Giấy nhắnĐơn thuốc
Bài 5· Câu và tranh · Phần đọc 1 (câu 26–30)· 15 phút
一天三次 ngày ba lầnBiển, nhãn, đơn thuốc
Thứ Sáu 17/12, 3 giờ chiều, ngoài trời rét, khoảng 4 độ. Ăn trưa ở căng tin với đàn anh Chu Dương về, Hine dọn ngăn bàn: hộp thuốc ho còn thừa, tờ đơn thuốc ngày 7/12, tấm ảnh chụp biển thư viện. Văn bản ngắn thế này, tìm số trước là thấy đáp án.
- Đọc nhanh văn bản ngắn nơi công cộng và trên hộp thuốc
- tìm số, giờ, lần, lượng từ trước
- Làm một bộ phần đọc 1 có tranh là biển, nhãn.
Cảnh 1 · Mở truyện
Mở truyện
3 giờ chiều, phòng 412. Anna đi tập, phòng chỉ còn tiếng lò sưởi. Hine kéo ngăn bàn ra, bày lên mặt bàn từng thứ một và đọc nhỏ.
Hine
感冒
药, 一 天 三 次, 一 次 一 个…… Thuốc cảm, ngày ba lần, mỗi lần một viên…
吃
饭 以后 吃。 好, 我 记得。 Uống sau bữa ăn. Được rồi, mình nhớ.
图书馆
晚上 十 点 关门。 Thư viện 10 giờ tối đóng cửa.
先
看 数字, 再 看 后面 的 字。 Xem số trước, rồi xem chữ phía sau.
Hine bấm giờ: đơn thuốc 5 giây, biển thư viện 4 giây, nhãn hộp sữa 3 giây. Chữ dài mấy cũng được, mắt chỉ cần dừng ở số và chữ ngay sau số.
Dạng câu của đề
Chuẩn bị cho đọc 1 (tranh có thể là biển, hộp thuốc) và đọc 4 (đoạn có số, giờ). Văn bản 1–3 dòng.
Cảnh 2 · Văn bản luyện
Bốn văn bản trong ngăn bàn
Đơn thuốc, biển thư viện, nhãn hộp sữa, sơ đồ tầng. Từ mới
4:00 Bấm để bắt đầu
Đề thật: văn bản 1–3 dòng, vài giây là đủ.
Thông báoBiển thư viện
Thông báoNhãn hộp sữa ở siêu thị
Thông báoSơ đồ tầng
Cảnh 3 · Mẹo đọc của Hine
Tìm số trước
Biển, nhãn, đơn thuốc thường chỉ hỏi một con số. Mắt đi thẳng tới số, đọc chữ đứng ngay sau số là biết số đó đếm cái gì.
- Tìm số trước rồi xem chữ đứng sau số:
次 (lần), 点 (giờ), 块 (đồng), 岁 (tuổi), 楼 (tầng). - 请
不要… / 不 能… = cấm. - 开门 /
关门 = mở / đóng cửa.
牛奶
(Sữa 12 đồng 5 hào.) Số
洗衣房
(Phòng giặt ở tầng 1, bên trái.) Số
Hine: Đơn thuốc mình đọc hai số: mấy lần một ngày, mấy viên một lần. Chữ
Nhắc lại次: lầnDạy chính ở: Từ vựng HSK 2 · Đếm cho đúng: số lớn, lượng từ
一
Nhắc lại请, 不要: xin đừng Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Đợi một chút nhé
请
Nhắc lạiBiển, nhãn ở HSK 1Dạy chính ở: Luyện đọc HSK 1 · Biển, nhãn, giờ mở cửa
Mẹo cũ vẫn dùng: tìm số trước. HSK 2 thêm đơn thuốc — số lần, số viên, trước hay sau bữa ăn.
Cảnh 4 · Luyện thêm
Tám câu nhanh, một bộ tranh
Tìm số trước, chữ sau. Tám câu hỏi nhanh về bốn văn bản, rồi một bộ phần đọc 1 mà tranh là biển và nhãn.
4:00 Bấm để bắt đầu
Bốn phút cho bộ tranh.
Một bộ phần đọc 1 · Biển và nhãn

Xin đừng gọi điện ở đây.
请
不要 + 打 电话 → biển điện thoại gạch chéo. Thuốc này uống sau bữa ăn, ngày hai lần.
药 +
吃 饭 以后 → hộp thuốc cạnh bát cơm. 10 giờ tối rồi, thư viện đóng cửa rồi.
关门 (đóng cửa) +
晚上 (tối) → cửa đóng, đèn tắt. Sữa 12 đồng 5 hào, bánh mì 6 đồng.
牛奶 +
面包 + giá tiền → quầy thu ngân. Ở đây không được lái xe.
不
能 → biển cấm; 开车 (lái xe) → biển ô tô gạch chéo. Phòng giặt ở tầng 1, bên trái.
左边 (bên trái) → mũi tên sang trái;
洗衣房 → hình máy giặt.
Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.
Tờ đềTám câu hỏi nhanh
Câu 6
感冒
Thuốc cảm: ngày ba lần, mỗi lần một viên.
Đáp án三
次 = ba lần.
感冒
Thuốc cảm: ngày ba lần, mỗi lần một viên.
Câu 7
图书馆
Thư viện 10 giờ tối đóng cửa.
Đáp án晚上
十 点 = 10 giờ tối (22 giờ).
图书馆
Thư viện 10 giờ tối đóng cửa.
Câu 8
牛奶
sữa 12 đồng 5 hào
Đáp án十二 = 12;
五 cuối = 5 hào.
牛奶
sữa 12 đồng 5 hào
Câu 9
洗衣房
Phòng giặt ở tầng 1, bên trái.
Đáp án一
楼 = tầng 1.
洗衣房
Phòng giặt ở tầng 1, bên trái.
Câu 10
超市
Siêu thị mở cửa 8 giờ sáng, đóng cửa 9 giờ tối.
Đáp án开门 (mở cửa) đi với
早上 八 点; 九 点 là giờ đóng cửa.
超市
Siêu thị mở cửa 8 giờ sáng, đóng cửa 9 giờ tối.
Câu 11
这个
Thuốc này ngày hai lần, mỗi lần hai viên.
Đáp án一
次 两 个 = mỗi lần hai viên. Câu hỏi về "viên", không phải "lần".
这个
Thuốc này ngày hai lần, mỗi lần hai viên.
Câu 12
一
Một cốc trà sữa 18 đồng, hai cốc 30 đồng.
Đáp ánĐừng tự nhân 18 × 2: nhãn đã ghi
两 杯 三十 块.
一
Một cốc trà sữa 18 đồng, hai cốc 30 đồng.
Câu 13
请
Xin đừng gọi điện ở đây.
Đáp án打
电话 = gọi điện thoại.
请
Xin đừng gọi điện ở đây.
Cảnh 5 · Bài sau
0/13 câu đúng
Đúng 8 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.
Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.
Mang về từ bài này
一
Ngày ba lần, mỗi lần một viên.
Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- 请
不要 Xin đừng gọi điện ở đây.在 这里 打 电话。 - 图书馆
晚上 Thư viện 10 giờ tối đóng cửa.十 点 关门。
一
Bài này 13 câu, đúng 8 câu là đóng dấu.
