Bài 2· Làm quen đề · Hine biết lớp sẽ kiểm tra kiểu HSK 1 vào T6 29/10/2027· 15 phút

现在Xiànzài几jǐ点diǎn?Bây giờ mấy giờ?Nhìn chữ trước, pinyin sau

Thứ Ba 12/10, 7 giờ 30 sáng, căng tin của trường trước giờ học, se lạnh, nhiều mây. Hine gấp đôi tấm thẻ từ, che dòng pinyin trên đề mẫu, đọc chữ trước rồi mới mở ra kiểm. Chữ nào đọc ra được âm Hán Việt thì đoán nghĩa nhanh hơn.

  • Đọc được các từ hay gặp trong đề mà không nhìn pinyin
  • biết dùng pinyin như cây gậy, chỉ khi kẹt.

Cảnh 1 · Mở truyện

Mở truyện

7 giờ 30 sáng, căng tin vắng. Hine đặt đề mẫu cạnh bát cháo, gấp đôi một tấm thẻ từ, đặt lên dòng pinyin. Chỉ còn chữ Hán. Cô đọc to từng từ: 老师lǎoshī, 学生xuésheng, 今天jīntiān… Đọc xong một dòng mới nhấc thẻ lên kiểm.

Trên đường tới lớp, Hine gặp lại mấy chữ ấy trên thẻ tên, biển trong trường:

nhãn, thẻ ghi chữ:王Wáng老师lǎoshī
Thẻ tên trên bàn giáo viên · cô Vương
nhãn, thẻ ghi chữ:超市chāoshì
Biển chỉ đường trong trường · siêu thị
nhãn, thẻ ghi chữ:学生xuésheng
Thẻ của Hine · học sinh, sinh viên

Cảnh 2 · 20 từ hay gặp

20 từ hay gặp trong đề

Pinyin đang ẩn. Nhìn chữ, đọc to, rồi mới lật thẻ (hoặc bấm "Có pinyin") để kiểm.

Pinyin

5:00 Bấm để bắt đầu

Năm phút cho 20 từ và 5 câu ngắn.

Văn bản luyện · 20 từ hay gặp trong đề

Ô Hán Việt của 哪儿nǎr để trống là có chủ ý (哪nǎ không có âm Hán Việt thông dụng — như khoá Từ vựng HSK 1).

Đã lật 0 / 20

5 câu ngắn ghép từ các từ trên

Đọc to, pinyin ẩn.

Đã lật 0 / 5

Cảnh 3 · Mẹo đọc của Hine

Pinyin là cây gậy

Đề HSK 1 in pinyin, nhưng mắt đọc pinyin chậm hơn đọc chữ — và lên HSK 2, 3 pinyin tắt dần. Tập nhìn chữ trước, chỉ liếc pinyin khi kẹt. Chữ nào có âm Hán Việt quen (学生xuésheng học sinh, 医院yīyuàn y viện, 超市chāoshì siêu thị) thì đoán nghĩa rất nhanh.

  1. Nhìn chữ, đọc to.
  2. Bấm hiện pinyin kiểm.
  3. Đọc lại cả câu không pinyin.

医院yīyuàn

Âm Hán Việt "y viện" → bệnh viện. Đọc ra Hán Việt là đoán được nghĩa trước khi nhìn pinyin.

先生xiānsheng

Bẫy: Hán Việt "tiên sinh" nhưng nghĩa là ông, anh (gọi lịch sự), không phải thầy giáo.

Hine: Mình chỉ nhấc thẻ khi đã đọc to xong cả dòng. Nhấc sớm là mắt lại bám pinyin ngay.

Nhắc lạiPinyin là cây gậyDạy chính ở: Pinyin · Tên bạn bằng chữ Hán, và cây gậy pinyin

Pinyin giúp đọc ra âm khi kẹt, không phải thứ để đọc thay chữ. 学生xuésheng (học sinh).

Nhắc lạiNghĩa từng từDạy chính ở: Từ vựng HSK 1

20 từ của bài đều đã học ở khoá Từ vựng HSK 1 — ví dụ 老师lǎoshī (giáo viên), 时间shíjiān (thời gian).

Cảnh 4 · Luyện thêm

Che pinyin, chọn nghĩa

15 thẻ: chọn nghĩa đúng. Pinyin của từ hiện sau khi trả lời. Rồi đọc to 5 câu và lật kiểm.

Pinyin

Phần 2 · 5 câu đọc to (tự kiểm)

Mặt trước câu chữ Hán, mặt sau pinyin + nghĩa. Đọc to rồi lật kiểm. Không chấm máy.

Đã lật 0 / 5

Tờ đềPhần 1 · 15 thẻ che pinyin — chọn nghĩa

Chọn nghĩa đúng của từ.

Câu 1

明天míngtiān

ngày mai

Câu 2

医院yīyuàn

bệnh viện

Câu 3

谁shéi

ai

Câu 4

喜欢xǐhuan

thích

Câu 5

星期xīngqī

tuần, thứ

Câu 6

多少duōshao

bao nhiêu

Câu 7

商店shāngdiàn

cửa hàng

Câu 8

先生xiānsheng

ông, anh (gọi lịch sự)

Câu 9

时间shíjiān

thời gian

Câu 10

哪儿nǎr

đâu

Câu 11

学校xuéxiào

trường

Câu 12

块kuài

đồng (tiền, khi nói)

Câu 13

什么shénme

gì

Câu 14

朋友péngyou

bạn

Câu 15

几jǐ

mấy

Cảnh 5 · Bài sau

0/15 câu đúng

Đúng 9 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.

Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.

Mang về từ bài này

Tôi là sinh viên.

Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

  • 现在Xiànzài几jǐ点diǎn?Bây giờ mấy giờ?
  • 这Zhè是shì我wǒ的de书shū。Đây là sách của tôi.

Chặng 2 · Bài 3

「安娜Ānnà在zài喝hē茶chá。」

Anna đang uống trà. — Bài sau: Đọc câu, chọn tranh. Sáu tấm ảnh, năm câu — câu nào ứng tranh nào?

Vào bài sau

温wēn故gù而ér知zhī新xīnÔn cái cũ mà biết thêm cái mới.

Bài này 15 câu, đúng 9 câu là đóng dấu.

← Về trang khoá Luyện đọc HSK 1