Bài 12· Đọc đoạn ngắn · Phần đọc 4 (câu 46–50)· 17 phút

健康jiànkāngkiện khang · khoẻ mạnhĐọc không pinyin

Thứ Tư 29/12, 2 giờ chiều, trời nắng nhẹ, khoảng 6 độ. Lần đầu Hine tắt hẳn pinyin trong cả bài. Gặp chữ 健康 (jiànkāng), cô nhớ ra âm Hán Việt "kiện khang" — và đoán được nghĩa mà không cần chạm.

  • Đọc 3 đoạn ngắn không pinyin trong 6 phút; tự tách từ và đoán từ lạ qua âm Hán Việt.
  • Ghi số lần chạm pinyin.

Cảnh 1 · Mở truyện

Mở truyện

2 giờ chiều, thư viện của trường. Nắng nhẹ, Hine ngồi sát cửa sổ. Trên màn hình, nút pinyin để ở "Ẩn".

  1. Hine

    今天Jīntiān不bú看kàn拼音pīnyīn。

    Hôm nay không nhìn pinyin.

  2. 这个Zhège词cí的de意思yìsi是shì什么shénme?健Jiàn……康kāng……

    Từ này nghĩa là gì nhỉ? "Kiện"… "khang"…

  3. 身体Shēntǐ很hěn健康jiànkāng,是shì身体shēntǐ很hěn好hǎo!

    "Thân thể rất kiện khang" — là rất khoẻ!

  4. 三Sān个gè短文duǎnwén,六liù分钟fēnzhōng,看kàn了le四sì次cì拼音pīnyīn。

    Ba đoạn, sáu phút, chạm pinyin bốn lần.

Hine ghi vào sổ: 3 đoạn, 6 phút, bấm pinyin 4 lần. Hai lần là tên riêng, một lần là từ 毛衣máoyī, một lần là chữ 寄jì — nghĩ mãi không ra âm Hán Việt "ký" là "ký gửi".

Cảnh 2 · Văn bản luyện

Tách trước, đọc sau

Tách câu đầu của mỗi đoạn trong phần Bài tập trước khi bấm giờ. Chạm khe giữa hai chữ; chấm xong chỉ hiện khối từ và nghĩa, không hiện pinyin.

Pinyin

Đã chạm 0 lần

Văn bản luyện · Gạch ranh giới từ (3 câu đầu)

Chạm khe giữa hai chữ; dấu câu là ranh giới sẵn có.

Câu 1

我的同学安娜是俄罗斯人。

Bạn đã gạch 0 vạch.

Câu 2

我家在顺化,离上海很远。

Bạn đã gạch 0 vạch.

Câu 3

爷爷今年七十岁了,身体很健康。

Bạn đã gạch 0 vạch.

Cảnh 3 · Mẹo đọc của Hine

Tách, đoán, kiểm

Không có pinyin, bạn vẫn có hai cái gậy khác: chỗ ngắt từ và âm Hán Việt. Người Việt có lợi thế này — dùng nó trước khi chạm pinyin.

  1. Tách từ trước: tìm tên người, tên nơi, từ quen.
  2. Từ lạ: đọc âm Hán Việt từng chữ, ghép lại, đoán nghĩa.
  3. Đọc lại cả câu với nghĩa vừa đoán: hợp thì đi tiếp.
  4. Vẫn kẹt mới chạm pinyin — và đếm số lần chạm.

爷爷Yéye身体shēntǐ很hěn健康jiànkāng。

(Ông rất khoẻ.) 健康jiànkāng: "kiện khang" → khoẻ mạnh. Câu có 身体shēntǐ (thân thể) → hợp.

妈妈Māma给gěi我wǒ寄jì了le一yí件jiàn毛衣máoyī。

(Mẹ gửi cho tôi một cái áo len.) 毛衣máoyī: 毛máo (mao = lông) + 衣yī (y = áo) → áo lông, áo len (mẹo nhớ). 寄jì: "ký" như "ký gửi".

Hine: Âm Hán Việt không phải lúc nào cũng trúng nghĩa, nhưng đoán trúng thì nhớ lâu hơn chạm pinyin mười lần.

Nhắc lạiTách từ trước khi đọcDạy chính ở: Luyện đọc HSK 2 · Chữ viết liền: tách từ

Bốn bước: tên người, tên nơi · từ 2–3 chữ quen · chữ đứng một mình (的de, 了le, 在zài, 很hěn) · đọc lại theo cụm.

