Ôn 2· Chặng 2 · Lo việc những ngày đầu· 12 phút
请慢一点儿。 Ôn 2 · Danh sách việc của Chu Dương
Chủ nhật 5/9, 11 giờ sáng. Cơn mưa rào buổi sáng vừa tạnh, cửa sổ phòng 412 còn đọng nước. Điện thoại Hine rung — số Trung Quốc mới, tin nhắn đầu tiên từ Chu Dương: một danh sách năm việc của tuần đầu, đúng kiểu anh, cái gì cũng đánh số. Anna giật lấy điện thoại, đọc to từng dòng: "Làm được chưa? Nói lại câu cậu đã dùng xem!"
- Đi lại năm việc tuần đầu bằng đúng câu đã dùng
- Gọi món, hỏi chỗ không cần nhìn bảng
- Sửa bốn lỗi người Việt hay mắc ở chặng này
Cảnh 1 · Chủ nhật 5/9, 11 giờ sáng
Danh sách của Chu Dương
Bấm vào từng câu để xem nghĩa và nghe.
Danh sách việc tuần đầu — Chu DươngTin nhắn
Việc 1 · Nhập học (thứ Hai): Chị nhân viên hỏi nhanh quá → 请
慢 · Hỏi bạn ở phòng nào → 我一点儿。 住 四 一 二。 Việc 2 · Mua SIM (thứ Ba): Vào cửa hàng → 我
要 · Trả tiền bằng điện thoại → 可以买 手机卡。 扫码 吗? Việc 3 · Mở thẻ ngân hàng (trong tuần, Chu Dương đi cùng): Đưa hộ chiếu → 这
是 · Không biết điền ô nào → 写我 的 名字。 在 这儿 吗? Việc 4 · Mua giáo trình (thứ Bảy): Hỏi bác đi đường → 请问,
书店 · Kiểm lại câu chỉ đường → 超市在 哪儿? 后边? Việc 5 · Khám sức khoẻ nhập học (trong tuần): Điền phiếu khám — nước, tuổi → 我
是 · Số điện thoại → 我越南 人, 今年 二十 岁。 的 手机 号 是…
0/10 câu đúng
Cảnh 2 · Những cái bẫy
Sổ câu chặng 2
Mặt trước là nghĩa tiếng Việt: nói câu tiếng Trung trước, rồi lật — mặt sau có chữ Hán, pinyin và nút nghe.
Điền phiếu nhập học (6 câu)
Mua SIM và đồ dùng (6 câu)
Bữa sáng ở sạp chú Lý (6 câu)
Hiệu sách ở đâu? (5 câu)
Bốn chỗ người Việt hay vấp ở chặng 2
Chạm vào thẻ để lật.
Nhắc lạiĐọc thông tin, nhờ nói chậmDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Điền phiếu nhập học
Quên câu nào thì mở lại bài này.
Nhắc lạiHỏi có không, hỏi giá, quét mã, từ chốiDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Mua SIM và đồ dùng
Quên câu nào thì mở lại bài này.
Nhắc lạiGọi 师傅, gọi món kèm số lượng, đổi món Dạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Bữa sáng ở sạp chú Lý
Quên câu nào thì mở lại bài này.
Nhắc lạiHỏi "… ở đâu?", nhắc lại từ khoáDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Hiệu sách ở đâu?
Quên câu nào thì mở lại bài này.
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Họ nói, bạn đáp
Hội thoại gọi món, điền câu thiếu
Chú LýỞ sạp chú Lý
- Chú Lý
要
什么? (Lấy gì?) - Hine
师傅,
我 要 两 个 包子。 - Chú Lý
还
要 (Còn lấy gì nữa?)什么? - Hine
生煎
呢? - Chú Lý
没有
了。 (Hết rồi.) - Hine
那
我 我要 一 个 鸡蛋。 要 一 杯 豆浆。 - Chú Lý
扫码。(Quét mã.)
- Hine
谢谢
师傅!
0/5 câu đúng
Hội thoại hỏi chỗ
Bác gáiTrong ngõ
- Hine
请问,
超市 在 哪儿? - Bác gái
在
前边, (Ở phía trước, trước hiệu sách.)书店 前边。 - Hine
书店
前边? - Bác gái
对,
在 (Đúng, ở đằng kia!)那儿! - Hine
谢谢
您!
0/3 câu đúng
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Đến lượt bạn: kể lại tuần đầu một mạch
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại. Mỗi mục một việc.
Kể lại tuần đầu một mạch
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
- 请
慢 Xin nói chậm một chút. Tôi ở phòng 412.一点儿。 我 住 四 一 二。 Mẫu - 我
要 Tôi muốn mua SIM. Bao nhiêu tiền? Quét mã được không?买 手机卡。 多少 钱? 可以 扫码 吗? Mẫu - 师傅,
我 Chú ơi, cho cháu hai cái bánh bao, một cốc sữa đậu nành.要 两 个 包子, 一 杯 豆浆。 Mẫu - 请问,
书店 Xin hỏi, hiệu sách ở đâu? Sau siêu thị ạ? Cháu cảm ơn bác!在 哪儿? 超市 后边? 谢谢 您! Mẫu
Cảnh 5 · Kiểm tra
10 câu, đạt 8 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
万事开头难Việc gì cũng khó lúc bắt đầu (người Việt quen nói "vạn sự khởi đầu nan").
