de
Đích
của (trợ từ)
Bộ thủ
白 (bộ bạch, trắng)
Cầu Hán Việt
mục đích
Chi tiếtsố nét · lưu ý
Lưu ý: = 白 bái (trắng, 5 nét) + 勺 sháo (cái thìa, 3 nét: phẩy, ngang gập móc, chấm). Chấm nằm **bên trong** 勺 sháo, viết cuối. Ví dụ: 我的 wǒ de — của tôi.
Tối thứ Tư, mưa phùn, khoảng 6 độ. Hine bị cảm từ hôm thứ Ba, cả ngày ở phòng uống trà nóng. Trước khi ngủ, Hine viết mấy dòng nhật ký bằng chữ Hán. Toàn chữ nhỏ, ngày nào cũng gặp — nhưng hai chữ cùng đọc de, le mà viết nhầm thì câu hỏng ngay.
Lúc: T4 8/12/2027 · 9 giờ tối · phòng ký túc xá
Trang nhật ký Hine viết trước khi ngủ. Bấm từng dòng để nghe.
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 我在宿舍。 | Wǒ zài sùshè. | Mình ở ký túc xá. | |
| 今天我没去上课。 | Jīntiān wǒ méi qù shàngkè. | Hôm nay mình không đi học. | |
| 我喝了一杯茶。 | Wǒ hēle yì bēi chá. | Mình uống một cốc trà rồi. | |
| 今天比昨天好。 | Jīntiān bǐ zuótiān hǎo. | Hôm nay khá hơn hôm qua. | |
| 十点了,我要睡觉了。 | Shí diǎn le, wǒ yào shuìjiào le. | Mười giờ rồi, mình đi ngủ đây. |
Sáu dòng có ba chữ 了 le. Bạn viết tay được cả 的 de lẫn 了 le mà không nhìn mẫu chưa — và vì sao 了 le chỉ có hai nét mà người mới vẫn viết ngược?
Toàn chữ nhỏ, chữ ngắn, vài chữ có hai cách đọc. Chữ nhiều cách đọc luôn học và nghe theo từ. Mỗi chữ một thẻ; chạm thẻ để xem nét chạy và nghe.
Hai chữ đều đọc nhẹ, không dấu. Viết theo pinyin thì phải đọc cả câu: de sau người → 的 de (我的 wǒ de); le sau việc đã làm → 了 le (喝了 hēle).
de
Đích
của (trợ từ)
白 (bộ bạch, trắng)
mục đích
Lưu ý: = 白 bái (trắng, 5 nét) + 勺 sháo (cái thìa, 3 nét: phẩy, ngang gập móc, chấm). Chấm nằm **bên trong** 勺 sháo, viết cuối. Ví dụ: 我的 wǒ de — của tôi.
le / liǎo
Liễu
rồi / hiểu, xong
亅 (bộ quyết, nét móc)
Lưu ý: 2 nét: ngang phẩy (một nét gập) → sổ móc. Người mới hay viết sổ móc trước — sai thứ tự. Chữ đa âm: trong 了解 liǎojiě (hiểu rõ, học ở cấp sau) đọc liǎo, nên luôn nghe theo từ: 好了 hǎo le. Ví dụ: 好了 hǎo le — được rồi.
zài
Tại
ở, đang
土 (bộ thổ, đất)
hiện tại
Lưu ý: 6 nét: ngang → phẩy → sổ → rồi 土 tǔ (ngang, sổ, ngang). Đừng nhầm với 再 zài (lại, lần nữa) cùng âm: 再 zài không có 土 tǔ. Ví dụ: 现在 xiànzài — bây giờ.
guò
Quá
qua
辶 (bộ sước, bước đi)
Lưu ý: = 寸 cùn (3 nét) + 辶 chuò (viết sau cùng). Đọc guò trong 过来 guòlái (qua đây); đứng sau động từ thì đọc nhẹ: 吃过 chīguo (từng ăn). Ví dụ: 过来 guòlái — qua đây.
