Tin nhắnTin nhắn cô Vương
Câu 1
希妮
Chọn đáp án cho dòng ★.
Khi nào Hine nộp bài tập cho cô?
Bẫy今天
的 作业 là bài tập của hôm nay, không phải ngày nộp. Bằng chứng明天
再 给 我 = mai nộp cho cô. BẫyTin không nhắc tới tuần sau.
Bài 11· Đọc đoạn ngắn · Phần đọc 4 (câu 46–50)· 17 phút
Thứ Ba 28/12, 2 giờ chiều, trời âm u, khoảng 5 độ. Hine lấy chính tin nhắn, thiệp trong điện thoại mình làm bài đọc: thiệp sinh nhật viết cho Anna, tin nhắn cô Vương hôm Hine bị cảm, tin nhắn hẹn học nhóm. Cô che tên người gửi, tự đặt câu hỏi ★ cho từng tin.
Cảnh 1 · Mở truyện
2 giờ chiều, thư viện của trường. Trời xám, đèn bàn bật sẵn. Hine lướt điện thoại, chép từng tin vào sổ, lấy tay che tên người gửi.
Hine
这
Cái này ai viết nhỉ?
第一
Dòng đầu là "Hine", cuối là "cô Vương".
那
Hôm đó mình bị ốm, cô bảo mai nộp bài tập cũng được.
Mỗi tin một dòng ★. Hine đặt câu hỏi khó nhất cho tin của cô Vương — câu "vì sao", đáp án nằm ngay sau
Cảnh 2 · Văn bản luyện
Nhìn hai đầu trước: đầu là người nhận, cuối là người gửi. Pinyin đã tắt — chạm chữ mới hiện; nghĩa hiện sau khi chọn.
7:00 Bấm để bắt đầu
Đề thật: 5 đoạn khoảng 7 phút. Ở đây cứ thong thả, bấm giờ ở phần bài tập.
Tin nhắnTin nhắn cô Vương
Câu 1
希妮
Chọn đáp án cho dòng ★.
Khi nào Hine nộp bài tập cho cô?
Bẫy今天
Bằng chứng明天
BẫyTin không nhắc tới tuần sau.
ThưThiệp sinh nhật
Câu 2
这
Chọn đáp án cho dòng ★.
Cái này ai viết?
Bẫy安娜 ở đầu thiệp là người nhận.
Bằng chứngTên ký cuối thiệp: ——
BẫyThiệp không có tên cô Vương.
Tin nhắnTin nhắn học nhóm
Câu 3
他们
Chọn đáp án cho dòng ★.
Họ gặp nhau ở đâu?
BẫyTin không nhắc phòng học.
BẫyTin không nhắc ký túc xá.
Bằng chứng在
Thông báoLịch ôn thi của Hine
Câu 4
星期二
Chọn đáp án cho dòng ★.
Thứ Ba Hine làm gì?
BẫyĐó là thứ Hai.
Bằng chứng星期二:
BẫyĐó là thứ Tư.
Cảnh 3 · Mẹo đọc của Hine
Văn bản đời thường có khung riêng: tin nhắn có người gọi và người gửi, thiệp có lời chúc, lịch có thứ – giờ – nơi. Nhận ra khung là biết đáp án nằm đâu.
安娜,
(Anna, sinh nhật vui vẻ! — Hine) Đầu thiệp gọi
Hine: Thiệp với tin nhắn, mình nhìn hai đầu trước: đầu là người nhận, cuối là người gửi.
因为
Mẹo cũ: đọc dòng đầu, cột đầu. HSK 2 tin nhắn dài hơn, hay có
Cảnh 4 · Luyện thêm
Bật "Gạch từ khoá", chạm từ trong dòng ★ và trong văn bản để tô nhạt (chạm lại bỏ tô; không chấm điểm), rồi mới chọn.
7:00 Bấm để bắt đầu
Bảy phút cho năm văn bản.
Tin nhắnCâu 1 · Tin nhắn
Câu 5
说话人
Chọn đáp án cho dòng ★.
Vì sao người nói không đi xem phim?
Bằng chứngSau
BẫyTin không nói bận.
BẫyTin không nói vậy.
ThưCâu 2 · Thiệp năm mới
Câu 6
说话人
Chọn đáp án cho dòng ★.
Khi nào người nói về nhà?
BẫyThiệp không nói tháng này.
BẫyThiệp không nói tuần sau.
Bằng chứng明年
Thông báoCâu 3 · Lịch hẹn khám
Câu 7
星期四
Chọn đáp án cho dòng ★.
Thứ Năm mấy giờ đến?
Bằng chứng十
BẫyĐó là giờ khám; câu sau dặn đến sớm hơn.
BẫyMuộn hơn giờ khám.
Tin nhắnCâu 4 · Tin nhắn
Câu 8
说话人
Chọn đáp án cho dòng ★.
Người nói chưa mua được gì?
BẫyĐã mua:
BẫyĐã mua cùng hoa quả.
Bằng chứng没有
Nhật kýCâu 5 · Nhật ký nhóm chạy bộ
Câu 9
他们
Chọn đáp án cho dòng ★.
Hôm nay họ:
BẫySau
Bằng chứng大家
BẫyĐoạn nói
Cảnh 5 · Bài sau
0/9 câu đúng
Đúng 6 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.
Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.
因为
Vì trời mưa nên bọn mình không đi nữa.
Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
见
Bài này 9 câu, đúng 6 câu là đóng dấu.