Bài 8· Câu hỏi và câu đáp · Phần đọc 3 (câu 36–45)· 16 phút
我已经饱了 mình no rồiCâu nào đi với câu nào
Thứ Năm 23/12, 8 giờ tối, ngoài trời rét, khoảng 4 độ. Bánh trôi còn thừa từ hôm qua, Anna chỉ ăn được nửa bát. Từ bài này pinyin tắt hẳn — chạm chữ mới hiện — và câu đáp không phải lúc nào cũng là câu trả lời.
- Ghép câu với câu đáp hợp nghĩa; biết câu hỏi 吗, câu hỏi có từ để hỏi, câu kể thường đi với kiểu đáp nào.
- Làm 2 nhóm 11 câu trong 6 phút.
Cảnh 1 · Mở truyện
Mở truyện
8 giờ tối, phòng 412. Bát bánh trôi hâm lại còn bốc hơi. Anna đặt thìa xuống khi mới ăn được nửa bát.
Hine
你
怎么 不 吃 了? Sao cậu không ăn nữa?
Anna
我
已经 饱 了。 我们 做 题 吧! Mình no rồi. Làm đố đi!
我
说 一 个, 你 从 六 个 里面 找 一 个。 Mình nói một câu, cậu tìm một tấm trong sáu tấm.
我
的 手机 呢? Điện thoại mình đâu?
Hine
在
你 的 包 里。 Ở trong cặp của cậu đấy.
Anna
对!
你 太 快 了。 Đúng! Cậu nhanh quá.
Hine đã đọc lướt sáu tấm thẻ trước khi Anna kịp hỏi. Tấm
Dạng câu của đề
2 nhóm; nhóm 1: 6 câu A–F (1 câu của ví dụ) + 5 câu; nhóm 2: 5 câu A–E + 5 câu, mỗi câu dùng một lần. Mỗi câu 5–20 chữ. Câu đáp không phải lúc nào cũng là câu trả lời: có khi là câu hỏi lại, câu giải thích, câu kể tiếp.
Cảnh 2 · Văn bản luyện
Sáu tấm thẻ của Anna
Đọc sáu câu đáp trước, đoán mỗi câu trả lời cho kiểu câu nào, rồi mới ghép. Pinyin đã tắt — chạm chữ mới hiện.
6:00 Bấm để bắt đầu
Đề thật: 11 câu hai nhóm khoảng 6 phút. Ở đây cứ thong thả, bấm giờ ở phần bài tập.
Văn bản luyện · Sáu tấm thẻ của Anna
Bạn đi Bắc Kinh bao giờ chưa?
Câu hỏi
吗 có 去过 → câu đáp lặp lại 去过. Sao bạn không ăn nữa?
怎么
不 hỏi lý do → 我 已经 饱 了. Điện thoại mình đâu?
…
呢 hỏi chỗ → 在… Mai bạn dậy lúc mấy giờ?
几
点 → giờ. Mở cửa giúp mình được không?
Câu nhờ → câu đồng ý
好. Ngoài trời mưa rồi.
Câu kể → câu đáp kể tiếp bằng
那 (vậy thì).
Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.
Cảnh 3 · Mẹo đọc của Hine
Đọc câu đáp trước
Sáu câu đáp ngắn hơn câu bên trái — đọc chúng trước, đoán mỗi câu trả lời cho kiểu câu nào. Đến lúc đọc câu bên trái, bạn chỉ còn phải xác nhận.
- Đọc 6 câu đáp trước, đoán mỗi câu trả lời cho kiểu câu nào.
- Ghép câu chắc trước.
- Nhóm 2 không có câu thừa: câu cuối còn lại là đáp án.
好,
(Được, đợi chút.) Có
那
(Vậy mình gọi taxi đi.) Mở bằng
Câu bên trái và câu đáp hay gặp
| Câu bên trái | Câu đáp hay gặp |
|---|---|
| câu hỏi | 是 / |
| câu hỏi có | đúng loại thông tin: vật, chỗ, người, số |
| 怎么…? (sao lại) | lý do: |
| … | chỗ: |
| câu kể, câu nhờ | câu cảm ơn, câu đồng ý, câu hỏi lại |
Hine: Mình viết chữ nhỏ cạnh mỗi câu đáp: "chỗ", "giờ", "lý do", "đồng ý". Đọc câu bên trái xong là biết đi tìm chữ nào.
Nhắc lại去过: đã từng điDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Bạn ăn lẩu bao giờ chưa?
你
Nhắc lại呢: … đâu rồi?Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Bạn là sinh viên à?
我
Nhắc lại怎么: sao lạiDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Vì cảm nên nghỉ học
你
Nhắc lạiHỏi – đáp ở HSK 1Dạy chính ở: Luyện đọc HSK 1 · Câu hỏi nào, câu đáp nào
HSK 1: từ để hỏi đoán câu đáp. HSK 2 thêm câu kể, câu nhờ, và câu đáp có khi là câu hỏi lại.
Cảnh 4 · Luyện thêm
Hai nhóm, mười một câu
Nhóm 1 có câu ví dụ gạch sẵn; nhóm 2 không có ô thừa — câu cuối còn lại là đáp án.
6:00 Bấm để bắt đầu
Sáu phút cho cả hai nhóm.
Nhóm 1 · 6 câu A–F, có ví dụ
Cô ấy là ai?
谁 → người.
Cảm ơn bạn giúp mình cầm đồ.
Câu cảm ơn →
不 客气. Bạn đến công ty bằng gì?
怎么
去 hỏi cách đi → 坐 地铁. Sao em không đến lớp?
为什么 hỏi lý do →
因为. Cái áo này thế nào?
怎么样 hỏi ý kiến →
我 觉得. Bạn xem phim này chưa?
Câu hỏi
吗 có 看过 → câu đáp lặp lại động từ, rồi hỏi lại 你 呢.
Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.
Nhóm 2 · 5 câu A–E, không thừa
Xin lỗi, mình đến muộn.
Câu xin lỗi →
没关系. Tối qua bạn làm gì?
做
什么 hỏi việc → 看 书. Hôm nay mình không khoẻ, không đi học nữa.
Câu kể bị ốm → câu đáp dặn
多 休息. Cái đồng hồ này bao nhiêu tiền?
多少
钱 → giá. Mình rất muốn đi xem quán ăn mới mở đó.
Câu kể muốn đi → câu đáp đồng ý, rủ đi cùng. Câu cuối còn một ô: chính là C.
Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.
Cảnh 5 · Bài sau
0/16 câu đúng
Đúng 10 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.
Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.
Mang về từ bài này
你
Bạn đi Bắc Kinh bao giờ chưa? — Đi hai lần rồi.
Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- 你
怎么 Sao bạn không ăn nữa? — Mình no rồi.不 吃 了?—— 我 已经 饱 了。 - 我
的 Điện thoại mình đâu? — Ở trong cặp của bạn đấy.手机 呢?—— 在 你 的 包 里。
对
Bài này 16 câu, đúng 10 câu là đóng dấu.
