Bài 11· Chặng 3 · Lớp học và bạn mới· 17 phút

外公Wàigōng好hǎo!外婆Wàipó好hǎo!Trung thu nhà ông bà Hiểu Vũ

Thứ Tư 15/9, Trung thu, 6 giờ chiều. Ngoài ngõ trời mát, tối trăng tròn. Hiểu Vũ dẫn Hine qua một cổng đá vào ngõ nhà cổ kiểu 石库门 shíkùmén (thạch khố môn) — cửa gỗ đen, khung đá, phơi đồ trên đầu. Hine xách một túi hoa quả, tim đập nhanh: lần đầu vào nhà một gia đình Thượng Hải. Ông bà ngoại Hiểu Vũ đứng chờ ở cửa. Gọi ông bà thế nào? Và nếu bà cứ gắp thêm mãi thì sao?

  • Đến nhà người Trung Quốc: chào ông bà, nhận lời mời ăn, khen món
  • Từ chối thêm cho khéo, cảm ơn khi về

Cảnh 1 · Thứ Tư 15/9 (Trung thu), 6 giờ chiều

Trung thu nhà ông bà Hiểu Vũ

Bàn ăn kê sát cửa sổ nhìn ra khoảng sân nhỏ. Bà ngoại bày một đĩa bánh trung thu kiểu Thượng Hải — vỏ xốp, nhân thịt, còn nóng. Ông ngoại ngồi đầu bàn, chiếc đài nhỏ bật khe khẽ.

  1. Hiểu Vũ

    外公Wàigōng,外婆wàipó,这zhè是shì我wǒ的de朋友péngyou希妮Xīnī。

    Ông ơi, bà ơi, đây là bạn cháu, Hine.

  2. Hine

    外公Wàigōng好hǎo!外婆Wàipó好hǎo!

    Cháu chào ông! Cháu chào bà!

  3. Bà ngoại

    你好Nǐ hǎo你好nǐ hǎo!请Qǐng吃chī月饼yuèbing!

    Chào cháu, chào cháu! Mời cháu ăn bánh trung thu!

  4. Hine

    谢谢Xièxie外婆wàipó!

    Cháu cảm ơn bà!

  5. 很Hěn好吃hǎochī!

    Ngon lắm ạ!

  6. Bà ngoại

    好吃Hǎochī?再Zài吃chī一yí个gè!

    Ngon à? Ăn thêm cái nữa!

  7. Hine

    谢谢Xièxie外婆wàipó!

    Cháu cảm ơn bà!

  8. Bà ngoại

    再Zài吃chī一yí个gè!

    Ăn thêm cái nữa!

  9. Hine

    外婆Wàipó,我wǒ吃饱chībǎo了le。

    Bà ơi, cháu no rồi ạ.

  10. Bà ngoại

    好Hǎo,好hǎo!

    Ừ, ừ!

  11. Hine

    谢谢Xièxie你们nǐmen,再见zàijiàn!

    Cháu cảm ơn cả nhà, cháu chào ạ!

  12. Ông ngoại

    再见Zàijiàn!

    Ừ, chào cháu!

  13. Tới cái bánh thứ ba, Hiểu Vũ nghiêng sang thì thầm bằng tiếng Việt sai dấu: "Nói 吃饱了 chībǎo le đi, không bà gắp mãi!" Hine nói — và bà thôi thật, cười hiền. Ông ngoại cả buổi chỉ cười, lúc tiễn ra cửa mới nói một câu "再见! Zàijiàn!". 9 giờ tối, về tới phòng 412, Hine gọi video về Huế, giơ miếng bánh vỏ xốp nhân thịt cho em gái xem. Em gái hỏi: "Bánh trung thu mà nhân thịt hả chị?"

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Đến nhà người Trung Quốc, chào – khen – từ chối khéo

Bấm từng thẻ để nghe. Gọi ông bà ngoại của bạn mình bằng 外公 wàigōng, 外婆 wàipó.

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

请吃月饼!

Qǐng chī yuèbing!

Mời cháu ăn bánh trung thu!

bà mời

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

外公好!外婆好!

Wàigōng hǎo! Wàipó hǎo!

Cháu chào ông! Cháu chào bà!

chào ông bà ngoại của bạn

谢谢外婆!

