Ôn 1· Điền từ · Phần đọc 2 (câu 31–35)· 13 phút
十个题,八分钟 mười câu, tám phútÔn 1 · Tranh và chỗ trống
Thứ Ba 21/12, 3 giờ chiều, ngoài trời rét, khoảng 3 độ. Đọc xong lá thư chị gái gửi từ Huế, Hine đặt đồng hồ 8 phút và làm liền 10 câu: 5 câu tranh, 5 câu điền từ.
- Làm liền 10 câu đọc 1 + đọc 2 trong 8 phút.
- Xem lại câu sai theo bảng "trước – sau chỗ trống".
Cảnh 1 · Mở truyện
Mở truyện
3 giờ chiều, thư viện của trường. Lá thư của chị gái còn kẹp trong sổ. Hine đặt điện thoại úp xuống bàn, đồng hồ đếm ngược 8 phút.
Hine
十
个 题, 八 分钟。 开始! Mười câu, tám phút. Bắt đầu!
七
分钟, 做 完 了。 错了 一 个…… Bảy phút, làm xong. Sai một câu…
我
没 看 前面 的 字。 Mình không nhìn chữ phía trước.
Câu sai là một câu điền từ: chỗ trống đứng ngay sau
Cảnh 2 · Hai phần liền
Mười câu, tám phút
Bấm giờ rồi làm liền hai phần: 5 câu tranh, 5 câu điền từ. Một đồng hồ cho cả hai; sai câu nào, lời giải hiện lại ngay.
8:00 Bấm để bắt đầu
Tám phút cho mười câu.
Phần đọc 1 · 5 câu

Em gái tôi rất thích hát.
唱
歌 = hát. Tan học xong, bọn mình đi chơi bóng rổ nhé.
打
篮球 = chơi bóng rổ. Ăn cơm thôi, đi rửa tay trước đã!
洗
手 = rửa tay. 吃 饭 chỉ là lý do, không phải việc trong tranh. Hôm nay là sinh nhật bố, bố năm mươi tuổi rồi.
生日 → bánh sinh nhật.
Cô ấy bơi rất nhanh.
游泳 = bơi.
Chữ này tôi viết sai rồi, viết lại một lần nữa.
写 +
字 → người viết chữ vào vở.
Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.
Phần đọc 2 · 5 câu
Quả táo này ba đồng.
Sau số
三, trước 钱 → 块. Mình thích ăn sủi cảo nhất.
Giữa chủ ngữ và
喜欢 → phó từ 最. Căn phòng này rất rộng, cũng rất dễ chịu.
Sau
很 → tính từ 舒服. Bọn mình học từ 8 giờ đến 10 giờ.
( ) + giờ +
到 + giờ → 从. A: Sinh nhật bạn, mình tặng bạn một cuốn sách nhé? B: Tuyệt quá, cảm ơn!
Sau chủ ngữ, trước người + đồ vật; B cảm ơn →
送. A: Nhà vệ sinh ở đâu? B: Ở bên cạnh phòng học.
A hỏi
哪儿 → B trả lời chỗ: 教室 旁边.
Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.
Cảnh 3 · Mẹo đã học
4 mẹo, một tuần
Bốn mẹo của chặng — nhìn lại trước khi sang phần ghép câu với câu đáp.
- Ai – làm gì – cái gìĐọc câu trước, gạch từ chính, rồi mới tìm tranh. Gạch tranh đã dùng.
- Tìm số trướcBiển, nhãn, đơn thuốc: số + chữ sau số (
次, 点, 块, 楼). - Đoán loại từ trướcGhi loại từ cạnh 6 từ; nhìn hai chữ hai bên chỗ trống.
- Câu bên kia gợi từHội thoại: câu A hỏi gì thì câu B trả lời đúng cái đó, và ngược lại.
Nhắc lạiCách làm đọc 1, đọc 2Dạy chính ở: Luyện đọc HSK 2 · Ghép câu với tranh · Biển, nhãn, đơn thuốc · Chỗ trống cần loại từ gì · Điền từ trong hội thoại
Đọc 1: ai – làm gì – cái gì, tìm số trước. Đọc 2: nhìn chữ trước và sau chỗ trống, đoán loại từ; hội thoại thì đọc câu bên kia.
Cảnh 4 · Bài sau
0/10 câu đúng
Đúng 8 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.
Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.
Mang về từ bài này
这里
Ở đây không được ăn.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- 一
天 Ngày ba lần, mỗi lần một viên.三 次, 一 次 一 个。 - 宿舍
离 Ký túc xá cách phòng học không xa.教室 不 远。
学
Bài này 10 câu, đúng 8 câu là đóng dấu.
