Bài 9· Câu hỏi và câu đáp · Phần đọc 3 (câu 36–45)· 16 phút
三点,学校门口 ba giờ, ở cổng trườngMười câu ghép trong tám phút
Thứ Sáu 24/12, 2 giờ chiều, trời nắng nhẹ, khoảng 5 độ. Thư viện vắng hơn mọi ngày. Lần đầu làm 10 câu ghép của đề mẫu, Hine hết 9 phút và sai 1 câu — lần hai, với mẹo loại trừ, chỉ còn 7 phút.
- Làm đủ 10 câu đọc 3 trong khoảng 8 phút như đề thật, biết loại trừ.
- Tự chấm câu sai vì đâu.
Cảnh 1 · Mở truyện
Mở truyện
2 giờ chiều, thư viện của trường. Nắng nhẹ rọi lên dãy bàn trống, chỉ lác đác vài người. Hine đặt đồng hồ 8 phút.
Hine
九
分钟, 错了 一 个。 太 慢 了。 Chín phút, sai một câu. Chậm quá.
用过
的, 我 先 画 一下。 Câu nào dùng rồi, mình gạch luôn.
七
分钟, 都 对 了! Bảy phút, đúng hết!
Lần đầu Hine đọc từng câu hỏi rồi dò cả mười câu đáp. Lần hai cô gạch câu đáp ngay khi dùng — tới câu thứ tám chỉ còn ba câu để dò.
Cảnh 2 · Mẹo đọc của Hine
Loại trừ
Mười câu, hai nhóm, mỗi câu đáp dùng một lần. Mỗi câu ghép xong là danh sách ngắn lại — đừng dò lại câu đã gạch.
- Gạch câu đáp đã dùng ngay.
- Câu đáp có
我 thường trả lời câu hỏi có 你. - Câu đáp chỉ có số / giờ / giá thì tìm câu hỏi có
几, 多少, 什么 时候. - Nếu kẹt hai câu: đọc lại từ đầu câu hỏi, xem chủ ngữ có khớp không.
我们
(Mấy giờ mình gặp?)
她
(Cô ấy là em gái bạn à?) Câu hỏi có
Hine: Lúc kẹt, mình đọc lại chủ ngữ. Hỏi "anh ấy" mà câu đáp nói "mình" là sai ngay.
Nhắc lạiCách ghép câu với câu đápDạy chính ở: Luyện đọc HSK 2 · Câu nào đi với câu nào
Đọc câu đáp trước, đoán kiểu câu; ghép câu chắc trước; nhóm 2 câu cuối còn lại là đáp án.
Nhắc lại但是: nhưngDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Tuy lạnh nhưng vui
很
Cảnh 3 · Luyện thêm
Hai nhóm, mười câu
Bấm giờ rồi làm liền hai nhóm. Gạch câu đáp đã dùng ngay; nhóm 1 có một ô thừa để luyện loại trừ.
8:00 Bấm để bắt đầu
Tám phút cho mười câu.
Nhóm 1 · có ví dụ và một câu thừa
Cái áo này bao nhiêu tiền?
多少
钱 → giá. Công việc mới của anh thế nào?
怎么样 hỏi ý kiến → câu tả:
很 忙, 但是… Mấy giờ mình gặp?
几
点 → giờ: 三 点. Ô C 三 个 小时 là bẫy. Cô ấy là em gái bạn à?
Câu hỏi
吗 → 不 是; 你 ↔ 我. Bạn có biết mai thi gì không?
你
知道… 吗 → 我 也 不 知道. Khi nào các bạn khai giảng?
什么
时候 → ngày: 下 个 星期一. Còn lại C là ô thừa.
Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.
Nhóm 2 · 5 câu A–E, không thừa
Sách của mình đâu?
…
呢 hỏi chỗ → 在 桌子 上. Chuyện thi ngày mai, bạn nói với Anna chưa?
Lặp động từ
告诉; 安娜 → 她. Mình thích đá bóng nhất.
Câu kể → câu đáp hỏi lại:
你 呢? Bệnh viện cách đây có xa không?
…
远 吗 → 不 远 + thời gian đi. Chủ nhật bọn mình đi chạy bộ, thế nào?
Câu rủ +
怎么样 → câu đồng ý 好 啊. Câu cuối còn một ô.
Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.
Cảnh 4 · Bài sau
0/10 câu đúng
Đúng 6 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.
Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.
Mang về từ bài này
你
Công việc mới của anh thế nào? — Bận lắm, nhưng rất thú vị.
Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- 这
件 Cái áo này bao nhiêu tiền? — Hai trăm đồng.衣服 多少 钱?—— 两百 块。 - 我们
几 Mấy giờ mình gặp? — Ba giờ, ở cổng trường.点 见?—— 三 点, 学校 门口。
胸
Bài này 10 câu, đúng 6 câu là đóng dấu.
