Bài 5· Hỏi và đáp · Dạng 2 phần đọc (câu 26–30)· 16 phút
你住哪儿? Bạn ở đâu?Câu hỏi nào, câu đáp nào
Thứ Bảy 16/10, 9 giờ sáng, phòng 412 ký túc xá, se lạnh, khoảng 18 độ. Ăn sáng ở sạp chú Lý về, Anna đọc câu hỏi trên đề mẫu, Hine che cột câu đáp, nói trước "câu đáp phải là số" hay "phải là người" rồi mới mở ra. Bẫy của dạng này: câu đáp nói tắt, hai câu đáp cùng là số.
- Nhìn từ để hỏi, đoán trước câu đáp phải là gì (người, số, nơi, cách, nhận xét, có / không) rồi mới tìm.
Cảnh 1 · Mở truyện
Mở truyện
9 giờ sáng thứ Bảy, phòng 412. Hai cái túi giấy bánh bao của chú Lý còn ấm trên bàn. Anna cầm đề mẫu, Hine lấy tay che cột câu đáp.
Anna
包子
多少 钱 一 个? Bánh bao bao nhiêu tiền một cái?
Hine
多少
钱…… 是 钱! 两 块? "Bao nhiêu tiền"… là tiền! Hai đồng?
Anna
对!
你 住 哪儿? Đúng! "Bạn ở đâu?"
Hine
哪儿……
是 地方。 四一二 房间! "Đâu"… là nơi chốn. Phòng 412!
Dạng câu của đề
5 câu hỏi, 6 câu đáp A–F (một câu đáp là của ví dụ); câu hỏi 3–10 chữ, câu đáp 2–6 chữ, thường không có chủ ngữ (nói tắt).
Cảnh 2 · Sáu cặp đời Hine
Sáu cặp đời Hine
Bảng dưới cho biết mỗi từ để hỏi gọi ra câu đáp loại nào. Rồi bấm một câu hỏi, bấm câu đáp hợp với nó.
5:00 Bấm để bắt đầu
Đề thật: 5 câu dạng này khoảng 5 phút.
Từ để hỏi → câu đáp phải có
Bảy cặp cần thuộc. Chạm từng thẻ để nghe.
Văn bản luyện · Sáu cặp đời Hine
Bạn ở đâu?
哪儿 → nơi: phòng 412.
Cô ấy là ai?
谁 → người: bạn cùng lớp, Anna.
Bánh bao bao nhiêu tiền một cái?
多少钱 → số: hai đồng.
Các bạn đi Châu Gia Giác bằng gì?
怎么 → cách: đi xe.
Hôm nay thời tiết thế nào?
怎么样 → nhận xét: hơi lạnh.
Bạn uống trà không?
Câu
吗 → có / không: không uống, cảm ơn.
Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.
Cảnh 3 · Mẹo đọc của Hine
Từ để hỏi gọi tên câu đáp
Câu hỏi nào cũng có một từ để hỏi. Nhìn từ đó là biết câu đáp phải là người, số, nơi, giờ, cách hay nhận xét — rồi chỉ tìm trong những câu đáp đúng loại.
- Câu không có từ để hỏi (như
对不起) → tìm câu đáp theo cặp (bài Câu nói đi theo cặp). - Câu đáp nói tắt:
两块 là đáp của câu hỏi giá, không phải câu hỏi tuổi.
你们
怎么 + đi → câu đáp là cách đi:
Hine: Mình viết chữ nhỏ cạnh mỗi câu hỏi: "người", "số", "nơi". Viết xong mới nhìn sang cột câu đáp.
Nhắc lạiTừ để hỏiDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Đây là gì? Kia là ai? · Ở đâu, mấy cái, thế nào?
谁 (ai) ·
Nhắc lạiCâu hỏi có 吗 Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Bạn là sinh viên à?
你
Cảnh 4 · Luyện thêm
Hai bộ hỏi – đáp, mười câu
Dùng mẹo vừa học: nhìn từ để hỏi, đoán loại câu đáp rồi mới tìm. Câu khó để cuối.
5:00 Bấm để bắt đầu
Năm phút cho hai bộ.
Bộ 1
Bạn tên là gì?
什么
名字 hỏi tên → câu đáp có 叫. Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?
多大 hỏi tuổi → số +
岁. Bẫy: 十五 块 cũng là số, nhưng có 块 (tiền). Giáo viên của các bạn là ai?
谁 → người.
Khi nào bạn đi siêu thị?
什么时候 → thời gian:
明天下午. Cái cốc này bao nhiêu tiền?
多少钱 → số +
块. Nhà bạn ở đâu?
哪儿 → nơi:
在越南.
Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.
Bộ 2
Bạn thích uống trà không?
Câu
吗 → đáp có / không, lặp lại động từ: 喜欢. Bạn đến trường bằng gì?
怎么 + đi → cách đi.
Bây giờ mấy giờ?
几点 → giờ.
Sách của bạn đâu?
呢 sau đồ vật = "đâu rồi" → nơi:
在桌子上. Phim hôm qua thế nào?
怎么样 → nhận xét. Bẫy:
怎么 (câu 1) và 怎么样 khác nhau một chữ. Bạn là giáo viên à?
Câu
吗 với 是 → đáp 是 / 不是.
Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.
Cảnh 5 · Bài sau
0/16 câu đúng
Đúng 10 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.
Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.
Mang về từ bài này
你
Bạn ở đâu?
Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- 包子
多少 Bánh bao bao nhiêu tiền một cái?钱 一 个? - 今天
天气 Hôm nay thời tiết thế nào?怎么样?
不
Bài này 16 câu, đúng 10 câu là đóng dấu.
