喂,安娜!
Wèi, Ānnà!
A lô, Anna à!
nhấc máy
Bài 12· Chặng 4 · Sống ở Thượng Hải· 15 phút
Thứ Hai 20/9, 4 giờ 30 chiều. Trời nhiều mây, oi. Hine ngồi ôn bài ở căng tin thì điện thoại rung: Anna gọi. Ba tuần ở Thượng Hải, đây là lần đầu có người gọi điện cho cô bằng tiếng Trung. Không có mặt người, không có tay chỉ, chỉ có giọng — và câu đầu tiên phải nói ngay khi nhấc máy.
Cảnh 1 · Thứ Hai 20/9, 4 giờ 30 chiều
Màn hình hiện chữ "Anna". Hine bấm nghe, áp điện thoại vào tai.
Hine
喂,
A lô, Anna à!
Anna
喂,
A lô, Ni Ni! Cậu đang ở đâu?
Hine
我
Mình ở căng tin. Còn cậu?
Anna
我
Mình ở thư viện.
Hine
我们
5 giờ rưỡi mình gặp nhé.
Anna
好!
Được! 5 giờ rưỡi, gặp ở căng tin!
Hine
晓雨,
Hiểu Vũ ơi, tối thứ Sáu cậu có rảnh không? Mình đi ăn mì đi!
Hiểu Vũ
有!
(tin nhắn thoại) Có! Tối thứ Sáu 6 giờ rưỡi, gặp ở cổng trường nhé!
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Bấm từng thẻ để nghe. Qua điện thoại chỉ có giọng — nói rõ chỗ và giờ.
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
喂,安娜!
Wèi, Ānnà!
A lô, Anna à!
nhấc máy
你在哪儿?
Nǐ zài nǎr?
Bạn đang ở đâu?
hỏi chỗ
我在食堂。
Wǒ zài shítáng.
Mình ở căng tin.
nói chỗ — thay 食堂 shítáng bằng chỗ bạn đang ở: 超市 chāoshì (siêu thị), 书店 shūdiàn (hiệu sách).
我们五点半见吧。
Wǒmen wǔ diǎn bàn jiàn ba.
5 giờ rưỡi mình gặp nhé.
hẹn giờ
星期五晚上你有时间吗?
Xīngqīwǔ wǎnshang nǐ yǒu shíjiān ma?
Tối thứ Sáu bạn có rảnh không?
nhắn tin rủ
Bẫy của người Việt
我们
qua điện thoại, chữ 半 bàn (rưỡi) nằm sau 点 diǎn và nói rất nhanh — tai người Việt hay bỏ sót, thành "5 giờ". Khi nghe giờ, luôn chờ hết câu, và nhắc lại để kiểm: 五点半? Wǔ diǎn bàn? Còn khi nhấc máy, người Việt quen "a lô" — ở đây nói 喂 wèi, thường lên giọng thành wéi như một câu hỏi.
Hine mách nhỏ: Hẹn qua điện thoại, mình luôn nhắc lại giờ một lần. Một lần nhắc đỡ được nửa tiếng đứng chờ.
你在哪儿? (bạn đang ở đâu?) — đáp bằng
有时间吗? (có rảnh không?) — cùng mẫu
Ở bài này bạn dùng nguyên câu, chưa cần học mẫu —
Số +
喂 (a lô) — nhấc máy là nói. Ở đây
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Anna gọi cho bạn. Nghe từng câu rồi chọn câu đáp.
Anna gọi.
Máy đọc từng cuộc gọi. Trả lời ba câu về mỗi cuộc — trả lời xong mới hiện chữ và pinyin.
Cuộc gọi 1 · Ai gọi?
Cuộc gọi 1 · Người gọi đang ở đâu?
Cuộc gọi 1 · Mấy giờ gặp?
Cuộc gọi 2 · Ai gọi?
Cuộc gọi 2 · Người gọi đang ở đâu?
Cuộc gọi 2 · Mấy giờ gặp?
Cuộc gọi 3 · Ai gọi?
Cuộc gọi 3 · Người gọi đang ở đâu?
Cuộc gọi 3 · Mấy giờ gặp?
Viết 1 tin nhắn hẹn: ngày, giờ, nơi
1/4 Gõ "thứ Sáu"
Thử lại: gõ đúng các chữ cái của pinyin, không dấu. Chữ cái đầu là x.
Cần gõ: xingqiwu
2/4 Gõ "buổi tối"
Thử lại: gõ đúng các chữ cái của pinyin, không dấu. Chữ cái đầu là w.
Cần gõ: wanshang
3/4 Gõ "thời gian"
Thử lại: gõ đúng các chữ cái của pinyin, không dấu. Chữ cái đầu là s.
Cần gõ: shijian
4/4 Gõ "căng tin"
Thử lại: gõ đúng các chữ cái của pinyin, không dấu. Chữ cái đầu là s.
Cần gõ: shitang
Xong! Bàn phím không biết dấu thanh — bạn nhìn chữ mà chọn.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại.
Nói thử một cuộc gọi
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
海内