Tin nhắnDì Trương nhắn
Bài 3· Làm quen đề, bỏ dần pinyin · Hine ôn thi HSK 2 · T2 13/12 → T4 15/12/2027· 15 phút
先看汉字 xem chữ Hán trướcNhìn chữ, bỏ dần pinyin
Thứ Tư 15/12, 7 giờ tối, trời âm u, khoảng 4 độ. Dọn phòng xong từ chiều, Hine cắt một mẩu giấy dài che dòng pinyin trên đề mẫu. Từ bài sau, pinyin chỉ còn ở từ mới — hôm nay là lúc tập buông gậy.
- Đọc câu chỉ có pinyin ở từ mới
- biết lúc nào nên bấm hiện pinyin và lúc nào nên đoán
- Đọc 3 tin nhắn, đếm số lần phải chạm.
Cảnh 1 · Mở truyện
Mở truyện
7 giờ tối, phòng 412. Mây đè thấp ngoài cửa sổ. Hine kẹp mẩu giấy dài lên đề mẫu, vừa khít che dòng pinyin.
Anna
没有
拼音, 我 不 会 读。 Không có pinyin thì mình chịu, không đọc được.
Hine
先
看 汉字, 再 看 拼音。 Xem chữ Hán trước, rồi mới xem pinyin.
这个
字 我 认识。 那个 字 我 不 认识, 看 一下 旁边 的 字。 Chữ này mình biết. Chữ kia mình không biết thì nhìn chữ bên cạnh.
Anna
二十
个 字, 你 认识 几 个? Hai mươi chữ, cậu biết mấy chữ?
Hine
十七
个! Mười bảy!
Anna
今天
的 作业 我 写 完 了, 我 也 来! Bài tập hôm nay mình làm xong rồi, mình cũng chơi!
Một đoạn 20 chữ, Hine đọc được 17 chữ không cần pinyin. Ba chữ còn lại: đoán qua chữ bên cạnh trước, cuối cùng mới mở giấy kiểm.
Dạng câu của đề
Pinyin trong khoá này: 3 bài đầu hiện đủ (hai bài sau có nút tắt để tập) · từ Ghép câu với tranh tới Ôn 1: chỉ hiện ở từ mới và từ cấp 2 gặp lần đầu trong khoá, còn lại chạm vào chữ mới hiện · từ Câu nào đi với câu nào tới Đọc không pinyin, Ôn 2, Đề thử 2: tắt hẳn, chạm vào chữ mới hiện · Đề thử 1: hiện như đề thật, làm xong làm lại một lần tắt pinyin. Đề mẫu thật vẫn in pinyin trên mọi chữ. Khoá tắt dần để bạn đọc chữ nhanh hơn — vào phòng thi, bạn đọc chữ, pinyin chỉ để kiểm.
Cảnh 2 · Văn bản luyện
Ba tin nhắn, pinyin chỉ ở từ mới
Đọc to từng tin chỉ nhìn chữ. Chữ nào kẹt thì chạm để hiện pinyin; trang đếm số lần chạm. Từ mới
6:00 Bấm để bắt đầu
Sáu phút cho ba tin nhắn.
Tin nhắnCô Vương nhắn
Tin nhắnAnna nhắn
Cảnh 3 · Mẹo đọc của Hine
Ba bước khi tắt pinyin
Đừng chạm pinyin ngay khi gặp chữ lạ. Đọc hết câu trước: nhiều khi chữ bên cạnh đã cho bạn đáp án.
- Đọc to cả câu chỉ nhìn chữ.
- Chữ nào kẹt thì đánh dấu, đọc tiếp tới hết câu.
- Bấm hiện pinyin những chữ đã đánh dấu, đọc lại cả câu.
- Trang bài đếm số chữ phải bấm, để bạn thấy mình tiến bộ.
我
(Mình ở thư viện, giữ cho cậu một chỗ rồi.) Kẹt ở
明天
(Tiết học mai ở tầng ba, đừng vào nhầm phòng.) Chữ nào cũng quen: đọc một lèo, không chạm lần nào.
Hine: Mình chỉ mở giấy khi đọc hết câu vẫn kẹt. Hôm nay mười bảy trên hai mươi — mai phải mười tám.
Nhắc lạiPinyin là cây gậyDạy chính ở: Pinyin · Tên bạn bằng chữ Hán, và cây gậy pinyin
Pinyin giúp bạn đứng dậy lúc mới học; đi được rồi thì buông dần. Trên đề HSK 3 trở lên, chữ không còn pinyin.
Nhắc lạiĐoán chữ lạ qua Hán ViệtDạy chính ở: Khoá cầu · Đoán từ mới khi đọc: ba bước
留 (lưu = giữ lại): biết âm Hán Việt "lưu" là đoán được nghĩa, không cần bấm pinyin.
