多喝热水,多休息。
Duō hē rè shuǐ, duō xiūxi.
Uống nhiều nước nóng, nghỉ ngơi nhiều vào.
lời dặn khi ai ốm
Bài 14· Chặng 4 · Sống ở Thượng Hải· 15 phút
Thứ Hai 27/9, 7 giờ sáng. Ngoài trời mưa từ đêm, trời trở mát, khoảng 20 độ. Hine mở mắt và biết ngay hôm nay có chuyện: họng đau rát, đầu nặng, người mỏi nhừ. Anna đã xỏ giày đi học. 8 giờ là lớp của cô Vương. Cô phải nhắn cô giáo — lần đầu tiên viết một tin nhắn "thật" bằng tiếng Trung, và không ai sửa giúp.
Cảnh 1 · Thứ Hai 27/9, 7 giờ 30 sáng
Anna đứng ở cửa, nhìn Hine vẫn cuộn trong chăn.
Anna
妮妮,
Ni Ni, cậu sao thế?
Hine
我
Mình ốm rồi.
Hine
王
Thưa cô Vương, hôm nay em không đi học được. Em muốn nghỉ một hôm.
Cô Vương
好
Được em, nghỉ ngơi nhiều nhé.
Dì Trương
希妮,
Hine, dì Trương đây.
多
Uống nhiều nước nóng, nghỉ ngơi nhiều vào.
Hine
谢谢
Cháu cảm ơn dì!
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Bấm từng thẻ để nghe. Xin nghỉ học: nhắn tin cho giáo viên, nói lý do ngắn.
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
多喝热水,多休息。
Duō hē rè shuǐ, duō xiūxi.
Uống nhiều nước nóng, nghỉ ngơi nhiều vào.
lời dặn khi ai ốm
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
我病了。
Wǒ bìng le.
Tôi ốm rồi.
báo ốm
王老师,我今天不能去上课。
Wáng lǎoshī, wǒ jīntiān bù néng qù shàngkè.
Thưa cô Vương, hôm nay em không đi học được.
nhắn tin xin nghỉ — thay 今天 jīntiān (hôm nay) bằng 明天 míngtiān (ngày mai) khi xin nghỉ trước.
我想休息一天。
Wǒ xiǎng xiūxi yì tiān.
Em muốn nghỉ một hôm.
nói xin nghỉ
谢谢阿姨!
Xièxie āyí!
Cháu cảm ơn dì!
cảm ơn dì Trương
Bẫy của người Việt
我
病 bìng là thanh 4 — rơi mạnh từ cao xuống. Người Việt hay đọc ngang thành bīng, mà 冰 bīng là băng, đá lạnh — "tôi thành đá rồi" giữa sáng mưa 20 độ thì ai cũng ngơ ngác. Thêm: 不能 bù néng — 不 bù đứng trước thanh 2 vẫn đọc bù (chỉ đổi thành bú trước thanh 4).
Hine mách nhỏ: Ốm ở xa nhà, câu 多喝热水 duō hē rè shuǐ nghe như mẹ nói. Mình không còn thấy buồn cười nữa.
Ở bài này bạn dùng nguyên câu, chưa cần học mẫu —
Ở bài này bạn dùng nguyên câu, chưa cần học mẫu —
Ở bài này bạn dùng nguyên câu, chưa cần học mẫu —
病 (ốm),
Bài này chỉ báo ốm, xin nghỉ. Đi khám, mua thuốc học ở Giao tiếp HSK 2.
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Anna hỏi thăm. Nghe từng câu rồi chọn câu đáp.
Anna hỏi: Cậu sao thế?
Viết tin nhắn xin nghỉ 2 câu
1/4 Gõ "hôm nay"
Thử lại: gõ đúng các chữ cái của pinyin, không dấu. Chữ cái đầu là j.
Cần gõ: jintian
2/4 Gõ "không thể"
Thử lại: gõ đúng các chữ cái của pinyin, không dấu. Chữ cái đầu là b.
Cần gõ: buneng
3/4 Gõ "lên lớp"
Thử lại: gõ đúng các chữ cái của pinyin, không dấu. Chữ cái đầu là s.
Cần gõ: shangke
4/4 Gõ "nghỉ ngơi"
Thử lại: gõ đúng các chữ cái của pinyin, không dấu. Chữ cái đầu là x.
Cần gõ: xiuxi
Xong! Bàn phím không biết dấu thanh — bạn nhìn chữ mà chọn.
Máy đọc từng lời dặn. Chọn nghĩa — trả lời xong mới hiện chữ và pinyin.
Chọn nghĩa.
Chọn nghĩa.
Chọn nghĩa.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại.
Nói thử
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
留得