Bài 15· Chặng 4 · Sống ở Thượng Hải· 17 phút

我们Wǒmen去qù外滩Wàitān吧ba!Tuần lễ vàng

Thứ Sáu 1/10, Quốc khánh, 3 giờ chiều. Ngoài cửa sổ trời trong, tối gió sông mát — đúng thời tiết đi chơi. Cả nước bắt đầu một tuần nghỉ — "tuần lễ vàng". Anna đứng giữa phòng 412, giơ điện thoại: ảnh bờ sông lên đèn. Tối đó, Bến Thượng Hải đông tới mức không nhìn thấy mặt đất. Ba hôm sau, sáng thứ Hai nhiều mây, không mưa, hai người đi tiếp tới một trấn nước có cầu đá. Hine muốn chụp một tiệm thủ công — nhưng chụp tiệm của người ta thì phải hỏi gì trước?

  • Rủ bạn đi chơi
  • Hỏi và nói thời tiết
  • Xin phép chụp ảnh, nói cảm nhận khi đi chơi

Cảnh 1 · Thứ Sáu 1/10 (Quốc khánh), 3 giờ chiều

Tuần lễ vàng

3 giờ chiều, Anna ngồi phịch xuống giường Hine.

  1. Anna

    妮妮Nīni,我们wǒmen去qù外滩Wàitān吧ba!

    Ni Ni, mình đi Bến Thượng Hải đi!

  2. Hine

    好Hǎo!今天Jīntiān晚上wǎnshang去qù!

    Được! Tối nay đi!

  3. 7 giờ tối, ở Bến Thượng Hải
  4. Hine

    人Rén太tài多duō了le!

    Đông người quá!

  5. Anna

    太Tài好看hǎokàn了le!

    Đẹp quá!

  6. Buổi 2 · Thứ Hai 4/10, 8 giờ sáng, hai người đứng ở cửa ký túc xá, nhìn trời.
  7. Hine

    今天Jīntiān天气tiānqì怎么样zěnmeyàng?

    Hôm nay thời tiết thế nào?

  8. Anna

    不Bù冷lěng也yě不bú热rè。

    Không lạnh cũng không nóng.

  9. 10 giờ, ở một tiệm thủ công
  10. Hine

    我Wǒ可以kěyǐ拍照pāizhào吗ma?

    Cháu chụp ảnh được không ạ?

  11. Người bán

    可以Kěyǐ,可以kěyǐ。

    Được, được.

  12. Trên cầu đá
  13. Hine

    太Tài好看hǎokàn了le!

    Đẹp quá!

  14. Tối 1/10, giữa biển người ở Bến, một nhân viên cầm loa nhắc mọi người đợi — chuyện ở Ngữ pháp HSK 1 · Đợi một chút nhé. Sáng 4/10, Anna xem dự báo trên điện thoại rồi mới trả lời. Ở Châu Gia Giác, chủ tiệm gật đầu cho chụp; Hine đứng trên cầu đá nhìn thuyền đi qua dưới chân. Hôm đó Hine không mua gì — chuyện ở Ngữ pháp HSK 1 · Mua rồi.

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Rủ đi chơi, xin chụp ảnh, khen

Bấm từng thẻ để nghe. Chụp trong tiệm của người khác thì hỏi trước.

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

不冷也不热。

Bù lěng yě bú rè.

Không lạnh cũng không nóng.

nói thời tiết

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

我们去外滩吧!

Wǒmen qù Wàitān ba!

Mình đi Bến Thượng Hải đi!

rủ đi chơi — thay 外滩 Wàitān bằng nơi bạn muốn đi: 书店 shūdiàn (hiệu sách), 超市 chāoshì (siêu thị).

人太多了!

Rén tài duō le!

Đông người quá!

than ở chỗ đông

今天天气怎么样?

Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?

Hôm nay thời tiết thế nào?

hỏi thời tiết

我可以拍照吗?

Wǒ kěyǐ pāizhào ma?

Tôi chụp ảnh được không ạ?

xin chụp ảnh

太好看了!

Tài hǎokàn le!

