你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
Em tên là gì?
Bài 4· Chặng 2 · Lo việc những ngày đầu· 16 phút
Thứ Hai 30/8, 10 giờ 30 sáng. Ngoài trời oi, có mưa rào ngắn — Hine và Chu Dương chạy vội vào Phòng lưu học sinh, tóc còn ướt. Chị nhân viên kéo tờ phiếu nhập học ra, cầm bút, và hỏi một tràng rất nhanh. Hine nghe được đúng một chữ: 名字 míngzi (tên). Muốn điền xong tờ phiếu này, cô cần một câu trước tiên — câu xin người ta nói chậm lại.
Cảnh 1 · Thứ Hai 30/8, 10 giờ 30 sáng
Chu Dương ngồi cạnh, không nói gì — anh muốn để Hine tự làm. Chị nhân viên đọc lướt các ô trên phiếu như đọc một câu dài.
Nhân viên
你好!
Chào em! Em tên gì? Người nước nào? Bao nhiêu tuổi? Số điện thoại là bao nhiêu?
Hine
请
Chị nói chậm một chút ạ.
Nhân viên
你
Em tên là gì?
Hine
这
(mở hộ chiếu, chỉ dòng tên) Đây là tên em ạ.
Nhân viên
你
Em người nước nào? Bao nhiêu tuổi?
Hine
我
Em là người Việt Nam, năm nay 20 tuổi.
Nhân viên
手机
Số điện thoại?
Hine
我
Số điện thoại của em là 0912 041 128.
Nhân viên
住
Em ở phòng nào?
Hine
我
Em ở phòng 412.
写
(chỉ ô ngày sinh) Viết ở đây ạ?
Chu Dương
对。
Đúng rồi.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Bấm từng thẻ để nghe. Số 1 trong số điện thoại, số phòng đọc yāo.
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
Em tên là gì?
你是哪国人?
Nǐ shì nǎ guó rén?
Em là người nước nào?
多大了?
Duō dà le?
Bao nhiêu tuổi?
手机号?
Shǒujī hào?
Số điện thoại?
住哪儿?
Zhù nǎr?
Em ở phòng nào?
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
这是我的名字。
Zhè shì wǒ de míngzi.
Đây là tên tôi.
chỉ tên trên hộ chiếu
我是越南人,今年二十岁。
Wǒ shì Yuènán rén, jīnnián èrshí suì.
Tôi là người Việt Nam, năm nay 20 tuổi.
nói nước, tuổi
我的手机号是…
Wǒ de shǒujī hào shì…
Số điện thoại của tôi là…
đọc số (số 1 đọc yāo)
我住四一二。
Wǒ zhù sì yāo èr.
Tôi ở phòng 412.
nói số phòng
请慢一点儿。
Qǐng màn yìdiǎnr.
Xin nói chậm một chút.
người kia nói nhanh quá
写在这儿吗?
Xiě zài zhèr ma?
Viết ở đây ạ?
hỏi chỗ điền
Bẫy của người Việt
我
số 1 trong số điện thoại, số phòng đọc yāo, không đọc yī — vì yī nghe qua điện thoại dễ lẫn với 七 qī (bảy). Người Việt hay đọc 四 sì như "sư" và lẫn với 十 shí (mười): 四 sì s lưỡi thẳng, rơi giọng; 十 shí sh lưỡi cong, đi lên.
Hine mách nhỏ: Mình đọc số phòng là sì yī èr, bác giao hàng đứng ở tầng 4 gọi mãi phòng 472.
Đọc số điện thoại, số phòng thì số 1 đọc yāo cho khỏi lẫn với 7 qī. Số đếm học kỹ ở Từ vựng HSK 1.
Năm trước, tháng sau, ngày cuối:
Số +
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Mỗi lượt chị nhân viên hỏi một câu. Chọn câu bạn nói. Mỗi lượt 8 giây.
Chị hỏi tên, bạn mở hộ chiếu chỉ vào dòng tên.
Bài tập 2 · Điền phiếu nhập học mẫu bằng thông tin của mình
入学登记表
rùxué dēngjì biǎo — phiếu đăng ký nhập học
Trung Quốc viết năm trước, rồi tháng, rồi ngày — ngược với tiếng Việt.
Phiếu chỉ lưu trên trình duyệt này, không gửi đi đâu.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại.
Nói thông tin của bạn
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Đọc to 3 số điện thoại, 3 số phòng
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
欲速则不达Muốn nhanh thì lại không tới.