Giấy nhắnCâu 46
Ví dụ — Đoạn: 我学汉语已经两年了,现在会写三百多个汉字了。 Wǒ xué Hànyǔ yǐjīng liǎng nián le, xiànzài huì xiě sānbǎi duō gè Hànzì le. (Tôi học tiếng Trung đã hai năm, giờ viết được hơn ba trăm chữ Hán rồi.) · Câu hỏi: ★ 说话人: shuōhuàrén (Người nói:) · A. 学了两年汉语 xuéle liǎng nián Hànyǔ (đã học tiếng Trung hai năm) — 学汉语已经两年了 xué Hànyǔ yǐjīng liǎng nián le. ✓ · B. 不会写汉字 bú huì xiě Hànzì (không biết viết chữ Hán) — Đoạn nói 会写三百多个 huì xiě sānbǎi duō gè. · C. 学了三百天 xuéle sānbǎi tiān (học được ba trăm ngày) — 三百 sānbǎi là số chữ, không phải số ngày.
Câu 46
★
Người nói không mua gì?
Bằng chứngĐoạn không nhắc sữa → không mua.
BẫyCó mua:
买了 很 多 苹果. BẫyCó mua:
还 买了 一些 鸡蛋.