Đẹp quá!

nói cảm nhận

Bẫy của người Việt

太Tài好看hǎokàn了le! (Đẹp quá!)

tiếng Việt nói "đẹp quá", "ngon quá" — đều chỉ đổi một chữ. Tiếng Trung chia theo giác quan: nhìn thấy đẹp là 好看 hǎokàn, ăn thấy ngon là 好吃 hǎochī. Khen cảnh đẹp bằng 太好吃了 tài hǎochī le thì người nghe sẽ tưởng bạn muốn ăn cây cầu. Phát âm: 看 kàn — k bật hơi, thanh 4 rơi.

Hine mách nhỏ: Mình hay khen liền hai câu: 太好看了! Tài hǎokàn le! 太好吃了! Tài hǎochī le! — ở trấn nước nào cũng dùng được cả hai.

Nhắc trước吧ba — rủ rê (我们去…吧wǒmen qù… ba)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Đợi một chút nhé (học cùng ngày)

Ở bài này bạn dùng nguyên câu, chưa cần học mẫu — 我们去外滩吧wǒmen qù Wàitān ba (mình đi Bến Thượng Hải đi). 吧ba học kỹ ở Ngữ pháp HSK 1.

Nhắc lại可以kěyǐ — được, xin phépDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Bạn biết nói tiếng Thượng Hải không?

我可以拍照吗wǒ kěyǐ pāizhào ma? (cháu chụp ảnh được không?) — cùng mẫu 可以kěyǐ…吗ma đã gặp.

Nhắc lại怎么样zěnmeyàng — thế nàoDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Ở đâu, mấy cái, thế nào?

今天天气怎么样jīntiān tiānqì zěnmeyàng? (hôm nay thời tiết thế nào?) — 怎么样zěnmeyàng đứng cuối câu.

Nhắc trước太…了tài… le — quáDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Ngon quá!

Ở bài này bạn dùng nguyên câu, chưa cần học mẫu — 太好看了tài hǎokàn le (đẹp quá). Mẫu 太tài…了le học kỹ ở Ngữ pháp HSK 1.

Nhắc lại天气tiānqì, 冷lěng, 热rè — thời tiếtDạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Trời mưa, tôi ốm

天气tiānqì (thời tiết), 冷lěng (lạnh), 热rè (nóng) — đã học ở Từ vựng HSK 1.

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

4 tình huống chọn câu

Mỗi lượt một tình huống của tuần nghỉ. Chọn câu bạn nói.

Ngày nghỉ, bạn muốn rủ Anna đi Bến Thượng Hải.

Nghe dự báo thời tiết, chọn đồ mặc

Máy đọc dự báo thời tiết ngày mai. Chọn đồ hợp — trả lời xong mới hiện chữ và pinyin.

Nghe dự báo, chọn đồ mặc.

Câu 1 / 4

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Đến lượt bạn: nói 3 câu về một chuyến đi chơi

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại.

Nói 3 câu về một chuyến đi chơi

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • 我们Wǒmen去qù外滩Wàitān吧ba!Mình đi Bến Thượng Hải đi!
    Mẫu

  • 人Rén太tài多duō了le!Đông người quá!
    Mẫu

  • 太Tài好看hǎokàn了le!Đẹp quá!
    Mẫu

  • 今天Jīntiān天气tiānqì怎么样zěnmeyàng?Hôm nay thời tiết thế nào?
    Mẫu

  • 我Wǒ可以kěyǐ拍照pāizhào吗ma?Tôi chụp ảnh được không ạ?
    Mẫu

Nghe lại rồi tự soát

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Chọn nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đáp được

Mình đi Bến Thượng Hải đi!

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Ôn 4 · Một tháng ở Thượng Hải

Thứ Tư 6/10, kỳ nghỉ sắp hết. Hine và Anna ngồi xem lại ảnh một tháng trong điện thoại: căng tin, quán mì, phích nước nóng của dì Trương, cầu đá. Mỗi tấm ảnh, Hine phải nói lại đúng câu đã dùng hôm đó. Bài sau: Ôn 4 · Một tháng ở Thượng Hải.

Vào bài sau

读dú万wàn卷juàn书shū,行xíng万wàn里lǐ路lùĐọc vạn quyển sách, đi vạn dặm đường.

← Về trang khoá Giao tiếp HSK 1