Bài 7· Điền từ · Dạng 3 phần đọc (câu 31–35)· 16 phút
这个包子太好吃了! Cái bánh bao này ngon quá!Chỗ trống cần từ gì
Thứ Hai 18/10, 8 giờ tối, phòng 412 ký túc xá, se lạnh, có gió, khoảng 17 độ. Anna lấy bút xoá che một từ trong mỗi câu Hine chép, đố Hine điền lại. Bẫy của dạng này: đoán theo nghĩa cả câu mà quên nhìn chữ ngay cạnh chỗ trống.
- Đoán loại từ cần điền nhờ chữ đứng trước và sau chỗ trống.
Cảnh 1 · Mở truyện
Mở truyện
8 giờ tối, gió lùa qua khe cửa sổ. Anna ngồi xếp bằng trên giường, cầm cây bút xoá, quét một vệt trắng lên câu Hine vừa chép.
Anna
这个
包子 太…… 了! Cái bánh bao này quá… rồi!
Hine
太……
了, 中间 是“ 好吃”! "Tài… le", ở giữa là "ngon"!
Anna
对!
你 怎么 知道? Đúng! Sao cậu biết?
Hine
“
太” 后边 是“ 好吃”“ 漂亮”。 Sau "tài" là mấy từ như "ngon", "đẹp".
Dạng câu của đề
6 từ A–F, 1 ví dụ + 5 câu, mỗi câu 8–16 chữ; câu 35 là hội thoại A – B.
Cảnh 2 · Sáu câu Hine chép
Sáu câu Hine chép
Bảng dưới cho biết nhìn thấy gì thì chỗ trống cần loại từ nào. Rồi điền từ vào sáu câu: gạch chân chữ "hàng xóm" trước.
5:00 Bấm để bắt đầu
Đề thật: 5 câu dạng này khoảng 5 phút.
Nhìn thấy → chỗ trống cần
Năm "hàng xóm" hay gặp. Chạm từng thẻ để nghe.
Văn bản luyện · Sáu câu Hine chép
Tôi rất thích uống trà.
Sau
我, trước 喜欢 → từ chỉ mức độ. Cái bánh bao này ngon quá.
太 + __ +
了 → tính từ. Tôi muốn mua một cái áo.
想 + __ → động từ.
Anna là bạn cùng lớp tôi.
người + __ + người →
是. Mai mưa.
__ +
雨 → 下雨 (mưa). Cuốn sách này là của tôi.
这 + __ +
书 → lượng từ của sách.
Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.
Cảnh 3 · Mẹo đọc của Hine
Nhìn hai bên chỗ trống
Chỗ trống luôn có "hàng xóm". Chữ đứng ngay trước (
- Gạch từ của ví dụ trước.
- Thử từ vào chỗ trống, đọc lại cả câu thành tiếng trong đầu.
- Còn 2 từ mà phân vân thì xem loại từ (tính từ hay danh từ) chứ không xem nghĩa.
我
Trước là
Hine: Mình gạch chân chữ đứng ngay trước chỗ trống trước tiên. Hai bên đã gạch xong thì sáu từ thường chỉ còn hai từ hợp loại.
Nhắc lại很 + tính từDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Hôm nay nóng thật
这
Nhắc lại想 + việc muốn làmDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Mình muốn đi Bến Thượng Hải
我
Nhắc lại太…了 Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Ngon quá!
太
Nhắc lạiSố + lượng từ + danh từDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Hai quả táo · Từ vựng HSK 1 · Một cái, hai cuốn
一
Cảnh 4 · Luyện thêm
Hai bộ điền từ, mười câu
Gạch từ của ví dụ trước, thử từ vào chỗ trống, còn hai từ thì xem loại từ.
5:00 Bấm để bắt đầu
Năm phút cho hai bộ.
Bộ 1
Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện.
在 + nơi chốn +
工作 → 医院. Cái áo này rất đẹp.
很 + __ → tính từ:
漂亮. Bạn muốn uống gì?
要 + __ +
什么 → động từ: 喝. Tôi muốn đến Trung Quốc học tiếng Trung.
__ đứng trước động từ
去 → 想 (muốn). Cuốn sách này rất hay.
这 + __ +
书 → lượng từ: 本. Hôm nay lạnh quá!
__ + tính từ +
了 → 太… 了.
Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.
Bộ 2
Tôi muốn ăn một quả táo.
一个 + __ → danh từ ăn được:
苹果. 11 giờ đêm rồi, tôi đi ngủ đây.
要 + __ → động từ; 11 giờ đêm →
睡觉. Mình đi taxi nhé.
__ +
出租车 → 坐 (đi xe). Bạn có quen cô giáo kia không?
你 + __ + người → động từ:
认识. Tôi mua một cái điện thoại mới.
一个 + __ +
手机: còn chỗ trước danh từ → 新 (mới). A: Nhà bạn có mấy người? B: Bốn người.
số + __ +
人, câu A đã có 几口人 → 口.
Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.
Cảnh 5 · Bài sau
0/16 câu đúng
Đúng 10 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.
Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.
Mang về từ bài này
我
Tôi rất thích Thượng Hải.
Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- 我
想 Tôi muốn mua một cái áo.买 一 件 衣服。 - 这个
包子 Cái bánh bao này ngon quá!太 好吃 了!
一
Bài này 16 câu, đúng 10 câu là đóng dấu.
