Tờ đềPhần 1 · 15 thẻ che pinyin — chọn nghĩa
Câu 1
明天
ngày mai
Đáp án明 minh như "minh thiên" — ngày mai. Hôm nay là
今天 (kim thiên).
明天
ngày mai
Câu 2
医院
bệnh viện
Đáp ánHán Việt "y viện". Trường là
学校.
医院
bệnh viện
Câu 3
谁
ai
Đáp án谁 hỏi người. Đâu là
哪儿, mấy là 几.
谁
ai
Câu 4
喜欢
thích
Đáp ánHán Việt "hỉ hoan" — vui thích.
喜欢
thích
Câu 5
星期
tuần, thứ
Đáp án星期一 = thứ Hai. Giờ là
点, tháng là 月.
星期
tuần, thứ
Câu 6
多少
bao nhiêu
Đáp án多 nhiều +
少 ít = bao nhiêu. Đứng riêng thì 多 = nhiều, 少 = ít.
多少
bao nhiêu
Câu 7
商店
cửa hàng
Đáp ánHán Việt "thương điếm". Siêu thị là
超市.
商店
cửa hàng
Câu 8
先生
ông, anh (gọi lịch sự)
Đáp ánBẫy Hán Việt "tiên sinh": tiếng Trung ngày nay là cách gọi đàn ông lịch sự. Giáo viên là
老师.
先生
ông, anh (gọi lịch sự)
Câu 9
时间
thời gian
Đáp ánHán Việt "thời gian", nghĩa y như tiếng Việt.
时间
thời gian
Câu 10
哪儿
đâu
Đáp án哪儿 hỏi nơi chốn. Gì là
什么.
哪儿
đâu
Câu 11
学校
trường
Đáp ánHán Việt "học hiệu". Học sinh là
学生 — cùng chữ 学 đầu, khác chữ sau.
学校
trường
Câu 12
块
đồng (tiền, khi nói)
Đáp án十五
块 = 15 đồng. Giờ là 点.
块
đồng (tiền, khi nói)
Câu 13
什么
gì
Đáp án你
喜欢 什么? = Bạn thích gì?
什么
gì
Câu 14
朋友
bạn
Đáp ánHán Việt "bằng hữu". Bạn học là
同学.
朋友
bạn
Câu 15
几
mấy
Đáp án几
点? = mấy giờ. Hỏi số nhỏ (thường dưới 10) dùng 几.
几
mấy