Nhắc lại写完: viết xong Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Viết sai rồi!
今天
Cảnh 4 · Luyện thêm
Hai mươi thẻ, năm câu
Lật thử 20 thẻ rồi chọn nghĩa không nhìn pinyin (pinyin và nghĩa hiện sau khi trả lời), sau đó 5 câu chọn nghĩa đúng. Đọc to 3 tin nhắn với "Tắt pinyin", chạm chữ nào kẹt: dưới 6 lần chạm là tốt · 6–10 lần: đọc lại một lần nữa · trên 10 lần: quay lại bước 1 của mẹo.
Hai mươi thẻ từ hay gặp của HSK 2
Lật thử trước khi làm: mặt trước chữ Hán không pinyin, mặt sau pinyin và nghĩa.
Tờ đềHai mươi thẻ từ · chọn nghĩa
Câu 1
已经
đã
Đáp án已经 …
了 = đã… rồi.
已经
đã
Câu 2
一起
cùng nhau
Đáp án我们
一起 去 = mình cùng đi.
一起
cùng nhau
Câu 3
因为
vì
Đáp ánNhân vì: chỉ lý do.
因为
vì
Câu 4
所以
nên
Đáp ánHay đi sau
因为.
所以
nên
Câu 5
但是
nhưng
Đáp ánÝ chính thường nằm sau
但是.
但是
nhưng
Câu 6
准备
chuẩn bị
Đáp ánHán Việt: chuẩn bị.
准备
chuẩn bị
Câu 7
介绍
giới thiệu
Đáp ánHán Việt: giới thiệu.
介绍
giới thiệu
Câu 8
经常
thường, hay
Đáp ánĐứng trước động từ:
经常 去 = hay đi.
经常
thường, hay
Câu 9
可能
có lẽ, có thể
Đáp ánHán Việt: khả năng.
可能
có lẽ, có thể
Câu 10
离
cách (bao xa)
Đáp án宿舍
离 教室 不 远 = ký túc xá cách lớp không xa.
离
cách (bao xa)
Câu 11
近
gần
Đáp ánHán Việt: cận.
近
gần
Câu 12
远
xa
Đáp ánHán Việt: viễn.
远
xa
Câu 13
送
tặng; tiễn
Đáp án送
你 一 本 书 = tặng bạn một cuốn sách.
送
tặng; tiễn
Câu 14
告诉
nói cho biết
Đáp án告诉
我 = nói cho mình biết.
告诉
nói cho biết
Câu 15
希望
mong, hy vọng
Đáp ánHán Việt: hy vọng.
希望
mong, hy vọng
Câu 16
身体
cơ thể, sức khoẻ
Đáp án身体
很 好 = sức khoẻ rất tốt.
身体
cơ thể, sức khoẻ
Câu 17
生日
sinh nhật
Đáp ánHán Việt: sinh nhật.
生日
sinh nhật
Câu 18
机场
sân bay
Đáp án机 (máy) +
场 (bãi) — chỗ máy bay đỗ.
机场
sân bay
Câu 19
考试
thi, kiểm tra
Đáp ánHán Việt: khảo thí.
考试
thi, kiểm tra
Câu 20
忘
quên
Đáp án别
忘 了 = đừng quên.
忘
quên
Tờ đềNăm câu · chọn nghĩa đúng, không nhìn pinyin
Câu 21
明天
Tiết học mai ở tầng ba.
Đáp án楼 = tầng;
三 楼 = tầng ba.
明天
Tiết học mai ở tầng ba.
Câu 22
我
Mình ăn cơm rồi.
Đáp án已经…
了 = đã… rồi.
我
Mình ăn cơm rồi.
Câu 23
他们
Họ thường cùng nhau đi chạy bộ.
Đáp án经常 = thường;
一起 = cùng nhau.
他们
Họ thường cùng nhau đi chạy bộ.
Câu 24
宿舍
Ký túc xá rất gần siêu thị.
Đáp án近 = gần, khác
远 = xa.
宿舍
Ký túc xá rất gần siêu thị.
Câu 25
别
Đừng quên điện thoại của bạn.
Đáp án别 = đừng: câu dặn, chưa quên.
别
Đừng quên điện thoại của bạn.
Cảnh 5 · Bài sau
0/25 câu đúng
Đúng 15 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.
Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.
Mang về từ bài này
今天
Bài tập hôm nay mình viết xong rồi.
Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- 这个
字 Chữ này mình biết.我 认识。 - 先
看 Xem chữ Hán trước, rồi mới xem pinyin.汉字, 再 看 拼音。
学
Bài này 25 câu, đúng 15 câu là đóng dấu.
