Bài 8· Điền từ · Dạng 3 phần đọc (câu 31–35)· 15 phút
我们几点见? Mình gặp lúc mấy giờ?Điền từ trong hội thoại
Thứ Ba 19/10, 9 giờ tối, phòng 412 ký túc xá, se lạnh. Anna đi siêu thị, nhắn tin hỏi Hine liên tục; Hine chụp đoạn tin nhắn, xoá vài từ, tối về đố lại Anna. Trong hội thoại, câu của người này là gợi ý cho chỗ trống của người kia.
- Điền từ vào hội thoại hai câu: câu của A gợi từ cho B và ngược lại.
Cảnh 1 · Mở truyện
Mở truyện
Chiều nay điện thoại Hine rung liên tục — Anna ở siêu thị, gặp gì cũng nhắn hỏi. Tối về, Hine đưa Anna xem ảnh chụp đoạn tin nhắn, mấy chữ đã bị bôi đen.
Hine
安娜,
你 看 这个。 这儿 是 什么? Anna, cậu xem cái này. Chỗ này là gì?
Anna
我们……
点 见? 是“ 几”! "Mình … giờ gặp?" Là "mấy"!
Hine
你
怎么 知道? Sao cậu biết?
Anna
你
说“ 下午 三 点 吧”。 Cậu trả lời "3 giờ chiều nhé" mà.
Cảnh 2 · Tin nhắn Anna – Hine
Tin nhắn Anna – Hine
Mỗi cặp là hai tin nhắn, chỗ trống nằm ở một trong hai. Đọc câu không có chỗ trống trước: nó gần như đã nói sẵn đáp án.
5:00 Bấm để bắt đầu
Đề thật: câu 35 là hội thoại A – B; cả 5 câu dạng này khoảng 5 phút.
Văn bản luyện · Tin nhắn Anna – Hine
A: Cậu đang ở đâu? B: Mình đang đọc sách ở trường.
A hỏi nơi → B đáp
在 + nơi chốn: 学校. A: Mai cậu rảnh không? B: Có, việc gì thế?
B đáp
有 → chỗ trống của A cũng là 有. A: Cậu muốn uống gì? B: Mình muốn uống trà.
B đáp
想喝茶 → chỗ trống của A là 喝. A: Cái áo này thế nào? B: Đẹp lắm!
A hỏi
怎么样 (nhận xét); 很 + __ → tính từ: 漂亮. A: Mai cậu mấy giờ dậy? B: Bảy giờ.
几点 + __ → động từ; B đáp giờ →
起床. A: Mình gặp lúc mấy giờ? B: 3 giờ chiều nhé.
B đáp giờ → A hỏi
几点.
Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.
Cảnh 3 · Mẹo đọc của Hine
Câu này gợi câu kia
Câu 35 của đề là hội thoại A – B. Chỗ trống nằm ở câu nào thì nhìn sang câu còn lại: câu đáp hay lặp lại từ của câu hỏi, câu hỏi bị xoá từ để hỏi thì câu đáp cho biết loại từ để hỏi.
- Câu đáp của B thường lặp lại một từ trong câu hỏi của A (
有 – 有). - Từ để hỏi bị xoá thì nhìn câu đáp: đáp là giờ → thiếu
几.
明天
B đáp
我们( )
B đáp giờ → A hỏi
Hine: Mình đọc câu không có chỗ trống trước. Nó gần như đã nói sẵn đáp án.
Nhắc lạiHẹn giờ, nhắn tinDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Gọi điện, nhắn tin
我们
Nhắc lại有 + 时间 Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Trong phòng có gì?
你
Cảnh 4 · Luyện thêm
Hai bộ hội thoại, mười câu
Câu của A gợi từ cho B và ngược lại. Câu đáp lặp từ nào thì chỗ trống cũng là từ đó.
5:00 Bấm để bắt đầu
Năm phút cho hai bộ.
Bộ 1
A: Táo bao nhiêu tiền? B: Năm đồng.
B đáp số tiền → A hỏi
多少钱. A: Anh ấy là ai? B: Anh ấy là anh trai mình.
B đáp người → A hỏi
谁. A: Khi nào mình đi? B: 2 giờ chiều đi nhé.
A hỏi khi nào; __ đứng trước
两点 → buổi trong ngày: 下午. A: Bạn có biết Anna ở đâu không? B: Cô ấy ở siêu thị.
你 + __ + một việc (Anna ở đâu) →
知道. Bẫy: 认识 dùng cho người, không cho một việc. A: Tối nay bạn có rảnh không? B: Có, việc gì thế?
有 + __ →
有时间 (rảnh). A: Món này thế nào? B: Ngon lắm!
很 + __ → tính từ; nói về món ăn →
好吃.
Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.
Bộ 2
A: Bạn thích uống trà không? B: Thích.
B lặp lại
喜欢 → A cũng là 喜欢. A: A lô, chào bạn! Anna đấy à? B: Mình đây.
Câu mở đầu cuộc gọi →
喂. A: Bạn sống ở đâu? B: Mình sống trong trường.
B đáp nơi chốn → A hỏi
哪儿. A: Mai thời tiết thế nào? B: Không lạnh cũng không nóng.
B nhận xét → A hỏi
怎么样. A: Các bạn mấy giờ tan học? B: 11 giờ 50.
__ +
点, B đáp giờ → 几. A: Khi nào bạn về nhà? B: 9 giờ tối.
__ +
家 → 回家 (về nhà); 什么时候 đã là từ để hỏi, không cần 几.
Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.
Cảnh 5 · Bài sau
0/16 câu đúng
Đúng 10 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.
Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.
Mang về từ bài này
你
Mai bạn có rảnh không?
Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- 我们
几 Mình gặp lúc mấy giờ?点 见? - 这
件 Cái áo này đẹp lắm.衣服 很 漂亮。
有
Bài này 16 câu, đúng 10 câu là đóng dấu.
