Ôn 4· Chặng 4 · Sống ở Thượng Hải· 12 phút
喂,你在哪儿? Ôn 4 · Một tháng ở Thượng Hải
Thứ Tư 6/10, 8 giờ tối. Trời mát, trời trong, ngoài cửa sổ phòng 412 nghe tiếng ai kéo vali về sớm. Kỳ nghỉ sắp hết. Anna nằm sấp trên giường, lướt ảnh một tháng trong điện thoại Hine, rồi ra luật chơi: "Mỗi tấm ảnh, cậu nói lại đúng câu đã nói hôm đó. Sai một câu — mai cậu mua trà sữa."
- Ôn 22 câu của chặng 4 (bốn bài vừa học)
- Gọi điện, ở quán ăn, báo ốm, đi chơi
Cảnh 1 · Những cái bẫy
Sổ câu chặng 4
Mặt trước là nghĩa tiếng Việt: nói câu tiếng Trung trước, rồi lật — mặt sau có chữ Hán, pinyin và nút nghe.
Gọi điện, nhắn tin (5 câu)
Ở quán ăn (6 câu)
Tôi bị ốm (5 câu)
Tuần lễ vàng (6 câu)
Bốn chỗ người Việt hay vấp ở chặng 4
Chạm vào thẻ để lật.
Nhắc lạiNhấc máy, hỏi đang ở đâu, hẹn giờ, nhắn tin rủDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Gọi điện, nhắn tin
Quên câu nào thì mở lại bài này.
Nhắc lạiGọi phục vụ, xin thực đơn, dặn món, tính tiềnDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Ở quán ăn
Quên câu nào thì mở lại bài này.
Nhắc lạiBáo ốm, nhắn tin xin nghỉ, cảm ơn lời dặnDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Tôi bị ốm
Quên câu nào thì mở lại bài này.
Nhắc lạiRủ đi chơi, hỏi thời tiết, xin chụp ảnh, khenDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Tuần lễ vàng
Quên câu nào thì mở lại bài này.
Cảnh 2 · Họ nói, bạn đáp
8 tấm ảnh, chọn câu hợp
Anna giơ từng tấm ảnh trong album một tháng: "Hôm đó cậu nói gì?" Chọn câu bạn đã nói.
Ảnh 1/8 · căng tin, Hine áp điện thoại vào tai (20/9) — Anna vừa gọi tới.
Viết lại tin nhắn xin nghỉ
Sắp xếp thành câu đúng.
Xếp các mảnh thành tin nhắn xin nghỉ gửi cô Vương. (Một mảnh không thuộc tin này.)
Một cuộc gọi, điền câu thiếu
Anna gọi, bạn trả lời. Chọn câu bạn nói cho đúng.
AnnaCuộc gọi
- Anna
喂,
妮妮! (A lô, Ni Ni!) - Hine
喂,
安娜! - Anna
你
在 (Cậu đang ở đâu?)哪儿? - Hine
我
在 食堂。 - Anna
星期五
晚上 (Tối thứ Sáu cậu rảnh không?)你 有 时间 吗? - Hine
有!我们
五 (Có!)点 半 见 吧。 - Anna
我们
去 (Mình đi Bến Thượng Hải nhé!)外滩 吧! - Hine
人
太 多 了!
0/4 câu đúng
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Đến lượt bạn: kể một tháng bằng 4 câu
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại. Mỗi mục một việc.
Kể một tháng bằng 4 câu
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
- 喂,
你 A lô, bạn đang ở đâu? 5 giờ rưỡi mình gặp nhé.在 哪儿? 我们 五 点 半 见 吧。 Mẫu - 服务员!
我 Phục vụ ơi! Tôi lấy món mì này, đừng cho cay.要 这个 面条儿, 不要 辣 的。 Mẫu - 王
老师, Thưa cô Vương, hôm nay em không đi học được.我 今天 不能 去 上课。 Mẫu - 我们
去 Mình đi Bến Thượng Hải đi! Đẹp quá!外滩 吧! 太 好看 了! Mẫu
Cảnh 4 · Kiểm tra
10 câu, đạt 8 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
熟
