Bài 4· Câu và tranh · Phần đọc 1 (câu 26–30)· 16 phút
跑得很快 chạy rất nhanhGhép câu với tranh
Thứ Năm 16/12, 7 giờ tối, trời lạnh khô, khoảng 3 độ. Sáng nay cô Vương nhắc lại ngày thi — còn hơn bốn tuần. Anna lấy sáu tấm ảnh trong điện thoại làm "tranh", Hine viết sáu câu: bẫy của phần này là nhìn tranh trước rồi mới đọc câu.
- Làm phần đọc 1: tìm người – việc – vật trong câu rồi mới nhìn tranh
- loại tranh đã dùng
- Làm một bộ 5 câu trong 4 phút.
Cảnh 1 · Mở truyện
Mở truyện
7 giờ tối, phòng 412. Hơi lạnh khô làm môi Anna nứt nẻ; cô vừa bôi son dưỡng vừa lướt điện thoại, chọn ra sáu tấm ảnh.
Anna
妮妮,
你 看, 这 是 我 在 学校 跑步。 Ni Ni, xem này, đây là mình chạy bộ ở trường.
Hine
安娜
正在 跑步, 跑 得 很 快。 Anna đang chạy bộ, chạy rất nhanh.
Anna
对!
还 有 五 个, 你 写, 我 找。 Đúng! Còn năm tấm, cậu viết, mình tìm.
Hine
这里
不 能 吃 东西。 Ở đây không được ăn.
Anna
图书馆
的 那个! Tấm ở thư viện!
Hine
还
有 一 个: 你 的 手机 在 桌子 上。 Còn một tấm: điện thoại của cậu ở trên bàn.
Anna
我
的 手机 在 我 手 里! Điện thoại của mình đang ở trong tay mình mà!
Hai bạn cười. Tấm ảnh chụp chiếc điện thoại cũ nằm trên bàn — Anna tìm ra ngay, vì câu có đủ "cái gì" (
Dạng câu của đề
6 tranh A–F, 1 câu ví dụ + 5 câu; mỗi câu 8–15 chữ; mỗi tranh dùng một lần. Chủ đề trong đề mẫu: máy tính hỏng, mời nhảy, con mèo, thuốc ngày ba lần, biển cấm bơi.
Cảnh 2 · Văn bản luyện
Sáu tấm ảnh của Anna
Đọc câu trước, gạch từ chính, rồi mới tìm tranh. Bấm một câu, rồi bấm tranh. Tranh của câu ví dụ đã gạch sẵn.
4:00 Bấm để bắt đầu
Đề thật: 5 câu dạng này khoảng 4 phút.
Văn bản luyện · Sáu tấm ảnh của Anna

Anna đang chạy bộ, chạy rất nhanh.
正在
跑步 (đang chạy bộ) → cô gái tóc vàng chạy. Ở đây không được ăn.
不
能 → tranh biển cấm; 吃 东西 (ăn) → biển vẽ cái bánh. Cái cặp này màu xanh lá, mình rất thích.
包 (cặp) +
绿色 (xanh lá). Thuốc này ngày uống ba lần.
药 +
一 天 三 次 → tranh thuốc. Anh trai tôi ngày nào cũng đi xe buýt đi làm.
坐
公交车 (đi xe buýt) → người đàn ông lên xe buýt. Điện thoại của bạn ở trên bàn, đừng quên nhé.
手机 +
桌子 上. Câu có 别 nhưng không phải biển cấm: nghĩa là "đừng quên". Còn một tranh — câu cuối luôn dễ nhất.
Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.
Cảnh 3 · Mẹo đọc của Hine
Ai – làm gì – cái gì
Đọc câu trước, gạch từ chính, rồi mới đi tìm tranh có đủ những thứ ấy. Sáu tranh, năm câu: càng về cuối càng ít tranh để chọn.
- Gạch từ chính (ai – làm gì – cái gì) → tìm tranh có đủ.
- Câu có
不 能, 不要, 别 thường là tranh biển cấm. - Câu có
一 天 三 次 hay 药 là tranh thuốc. - Câu có màu (
红色, 绿色) thì nhìn màu trong tranh. - Tranh của câu ví dụ gạch trước, câu khó để cuối.
我
(Anh trai tôi ngày nào cũng đi xe buýt đi làm.) Ai:
这个
(Cái cặp này màu xanh lá, mình rất thích.) Có màu
Hine: Mình gạch tranh đã dùng bằng bút chì ngay trên đề. Câu có hai vế thì từ chính thường ở vế đầu.
Nhắc lại跑得很快: chạy thế nào Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Bạn nói nhanh quá
安娜
Nhắc lại不能: không được Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Bạn biết nói tiếng Thượng Hải không?
这里
Nhắc lại正在: đangDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Đang làm gì đấy?
正在 + việc = đang làm việc đó → tranh người đang làm, không phải đồ vật nằm yên.
Nhắc lạiCâu – tranh ở HSK 1Dạy chính ở: Luyện đọc HSK 1 · Đọc câu, chọn tranh
Cách làm giữ nguyên: gạch từ chính, gạch tranh đã dùng. HSK 2 câu dài hơn (8–15 chữ), hay có thêm một vế sau dấu phẩy.
Cảnh 4 · Luyện thêm
Hai bộ tranh, mười câu
Dùng mẹo vừa học: ai – làm gì – cái gì. Câu khó để cuối.
8:00 Bấm để bắt đầu
Mỗi bộ năm câu, bốn phút.
Bộ 1 · Ở trường

Họ đang đá bóng, rất vui.
踢
足球 = đá bóng. Bên ngoài tuyết rơi rồi, rất lạnh.
Câu thời tiết:
下 雪 (tuyết rơi). Em gái tôi rất thích vẽ tranh.
妹妹 (em gái) +
画 画儿 (vẽ tranh). Cốc cà phê này nóng quá, bạn uống chậm thôi.
Từ chính ở vế đầu:
咖啡 + 热 (nóng). Chúng tôi đang ôn thi trong lớp.
教室 (phòng học) +
准备 考试 (ôn thi). Tối nào anh ấy cũng ngủ lúc 11 giờ.
睡觉 = ngủ. Còn lại một tranh.
Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.
Bộ 2 · Ngoài phố

Chúng tôi đi máy bay tới Bắc Kinh.
飞机 = máy bay.
Táo trong cửa hàng rất rẻ.
苹果 (táo) → quầy hoa quả.
Xin hỏi, ga tàu điện ngầm ở đâu?
请问 (xin hỏi) +
地铁站 → người hỏi đường ở ga. Sáng nào ông cũng đi chạy bộ.
爷爷 (ông) +
跑步 → ông cụ chạy bộ: nhìn xem ai là người chính. Mưa rồi, mình gọi taxi về nhà đi.
下
雨 (mưa) + 打车 (gọi taxi) — tranh có đủ cả hai. Cái áo đỏ này đẹp thật!
Có màu
红色 → nhìn màu trong tranh.
Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.
Cảnh 5 · Bài sau
0/15 câu đúng
Đúng 9 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.
Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.
Mang về từ bài này
安娜
Anna đang chạy bộ, chạy rất nhanh.
Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- 这里
不 Ở đây không được ăn.能 吃 东西。 - 你
的 Điện thoại của bạn ở trên bàn.手机 在 桌子 上。
水
Bài này 15 câu, đúng 9 câu là đóng dấu.
