Ôn 2· Đọc đoạn ngắn · Phần đọc 4 (câu 46–50)· 15 phút

加油jiāyóucố lênÔn 2 · Hai mươi lăm phút cho hai mươi lăm câu

Thứ Năm 30/12, 3 giờ chiều, trời nhiều mây, khoảng 5 độ. Chủ nhật này Hine tự thi thử lần 1. Hôm nay cô làm 12 câu chọn lọc — mỗi phần ba câu — rồi xem lại bảng giờ: đọc 1 bốn phút, đọc 2 bốn phút, đọc 3 tám phút, đọc 4 bảy phút.

  • Ôn cả 4 phần đọc: làm 12 câu chọn lọc (3 câu mỗi phần) trong 12 phút, xem lại cách chia giờ cho đề thử Chủ nhật.
  • Tìm phần sai nhiều nhất để ôn lại trước đề thử.

Cảnh 1 · Mở truyện

Mở truyện

3 giờ chiều, thư viện của trường. Mây kéo kín trời, đèn trần bật sớm. Mai là ngày cuối năm; Hine muốn biết mình còn yếu phần nào trước Chủ nhật.

  1. Hine

    十二Shí'èr个gè题tí,十二shí'èr分钟fēnzhōng。

    Mười hai câu, mười hai phút.

  2. 先Xiān看kàn星xīng,再zài看kàn短文duǎnwén。

    Đọc dòng sao trước, rồi mới đọc đoạn văn.

  3. 第三Dì-sān部分bùfen错cuò了le一yí个gè。星期天Xīngqītiān,加油jiāyóu!

    Phần ba sai một câu. Chủ nhật, cố lên!

Hine dán bảng giờ lên trang đầu sổ: 4 – 4 – 8 – 7 – 2. Dưới bảng cô viết thêm một dòng nhỏ: "Phần ba: đọc câu đáp trước."

Cảnh 2 · Bốn phần liền

Mười hai câu, mười hai phút

Một đồng hồ cho cả bốn phần, mỗi phần ba câu: câu – tranh, điền từ, câu – câu đáp, đoạn ★. Sai câu nào, lời giải hiện lại ngay.

Pinyin

12:00 Bấm để bắt đầu

Mười hai phút cho mười hai câu.

Phần đọc 1 · 3 câu

A: đoàn tàu hoả đỗ ở sân ga; B: sinh viên cúi đầu làm bài trong phòng thi; C: hai cốc trà sữa trên bàn, một cốc bốc khói, một cốc có đá; D: người mặc áo phao, quàng khăn len đi trong gió lạnh; E: kệ sách trong hiệu sách; F: người nằm trên giường, bác sĩ đứng bên cạnh
  1. Mai tôi đi tàu hoả về nhà.

    火车huǒchē = tàu hoả.

Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.

Phần đọc 2 · 3 câu

Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.

Phần đọc 3 · 3 câu

Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.

Giấy nhắnPhần đọc 4 · Câu 1

今天Jīntiān下午xiàwǔ没有méiyǒu课kè,我wǒ去qù书店shūdiàn买mǎi了le两liǎng本běn书shū,一yì本běn给gěi自己zìjǐ,一yì本běn送sòng朋友péngyou。Chiều nay không có tiết, tôi ra hiệu sách mua hai cuốn sách, một cuốn cho mình, một cuốn tặng bạn.

Câu 10

说话人shuōhuàrén:

Chọn đáp án cho dòng ★.

Người nói:

Giấy nhắnPhần đọc 4 · Câu 2

虽然Suīrán我wǒ家jiā离lí公司gōngsī很hěn远yuǎn,但是dànshì坐zuò地铁dìtiě去qù不bú太tài累lèi。Tuy nhà tôi cách công ty rất xa, nhưng đi tàu điện ngầm thì không mệt lắm.

Câu 11

说话人shuōhuàrén觉得juéde:

Chọn đáp án cho dòng ★.

Người nói thấy:

Giấy nhắnPhần đọc 4 · Câu 3

因为Yīnwèi明天míngtiān要yào考试kǎoshì,所以suǒyǐ今天jīntiān晚上wǎnshang我wǒ不bú看kàn电视diànshì了le,在zài房间fángjiān里li准备zhǔnbèi考试kǎoshì。Vì mai phải thi nên tối nay tôi không xem ti vi nữa, ở trong phòng ôn thi.

Câu 12

说话人shuōhuàrén今天jīntiān晚上wǎnshang要yào做zuò什么shénme?

Chọn đáp án cho dòng ★.

Tối nay người nói định làm gì?

Bảng tự chấm · phần nào sai nhiều nhất thì ôn lại bài đó

Cảnh 3 · Mẹo đã học

7 mẹo, một tuần

Bảy mẹo của khoá — đọc lại trước khi sang đề thử.

  1. Ai – làm gì – cái gìĐọc 1: đọc câu trước, gạch từ chính, rồi mới tìm tranh.
  2. Tìm số trướcBiển, nhãn, đơn thuốc: số + chữ sau số.
  3. Đoán loại từ trướcĐọc 2: hai chữ hai bên chỗ trống cho biết loại từ.
  4. Câu bên kia gợi từĐọc 2 hội thoại: câu A hỏi gì thì câu B đáp cái đó.
  5. Đọc câu đáp trướcĐọc 3: đoán kiểu câu cho từng câu đáp; gạch câu đã dùng.
  6. ★ trước, đoạn sauĐọc 4: gạch từ khoá, dừng ở câu có từ khoá; cẩn thận 但是dànshì, 不bù, 没méi.
  7. Tách, đoán, kiểmKhông pinyin: tách từ, đoán qua Hán Việt, đọc lại cả câu.

Bảng giờ cho đề thử

Phần đọcCâuPhútHôm nay làm
Đọc 1 · câu – tranh26–3043 câu
Đọc 2 · điền từ31–3543 câu
Đọc 3 · câu – câu đáp36–4583 câu
Đọc 4 · đoạn ★46–5073 câu
Xem lại—2—
Nhắc lạiCách làm 4 phần đọcDạy chính ở: Luyện đọc HSK 2 · Ghép câu với tranh · Chỗ trống cần loại từ gì · Câu nào đi với câu nào · Câu ★ hỏi gì

Đọc 1: ai – làm gì – cái gì. Đọc 2: loại từ trước, nghĩa sau. Đọc 3: đọc câu đáp trước, loại trừ. Đọc 4: ★ trước, đoạn sau.

Nhắc lạiChia 25 phútDạy chính ở: Luyện đọc HSK 2 · Đề HSK 2 trông thế nào

4 – 4 – 8 – 7, còn 2 phút xem lại. Không bỏ trống câu nào.

Cảnh 4 · Bài sau

0/12 câu đúng

Đúng 9 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.

Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.

Mang về từ bài này

Đọc dòng sao ★ trước rồi mới đọc đoạn văn.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

  • 别Bié忘wàng了le带dài笔bǐ。Đừng quên mang bút.
  • 加油Jiāyóu!Cố lên!

Chặng 6 · Đề thử 1

「加油Jiāyóu!」

Cố lên! — Bài sau: Đề thử 1 · phần đọc. Tối mai là giao thừa dương lịch; chiều Chủ nhật 2/1/2028 Hine tự thi thử ở thư viện — nghe trước, đọc sau, viết cuối, như đề thật.

Vào bài sau

有yǒu备bèi无wú患huànCó chuẩn bị thì không phải lo.

Bài này 12 câu, đúng 9 câu là đóng dấu.

← Về trang khoá Luyện đọc HSK 2