Bài 7· Điền từ · Phần đọc 2 (câu 31–35)· 16 phút
是安娜的 của AnnaĐiền từ trong hội thoại
Thứ Hai 20/12, 4 giờ chiều, ngoài trời rét khô, khoảng 2 độ. Vừa làm xong bài kiểm tra 200 từ, Anna chưa chịu nghỉ: cô lấy tin nhắn trong điện thoại ra đố Hine. Chỗ trống nằm trong một câu, nhưng đáp án nằm ở câu của người kia.
- Làm câu điền từ dạng hội thoại: dựa vào câu hỏi để đoán câu đáp thiếu gì, dựa vào câu đáp để đoán câu hỏi thiếu gì.
- Làm một bộ 5 câu trong 4 phút.
Cảnh 1 · Mở truyện
Mở truyện
4 giờ chiều, phòng 412. Hơi lạnh khô làm cửa kính sáng trong. Anna nằm dài trên giường, vẫy vẫy điện thoại.
Anna
考
完 了! 我们 来 做 题 吧! Thi xong rồi! Mình chơi đố đi!
你
看:“ 你们 什么 时候 考试?”“( ) 个 星期六。” Cậu xem: "Khi nào các bạn thi?" "( ) thứ Bảy."
Hine
问“
什么 时候”, 要 说 时间。 是“ 下”! Hỏi "khi nào" thì phải trả lời thời gian. Là 下 xià (sau)!
Anna
对!
再 来:“ 这 是( ) 的?”“ 是 安娜 的。” Đúng! Câu nữa: "Cái này của ( )?" "Của Anna."
Hine
后面
说“ 安娜 的”, 前面 问“ 谁 的”。 Câu sau nói "của Anna", câu trước hỏi "của ai".
Anna
你
太 快 了! Cậu nhanh quá!
Hine không nhìn câu có chỗ trống trước. Cô đọc câu của người kia — câu ấy đã nói hộ đáp án.
Dạng câu của đề
Trong phần đọc 2, câu 34–35 là hội thoại A – B: chỗ trống nằm ở câu A hoặc câu B. Sáu từ A–F dùng chung với 3 câu đơn phía trên.
Cảnh 2 · Văn bản luyện
Năm tin nhắn của Anna
Đọc câu của người kia trước: nó gần như nói sẵn đáp án. Bộ này có một ô thừa để luyện loại trừ.
4:00 Bấm để bắt đầu
Đề thật: 5 câu dạng này khoảng 4 phút.
Văn bản luyện · Năm tin nhắn của Anna
A: Bạn đi sân bay bằng gì? B: Mình đi taxi.
怎么 hỏi cách đi → phương tiện
打车. A: Khi nào các bạn thi? B: Thứ Bảy tuần sau.
什么
时候 hỏi thời gian → 下 个 + 星期六. A: Cái này của ai? B: Của Anna.
B trả lời người → A hỏi
谁. A: Bạn tới Trung Quốc bao lâu rồi? B: Sắp bốn tháng rồi.
B trả lời một khoảng thời gian → A hỏi
多 长 时间 (bao lâu). A: Bài tập viết xong chưa? B: Vẫn chưa.
还
没有… 呢 = vẫn chưa. 别 (đừng) không hợp câu trả lời → từ thừa.
Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.
Cảnh 3 · Mẹo đọc của Hine
Câu bên kia gợi từ
Hội thoại là hai câu đi với nhau. Câu có chỗ trống thường không đủ chữ để đoán; câu bên kia mới là đầu mối.
- Chỗ trống ở câu B: câu A hỏi gì (bao giờ → thời gian; bằng gì → phương tiện; của ai → người +
的). - Chỗ trống ở câu A: câu B trả lời gì thì câu A hỏi cái đó.
- Từ để hỏi trong câu A không đổi chỗ khi trả lời:
你 去 哪儿? → 我 去 图书馆。
A:
(A: Bạn đi sân bay bằng gì? B: Mình đi ( ).) A hỏi
A:
(A: Cái này của ( )? B: Của Anna.) B trả lời người +
Hine: Mình gạch dưới từ để hỏi ở câu A, rồi khoanh chỗ trả lời ở câu B. Hai chỗ đó luôn khớp nhau.
Nhắc lạiTừ để hỏi: 怎么, 什么时候, 谁 Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Đây là gì? Kia là ai? · Ở đâu, mấy cái, thế nào?
Câu hỏi có từ để hỏi → câu đáp đặt thông tin vào đúng chỗ của từ để hỏi:
Nhắc lại的 thay danh từDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Cái áo mẹ mua
是
Cảnh 4 · Luyện thêm
Hai bộ, mười câu
Bộ 1: ba câu đơn và hai hội thoại. Bộ 2: hai câu đơn và ba hội thoại.
8:00 Bấm để bắt đầu
Mỗi bộ năm câu, bốn phút.
Bộ 1 · 3 câu đơn + 2 hội thoại
Mình ăn cơm rồi.
已经…
了 = đã… rồi. Món ăn ở quán này rất ngon.
Sau
很 → tính từ 好吃. Mình đi Bắc Kinh hai lần rồi.
Sau số
两, sau 去过 → 次 (lần). Tối nào mình cũng gọi điện cho mẹ.
Trước người
妈妈 + 打 电话 → 给. A: Cái áo này bao nhiêu tiền? B: Hai trăm đồng.
B trả lời giá tiền → A hỏi
多少 钱. A: Nhà bạn cách trường có xa không? B: Không xa, đi tàu điện ngầm hai mươi phút.
Chỗ A + ( ) + chỗ B +
远 → 离.
Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.
Bộ 2 · 2 câu đơn + 3 hội thoại
Bạn uống trà hay uống cà phê?
Hai lựa chọn trong câu hỏi →
还是. Tuần này mình rất bận, không có thời gian xem phim.
Sau
很 → tính từ; vế sau "không có thời gian" → 忙. Mai bọn mình cùng đi siêu thị nhé.
Giữa chủ ngữ và động từ, câu rủ có
吧 → 一起. A: Điện thoại của bạn ở đâu? B: Ở trên bàn.
B trả lời chỗ → A hỏi
哪儿. A: Mai bạn dậy lúc mấy giờ? B: Sáu rưỡi.
Trước
点, B trả lời giờ → 几. A: Hôm nay thời tiết thế nào? B: Hơi lạnh, bạn mặc thêm một cái áo đi.
B tả thời tiết → A hỏi
怎么样.
Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.
Cảnh 5 · Bài sau
0/15 câu đúng
Đúng 9 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.
Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.
Mang về từ bài này
A:
Bạn đi sân bay bằng gì? Mình đi taxi.
Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- A:
你们 Khi nào các bạn thi? Thứ Bảy tuần sau.什么 时候 考试? B: 下 个 星期六。 - A:
这 Cái này của ai? Của Anna.是 谁 的? B: 是 安娜 的。
笨
Bài này 15 câu, đúng 9 câu là đóng dấu.