Xièxie wàipó!

Cháu cảm ơn bà!

nhận đồ ăn

很好吃!

Hěn hǎochī!

Ngon lắm ạ!

khen món

我吃饱了。

Wǒ chībǎo le.

Cháu no rồi ạ.

từ chối khéo khi được gắp thêm

谢谢你们,再见!

Xièxie nǐmen, zàijiàn!

Cháu cảm ơn cả nhà, cháu chào ạ!

ra về

Bẫy của người Việt

我Wǒ吃饱chībǎo了le。 (Cháu no rồi ạ.)

饱 bǎo (no) là thanh 3 — trầm xuống rồi hơi lên. Nói thành thanh 1 bāo thì nghe như 包 bāo — chữ của 包子 bāozi (bánh bao) ở sạp chú Lý. "Cháu ăn bánh bao rồi" giữa bữa bánh trung thu thì bà sẽ ngơ ngác. Thêm nữa: 吃 chī — ch cong lưỡi, bật hơi; vần i sau ch đọc gần "ư" ngắn, không đọc "chi".

Hine mách nhỏ: Tết năm đó bà lại gắp. Mình nói 吃饱了 chībǎo le trôi như nước — và bà vẫn gắp thêm một miếng cuối "cho may mắn".

Nhắc trước请qǐng — mời, xinDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Đợi một chút nhé

Ở bài này bạn dùng nguyên câu, chưa cần học mẫu — 请吃月饼qǐng chī yuèbing (mời ăn bánh trung thu). Mẫu 请qǐng học kỹ ở Ngữ pháp HSK 1.

Nhắc trước了le cuối câu (吃饱了chībǎo le — no rồi)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Trời lạnh rồi

Ở bài này bạn dùng nguyên câu, chưa cần học mẫu — 我吃饱了wǒ chībǎo le (cháu no rồi). 了le cuối câu học kỹ ở Ngữ pháp HSK 1.

Nhắc trước好吃hǎochī — ngonDạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Ăn uống

很好吃hěn hǎochī (ngon lắm) — câu khen món dễ nhất. Học kỹ ở Từ vựng HSK 1.

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

3 tình huống chọn câu

Mỗi lượt là một lúc ở nhà ông bà. Chọn câu bạn nói.

Bà gắp lần thứ ba, bạn đã no.

Xếp 6 câu theo thứ tự buổi tối: đến – ăn – về

Sắp xếp thành câu đúng.

Câu 1 / 1

Xếp 6 câu theo thứ tự buổi tối: đến – ăn – về.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Đến lượt bạn: nói thử

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại.

Kể cho gia đình qua video — 2 câu

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • 我Wǒ吃chī月饼yuèbing了le,很hěn好吃hǎochī!Con ăn bánh trung thu rồi, ngon lắm!
    Mẫu

  • 外公Wàigōng外婆wàipó很hěn好hǎo。Ông bà ngoại (của bạn con) tốt lắm.
    Mẫu

  • 外公Wàigōng好hǎo!外婆Wàipó好hǎo!Cháu chào ông! Cháu chào bà!
    Mẫu

  • 我Wǒ吃饱chībǎo了le。Cháu no rồi ạ.
    Mẫu

  • 谢谢Xièxie你们nǐmen,再见zàijiàn!Cháu cảm ơn cả nhà, cháu chào ạ!
    Mẫu

Nghe lại rồi tự soát

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Chọn nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đáp được

Cháu chào ông! Cháu chào bà!

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Ôn 3 · Hai tuần đầu ở lớp

Chủ nhật 19/9, phòng 412. Anna kể chuyện hôm trước hỏi tuổi bà cụ bán hoa quả bằng 你几岁 nǐ jǐ suì — bị bà cười mãi. Hai người quyết định làm một tấm bảng dán lên tủ: gặp ai, nói câu nào. Bài sau: Ôn 3 · Hai tuần đầu ở lớp.

Vào bài sau

但愿dàn yuàn人rén长久cháng jiǔ,千里qiān lǐ共gòng婵娟chán juānChỉ mong người mãi bình an, nghìn dặm vẫn cùng ngắm một vầng trăng.

← Về trang khoá Giao tiếp HSK 1