吃过 chīguo — từng ăn
bǐ
Tỷ
so với, hơn
比 (bộ tỷ)
tỷ lệ
Lưu ý: 4 nét: ngang → sổ hất → phẩy → sổ cong móc. Hai nửa trông giống nhau nhưng nửa trái kết bằng nét hất, nửa phải bằng nét móc. Ví dụ: 比 bǐ — so với, hơn.
duì
Đối
đúng; với
寸 (bộ thốn, tấc)
đối thoại
Lưu ý: = 又 yòu (2 nét) + 寸 cùn (3 nét: ngang, sổ móc, chấm). Ví dụ: 对不起 duìbuqǐ — xin lỗi.
wèi
Vị
vì, cho
丶 (bộ chủ, nét chấm; phồn thể 爲 wèi thuộc bộ 爪 zhǎo)
Lưu ý: 4 nét: chấm → phẩy → ngang gập móc → chấm; 为什么 wèishénme = tại sao. Ví dụ: 为什么 wèishénme — tại sao.
cháng / zhǎng
Trường· Trưởng
dài / lớn lên
長 (bộ trường, chữ giản thể 长 cháng cũng đứng làm bộ riêng)
Lưu ý: 4 nét: phẩy → ngang → sổ hất → mác. Chữ đa âm: 很长 hěn cháng (rất dài); đọc zhǎng khi nghĩa là lớn lên, trưởng (học ở cấp sau) — luôn học theo từ. Ví dụ: 很长 hěn cháng — rất dài.
diǎn
Điểm
giờ; điểm, chấm
灬 (bộ hoả, lửa; phồn thể 點 diǎn thuộc bộ 黑 hēi)
điểm số
Lưu ý: = 占 zhàn (5 nét) + 灬 huǒ (4 chấm lửa ở đáy, viết cuối từ trái sang phải). Ví dụ: 一点儿 yìdiǎnr — một chút.
chá
Trà
trà
艹 (bộ thảo, cỏ)
Lưu ý: = 艹 cǎo (cỏ, 3 nét) trên + 人 rén giữa + phần dưới giống 木 mù (cây) viết gọn. Mẹo nhớ: người đứng giữa cỏ cây hái lá trà. Ví dụ: 喝茶 hē chá — uống trà.
Viết chữ 了 le, nét nào trước?
过 guò đứng ngay sau động từ (ăn, đi…) thì sao?
Phần trên cùng của 茶 chá (trà) là gì?
Mỗi chữ 5 lần trong ô 田字格 tiánzìgé. Chữ ít nét (了 le, 比 bǐ, 长 cháng) viết to vừa ô, đừng co nhỏ. Bấm "In tờ luyện viết" để viết ra giấy; bấm chữ mẫu đầu hàng để xem nét chạy.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Chọn phần còn thiếu cho đủ chữ (một ô là nhiễu), rồi viết tay chữ còn trống trong nhật ký: viết vào khung bằng ngón tay hoặc chuột, rồi bấm "Xem đáp án". Chú ý hai âm de, le: đọc cả câu rồi mới viết.
Chạm một ô A–F, rồi chạm khung nét đứt trong chữ còn thiếu.
của tôi
xin lỗi
uống trà
tàu điện ngầm
bây giờ
这是我de书。
Đây là sách của mình.
的de· 8 nét
我zài宿舍。
Mình ở ký túc xá.
在zài· 6 nét
我喝le一杯chá。
Mình uống một cốc trà rồi.
了le· 2 nét
茶chá· 9 nét
今天bǐ昨天好。
Hôm nay khá hơn hôm qua.
比bǐ· 4 nét
你去guo北京吗?
Bạn từng đi Bắc Kinh chưa?
过guo· 6 nét
不起!
Xin lỗi!
对duì· 5 nét
什么?
Tại sao?
为wèi· 4 nét
现在几diǎn?
Bây giờ mấy giờ?
点diǎn· 9 nét
这条路很cháng。
Con đường này rất dài.
长cháng· 4 nét
8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
我
Mình ở ký túc xá.
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
滴水
Nước nhỏ giọt mãi cũng xuyên thủng đá.
Hán Việt Trích thuỷ xuyên thạch.
Thành ngữ; chữ nhỏ viết mỗi ngày cũng thế.
Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.