Bài 3· Đọc câu, chọn tranh · Dạng 1 phần đọc (câu 21–25)· 16 phút

安娜Ānnà在zài喝hē茶chá。Anna đang uống trà.Đọc câu, chọn tranh

Thứ Tư 13/10, 9 giờ tối, phòng 412 ký túc xá, se lạnh, có gió. Anna lấy 6 tấm ảnh trong điện thoại làm "tranh", Hine viết câu lên giấy, hai người đổi nhau đoán câu nào ứng tranh nào. Bẫy của dạng này: nhìn tranh trước rồi đoán câu — mất giờ mà dễ nhầm.

  • Làm dạng 1 phần đọc: tìm từ chính trong câu rồi mới nhìn tranh, loại tranh đã dùng.

Cảnh 1 · Mở truyện

Mở truyện

9 giờ tối, phòng 412. Gió thổi lạch cạch cửa sổ. Anna giơ điện thoại, lướt qua sáu tấm ảnh chụp mấy hôm nay.

  1. Anna

    妮妮Nīni,你nǐ写xiě,我wǒ看kàn。

    Ni Ni, cậu viết, mình xem.

  2. Hine

    好Hǎo。安娜Ānnà在zài喝hē茶chá。

    Được. "Anna đang uống trà."

  3. Anna

    这个Zhège!

    Tấm này!

  4. Hine

    对Duì!

    Đúng!

Anna chỉ đúng ngay tấm ảnh mình cầm cốc trà. Hine gạch tấm đó bằng bút chì: tranh đã dùng thì không dùng lại.

Dạng câu của đề

6 tranh A–F, 1 câu ví dụ + 5 câu; mỗi câu 6–13 chữ. Chủ đề trong đề mẫu: chào tạm biệt, người đang làm gì, đồ ăn, ngày đặc biệt, thời tiết. Mỗi tranh dùng đúng một lần (tranh của câu ví dụ gạch trước).

Cảnh 2 · Văn bản luyện

Sáu tấm ảnh của Anna

Đọc câu trước, gạch từ chính, rồi mới tìm tranh. Bấm một câu, rồi bấm tranh. Tranh của câu ví dụ đã gạch sẵn.

Pinyin

5:00 Bấm để bắt đầu

Đề thật: 5 câu dạng này khoảng 5 phút.

Văn bản luyện · Sáu tấm ảnh của Anna

A: một chiếc taxi đỗ bên đường; B: cô giáo đang viết lên bảng đen; C: hai người vẫy tay chào nhau; D: cô gái tóc vàng cầm cốc trà; E: cái bàn có một quả táo; F: cửa sổ có mưa rơi bên ngoài
  1. Tạm biệt! Mai gặp!

    Câu tạm biệt → hai người vẫy tay.

Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.

Cảnh 3 · Mẹo đọc của Hine

Ai – làm gì – cái gì

Đừng nhìn tranh trước. Đọc câu, gạch từ chính, rồi mới đi tìm tranh có đủ những thứ ấy. Sáu tranh, năm câu: càng về cuối càng ít tranh để chọn.

  1. Gạch từ chính (ai – làm gì – cái gì) → tìm tranh có đủ.
  2. Câu chào, tạm biệt → tranh hai người vẫy tay; câu thời tiết → tranh mưa, nắng, tuyết.
  3. Tranh của câu ví dụ gạch trước, mỗi tranh chỉ dùng một lần.
  4. Câu khó để cuối cùng (còn lại tranh nào chọn tranh đó).

王Wáng老师lǎoshī在zài写xiě汉字Hànzì。

Ai: 王Wáng老师lǎoshī (cô Vương) · làm gì: 写xiě (viết) · cái gì: 汉字Hànzì (chữ Hán) → tranh cô giáo viết bảng.

外边Wàibian下xià雨yǔ了le,很hěn冷lěng。

Câu thời tiết: 下xià雨yǔ (mưa) → tranh cửa sổ có mưa.

Hine: Mình gạch tranh đã dùng bằng bút chì ngay trên đề. Tới câu thứ năm thường chỉ còn hai tranh.

Nhắc lạiĐang làm gì: 在zài + việcDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Đang làm gì đấy?

安娜Ānnà在zài喝hē茶chá。 = Anna đang uống trà. Thấy 在zài đứng trước việc → tranh người đang làm việc đó.

Nhắc lại了le cuối câu: trời đổiDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Trời lạnh rồi

外边Wàibian下雨xià yǔ了le。 = Bên ngoài mưa rồi (trước đó chưa mưa).

Cảnh 4 · Luyện thêm

Hai bộ tranh, mười câu

Dùng mẹo vừa học: ai – làm gì – cái gì. Câu khó để cuối.

Pinyin

5:00 Bấm để bắt đầu

Năm phút cho hai bộ.

Bộ 1 · Một ngày bình thường

A: cô gái ngủ trên giường, đèn tắt; B: đĩa có hai cái bánh bao; C: người đàn ông đang nói điện thoại; D: người mua hoa quả ở quầy cửa hàng; E: trời có tuyết, mái nhà trắng; F: cô gái ngồi đọc sách
  1. Cô ấy đang đọc sách.

    看kàn书shū = đọc sách.

Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.

Bộ 2 · Ở trường, ở nhà

A: máy bay đang bay trên trời; B: bác sĩ khám bệnh cho một người; C: cô gái mặc áo mới, đứng trước gương; D: hai người ăn mì ở bàn; E: người vừa ngồi dậy trên giường, đồng hồ báo thức cạnh gối; F: người ngồi xem ti vi
  1. Anh ấy đang xem ti vi.

    电视diànshì = ti vi.

Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.

Cảnh 5 · Bài sau

0/15 câu đúng

Đúng 9 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.

Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.

Mang về từ bài này

Anna đang uống trà.

Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

  • 外边Wàibian下xià雨yǔ了le。Bên ngoài mưa rồi.
  • 王Wáng老师lǎoshī在zài写xiě汉字Hànzì。Cô Vương đang viết chữ Hán.

Chặng 2 · Bài 4

「牛奶Niúnǎi六liù块kuài。」

Sữa 6 đồng. — Bài sau: Biển, nhãn, giờ mở cửa. Tờ thông báo mới dán ở sảnh — tìm số trước, chữ sau.

Vào bài sau

百bǎi闻wén不bù如rú一yí见jiànTrăm nghe không bằng một thấy.

Bài này 15 câu, đúng 9 câu là đóng dấu.

← Về trang khoá Luyện đọc HSK 1