Tin nhắnVăn bản a · Tin nhắn Anna
Sáng sớm thứ Sáu, khoảng 7 giờ, trước giờ học, Anna nhắn từ siêu thị (mở cửa từ 7 giờ); Hine trả lời.
Câu 1
安娜
Anna đang ở đâu?
Bằng chứng我
在 超市. BẫyTin nhắn không nhắc trường.
BẫyHine mới là người ở lại, Anna đi siêu thị.
Câu 2
希妮
Hine lấy mấy cái bánh mì?
BẫyKhông có số 1 trong tin nhắn.
Bằng chứng面包
两 个. BẫyKhông có số 3 trong tin nhắn.
Câu 3
希妮
Hine có lấy sữa không?
BẫyHine trả lời
要 牛奶. BẫyHine trả lời rõ ràng.
Bằng chứng要
牛奶 — câu đáp lặp lại 要 của câu hỏi.
