Câu 1
我的同学安娜是俄罗斯人。
我的同学安娜是俄罗斯人。
Bạn cùng lớp của tôi là Anna, người Nga.
俄罗斯 tên nước, ba chữ một từ.
Bài 12· Đọc đoạn ngắn · Phần đọc 4 (câu 46–50)· 17 phút
Thứ Tư 29/12, 2 giờ chiều, trời nắng nhẹ, khoảng 6 độ. Lần đầu Hine tắt hẳn pinyin trong cả bài. Gặp chữ 健康 (jiànkāng), cô nhớ ra âm Hán Việt "kiện khang" — và đoán được nghĩa mà không cần chạm.
Cảnh 1 · Mở truyện
2 giờ chiều, thư viện của trường. Nắng nhẹ, Hine ngồi sát cửa sổ. Trên màn hình, nút pinyin để ở "Ẩn".
Hine
今天
Hôm nay không nhìn pinyin.
这个
Từ này nghĩa là gì nhỉ? "Kiện"… "khang"…
身体
"Thân thể rất kiện khang" — là rất khoẻ!
三
Ba đoạn, sáu phút, chạm pinyin bốn lần.
Hine ghi vào sổ: 3 đoạn, 6 phút, bấm pinyin 4 lần. Hai lần là tên riêng, một lần là từ
Cảnh 2 · Văn bản luyện
Tách câu đầu của mỗi đoạn trong phần Bài tập trước khi bấm giờ. Chạm khe giữa hai chữ; chấm xong chỉ hiện khối từ và nghĩa, không hiện pinyin.
Văn bản luyện · Gạch ranh giới từ (3 câu đầu)
Chạm khe giữa hai chữ; dấu câu là ranh giới sẵn có.
Câu 1
我的同学安娜是俄罗斯人。
我的同学安娜是俄罗斯人。
Bạn cùng lớp của tôi là Anna, người Nga.
俄罗斯 tên nước, ba chữ một từ.
Câu 2
我家在顺化,离上海很远。
我家在顺化,离上海很远。
Nhà tôi ở Huế, cách Thượng Hải rất xa.
顺化 (Thuận Hóa = Huế),
Câu 3
爷爷今年七十岁了,身体很健康。
爷爷今年七十岁了,身体很健康。
Ông năm nay bảy mươi tuổi, rất khoẻ.
健康 một từ;
Cảnh 3 · Mẹo đọc của Hine
Không có pinyin, bạn vẫn có hai cái gậy khác: chỗ ngắt từ và âm Hán Việt. Người Việt có lợi thế này — dùng nó trước khi chạm pinyin.
爷爷
(Ông rất khoẻ.)
妈妈
(Mẹ gửi cho tôi một cái áo len.)
Hine: Âm Hán Việt không phải lúc nào cũng trúng nghĩa, nhưng đoán trúng thì nhớ lâu hơn chạm pinyin mười lần.
Bốn bước: tên người, tên nơi · từ 2–3 chữ quen · chữ đứng một mình (
健康:
看不懂 = xem mà không hiểu được. Chỉ cần đọc hiểu; sẽ học kỹ ở Ngữ pháp HSK 3.
Cảnh 4 · Luyện thêm
Đọc ba đoạn không pinyin, chạm chữ nào kẹt (trang đếm số lần chạm): 0–4 lần là tốt · 5–8 lần: đọc lại một đoạn · trên 8 lần: quay lại bài Nhìn chữ, bỏ dần pinyin. Dưới đó là năm từ lạ — đoán qua Hán Việt rồi mới chọn.
6:00 Bấm để bắt đầu
Sáu phút cho cả ba đoạn.
Giấy nhắnCâu 1
Câu 4
安娜:
Chọn đáp án cho dòng ★.
Anna:
BẫyNgược lại:
Bằng chứng很
Bẫy每
Giấy nhắnCâu 2
Câu 5
那
Chọn đáp án cho dòng ★.
Cái áo len đó:
Bằng chứng妈妈
BẫyĐoạn không nói mua ở đâu.
BẫyĐoạn không nói vậy;
Giấy nhắnCâu 3
Câu 6
爷爷:
Chọn đáp án cho dòng ★.
Ông:
Bẫy每
Bằng chứng今年
Bẫy身体
Tờ đềNăm từ lạ · đoán qua Hán Việt rồi mới chạm xem
Câu 7
健康 — Hán Việt: kiện khang
khoẻ mạnh
Đáp ánKiện (khoẻ) + khang (yên ổn) → khoẻ mạnh.
健康
khoẻ mạnh
Câu 8
毛衣 — Hán Việt: mao y
áo len
Đáp ánMao (lông) + y (áo) → áo lông, áo len (mẹo nhớ).
毛衣
áo len
Câu 9
寄 — Hán Việt: ký
gửi (qua bưu điện)
Đáp ánKý như "ký gửi". Đừng nhầm "ký" trong "ký tên" (
寄
gửi (qua bưu điện)
Câu 10
饭馆 — Hán Việt: phạn quán
quán ăn
Đáp ánPhạn (cơm) + quán → quán cơm, quán ăn.
饭馆
quán ăn
Câu 11
公园 — Hán Việt: công viên
công viên
Đáp ánHán Việt trùng hẳn: công viên.
公园
công viên
Cảnh 5 · Bài sau
0/11 câu đúng
Đúng 7 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.
Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.
我
Mình thấy chữ Hán rất thú vị.
Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
循
Bài này 11 câu, đúng 7 câu là đóng dấu.