Nhắc lạiĐoán từ mới qua Hán ViệtDạy chính ở: Khoá cầu · Đoán từ mới khi đọc: ba bước

健康jiànkāng: 健jiàn (kiện) + 康kāng (khang) → "kiện khang" = khoẻ mạnh. Hán Việt chỉ là xu hướng (tham khảo): đoán xong vẫn đọc lại cả câu để kiểm.

Nhắc trước看不懂kàn bu dǒng: đọc không hiểuDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 3 · Nghe hiểu được không?

看不懂kàn bu dǒng = xem mà không hiểu được. Chỉ cần đọc hiểu; sẽ học kỹ ở Ngữ pháp HSK 3.

Cảnh 4 · Luyện thêm

Ba đoạn tắt pinyin, sáu phút

Đọc ba đoạn không pinyin, chạm chữ nào kẹt (trang đếm số lần chạm): 0–4 lần là tốt · 5–8 lần: đọc lại một đoạn · trên 8 lần: quay lại bài Nhìn chữ, bỏ dần pinyin. Dưới đó là năm từ lạ — đoán qua Hán Việt rồi mới chọn.

Pinyin

Đã chạm 0 lần

6:00 Bấm để bắt đầu

Sáu phút cho cả ba đoạn.

Giấy nhắnCâu 1

我Wǒ的de同学tóngxué安娜Ānnà是shì俄罗斯Éluósī人rén。她Tā很hěn喜欢xǐhuan吃chī辣là的de,每měi次cì去qù饭馆fànguǎn都dōu要yào最zuì辣là的de菜cài。Bạn cùng lớp của tôi là Anna, người Nga. Bạn ấy rất thích ăn cay, lần nào đi quán cũng gọi món cay nhất.

Câu 4

安娜Ānnà:

Chọn đáp án cho dòng ★.

Anna:

Giấy nhắnCâu 2

我Wǒ家jiā在zài顺化Shùnhuà,离lí上海Shànghǎi很hěn远yuǎn。上Shàng个gè月yuè妈妈māma给gěi我wǒ寄jì了le一yí件jiàn毛衣máoyī,我wǒ天天tiāntiān穿chuān。Nhà tôi ở Huế, cách Thượng Hải rất xa. Tháng trước mẹ gửi cho tôi một cái áo len, ngày nào tôi cũng mặc.

Câu 5

那nà件jiàn毛衣máoyī:

Chọn đáp án cho dòng ★.

Cái áo len đó:

Giấy nhắnCâu 3

爷爷Yéye今年jīnnián七十qīshí岁suì了le,身体shēntǐ很hěn健康jiànkāng,每měi天tiān早上zǎoshang都dōu去qù公园gōngyuán跑步pǎobù。Ông năm nay bảy mươi tuổi, rất khoẻ, sáng nào cũng ra công viên chạy bộ.

Câu 6

爷爷yéye:

Chọn đáp án cho dòng ★.

Ông:

Tờ đềNăm từ lạ · đoán qua Hán Việt rồi mới chạm xem

Đoán nghĩa từ âm Hán Việt ghi bên cạnh, rồi chọn. Pinyin và nghĩa hiện sau khi chọn.

Câu 7

健康jiànkāng — Hán Việt: kiện khang

khoẻ mạnh

Câu 8

毛衣máoyī — Hán Việt: mao y

áo len

Câu 9

寄jì — Hán Việt: ký

gửi (qua bưu điện)

Câu 10

饭馆fànguǎn — Hán Việt: phạn quán

quán ăn

Câu 11

公园gōngyuán — Hán Việt: công viên

công viên

Số lần chạm pinyin · tích mốc của bạn

Cảnh 5 · Bài sau

0/11 câu đúng

Đúng 7 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.

Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.

Mang về từ bài này

Mình thấy chữ Hán rất thú vị.

Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

  • 这个Zhège词cí的de意思yìsi是shì什么shénme?Từ này nghĩa là gì?
  • 看不懂Kàn bu dǒng的de字zì,先xiān猜cāi一下yíxià。Chữ đọc không hiểu thì cứ đoán trước đã.

Chặng 5 · Ôn 2

「别Bié忘wàng了le带dài笔bǐ。」

Đừng quên mang bút. — Bài sau: Ôn 2 · Hai mươi lăm phút cho hai mươi lăm câu. Chiều mai Hine làm 12 câu chọn lọc, xem lại cách chia giờ trước đề thử Chủ nhật.

Vào bài sau

循xún序xù渐jiàn进jìnTheo thứ tự, tiến dần từng bước.

Bài này 11 câu, đúng 7 câu là đóng dấu.

← Về trang khoá Luyện đọc HSK 2