiếng Việt, và tiếng Anh của cả hai đều ngập ngừng. Chỉ còn một thứ tiếng chung — thứ tiếng cả hai mới học được vài tuần.
Cảnh 1 · Thứ Bảy 28/8, 10 giờ tối
Anna nói trước, chậm từng chữ như đọc trong sách. Hine nghe ra tên, nghe ra nước. Đến lượt mình, Hine dùng đúng cái tên đã đặt ở khoá Pinyin: 希妮 Xīnī.
Anna
你好!
Chào cậu! Mình tên là Anna, mình là người Nga.
Hine
你好!
Chào cậu! Mình tên là Hine.
Anna
你
Cậu là người nước nào?
Hine
我
Mình là người Việt Nam.
Anna
你
Còn cậu? (tên cậu viết thế nào?)
Hine
希妮。
(viết lên giấy) Hine.
Anna
认识
Rất vui được làm quen với cậu!
Hine
认识
Mình cũng rất vui được làm quen.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Bấm từng thẻ để nghe. Thay 希妮 Xīnī bằng tên tiếng Trung của bạn.
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
你是哪国人?
Nǐ shì nǎ guó rén?
Bạn là người nước nào?
hỏi nước
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
hỏi tên
我叫希妮。
Wǒ jiào Xīnī.
Tôi tên là Hine.
nói tên — thay 希妮 Xīnī bằng tên tiếng Trung của bạn (tên đã đặt ở khoá Pinyin, bài Tên bạn bằng chữ Hán).
我是越南人。
Wǒ shì Yuènán rén.
Tôi là người Việt Nam.
nói nước
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
hỏi lại
认识你很高兴。
Rènshi nǐ hěn gāoxìng.
Rất vui được làm quen với bạn.
kết thúc màn giới thiệu
Bẫy của người Việt
我
tiếng Việt nói "Tôi người Việt Nam" vẫn hiểu, nên người Việt hay bỏ 是 shì: 我越南人 wǒ Yuènán rén (sai). Tiếng Trung phải có 是 shì ở giữa. Thêm nữa: 越 yuè đọc "yuê" (môi tròn rồi mở), không đọc "duệ"; 人 rén đọc lưỡi cong, không đọc "rần" hay "dân".
Hine mách nhỏ: Tuần đầu mình nói 我越南人 wǒ Yuènán rén suốt, Anna sửa mãi. Bây giờ nghe thiếu chữ 是 shì là mình thấy hụt.
Tên Hine là
Ở bài này bạn dùng nguyên câu, chưa cần học mẫu —
Ở bài này bạn dùng nguyên câu, chưa cần học mẫu —
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Bạn đóng vai Hine. Mỗi lượt một câu của bạn lưu học sinh — chọn câu đáp. Không đếm giờ.
Bạn lưu học sinh thứ nhất ngồi xuống cạnh bạn.
Máy đọc câu Anna giới thiệu. Chọn tên và nước của Anna — trả lời xong mới hiện cả câu.
Tên:
Nước:
Sắp xếp thành câu đúng.
Xếp 6 câu thành đoạn hội thoại (A hỏi trước, B đáp).
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Nói bằng tên tiếng Trung của bạn. Chưa đặt tên thì dùng 希妮 Xīnī.
Tự giới thiệu 4 câu bằng tên của bạn
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
四海