lái
Lai
đến
Bộ thủ
人 (bộ nhân, theo chữ phồn thể 來 lái)
Cầu Hán Việt
lai lịch
Chi tiếtsố nét · lưu ý
Lưu ý: 7 nét: ngang → chấm → phẩy → ngang → sổ → phẩy → mác. Hai nét nhỏ (chấm, phẩy) nằm giữa hai nét ngang. Ví dụ: 回来 huílái — trở về.
Sáng thứ Sáu, nắng nhẹ, khoảng 7 độ. Hôm nay sinh nhật Anna. Hine dậy sớm khi Anna còn ngủ, viết tấm thiệp nhỏ kẹp vào món quà: cái cặp màu xanh Anna ngắm mãi ở chợ hôm trước. Viết thiệp tay khó nhất là chữ 会 huì và 要 yào: nhiều nét, dễ lệch.
Lúc: T6 3/12/2027 · 6 giờ 30 sáng · phòng ký túc xá
Tấm thiệp Hine kẹp vào món quà. Bấm từng dòng để nghe.
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 这个书包送给你。 | Zhège shūbāo sòng gěi nǐ. | Tặng cậu cái cặp này. | |
| 下午我有课,晚上我会来的。 | Xiàwǔ wǒ yǒu kè, wǎnshang wǒ huì lái de. | Chiều mình có tiết, tối mình sẽ đến mà. | |
| 明天你要去哪儿?我可以和你去。 | Míngtiān nǐ yào qù nǎr? Wǒ kěyǐ hé nǐ qù. | Mai cậu muốn đi đâu? Mình đi cùng cậu được. | |
| 希妮 十二月三日 | Xīnī shí'èr yuè sān rì | Hine, ngày 3 tháng 12 |
Dòng thứ ba có 我会来的 wǒ huì lái de — thêm 的 de ở cuối câu là lời hứa nghe chắc hơn. Viết tay cả tấm thiệp, bạn cần bao nhiêu chữ mới?
Đến, đi, đánh, biết, khả, dĩ, muốn, làm, công, sinh. Mỗi chữ một thẻ; chạm thẻ để xem nét chạy và nghe.
lái
Lai
đến
人 (bộ nhân, theo chữ phồn thể 來 lái)
lai lịch
Lưu ý: 7 nét: ngang → chấm → phẩy → ngang → sổ → phẩy → mác. Hai nét nhỏ (chấm, phẩy) nằm giữa hai nét ngang. Ví dụ: 回来 huílái — trở về.
qù
Khứ
đi
厶 (bộ tư)
quá khứ
Lưu ý: = 土 tǔ (đất, 3 nét) + 厶 sī (2 nét: phẩy gập, chấm). Ngang dưới của 土 tǔ dài hơn ngang trên. Âm Hán Việt khứ: 去年 qùnián = năm ngoái (khứ niên). Ví dụ: 去年 qùnián — năm ngoái.
yào
Yếu
muốn, cần
覀 (bộ á, che; phồn thể 襾 yà)
yếu điểm
Lưu ý: = 覀 yà trên (6 nét) + 女 nǚ dưới (3 nét). Phần trên viết dẹt, chữ 女 nǚ bên dưới bè ngang đỡ cả chữ. Ví dụ: 不要 búyào — đừng; không cần.
huì
Hội
biết (làm), sẽ
人 (bộ nhân, theo từ điển giản thể; phồn thể 會 huì thuộc bộ 曰 yuē)
hội họp
Lưu ý: = 人 rén trên (mái, 2 nét) + 云 yún dưới (mây, 4 nét). Mái 人 rén phải xoè đủ rộng che 云 yún. Ví dụ: 会 huì — biết (làm).
kě
Khả
có thể
口 (bộ khẩu, miệng)
khả năng
Lưu ý: 5 nét: ngang → 口 kǒu (3 nét) → sổ móc. Viết 口 kǒu xong mới kéo sổ móc bên phải xuống. Ví dụ: 可以 kěyǐ — có thể, được.
yǐ
Dĩ
(trong 可以)
人 (bộ nhân, theo Khang Hi; nhìn chữ giản thể không thấy rõ hình người)
dĩ vãng
Lưu ý: 4 nét: sổ hất → chấm → phẩy → chấm. 可以 kěyǐ (có thể, được) gần như luôn đi đôi. Ví dụ: 可以 kěyǐ — có thể, được.
dǎ
Đả
đánh
扌 (bộ thủ đứng, tay; 手 shǒu)
Lưu ý: = 扌 shǒu (tay, 3 nét: ngang, sổ móc, hất) + 丁 dīng (2 nét). Việc gì dùng tay: 打电话 dǎ diànhuà (gọi điện). Ví dụ: 打电话 dǎ diànhuà — gọi điện.
zuò
Tác
làm
亻 (bộ nhân đứng, người)
tác phẩm
Lưu ý: = 亻 rén + 乍 zhà (5 nét). 工作 gōngzuò = làm việc, công việc. Ví dụ: 工作 gōngzuò — làm việc.
gōng
Công
công, thợ
工 (bộ công)
công nhân
Lưu ý: 3 nét: ngang, sổ, ngang — ngang dưới dài hơn. 工作 gōngzuò = làm việc, công việc. Ví dụ: 工作 gōngzuò — công việc.
shēng
Sinh
sinh ra, người học
生 (bộ sinh)
sinh nhật
Lưu ý: 5 nét: phẩy → ngang → ngang → sổ → ngang dài. Sổ viết sau hai nét ngang trên, trước nét ngang đáy. Ví dụ: 医生 yīshēng — bác sĩ.
Phần dưới của 要 yào (muốn) là chữ nào?
Viết chữ 可 kě, nét nào viết cuối?
Chữ nào có bộ 扌 shǒu (tay)?
Mỗi chữ 5 lần trong ô 田字格 tiánzìgé. 会 huì, 要 yào: phần trên dẹt, phần dưới bè ngang. Bấm "In tờ luyện viết" để viết ra giấy; bấm chữ mẫu đầu hàng để xem nét chạy.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Chọn phần còn thiếu cho đủ chữ (một ô là nhiễu), rồi viết tay chữ còn trống trên tấm thiệp: viết vào khung bằng ngón tay hoặc chuột, rồi bấm "Xem đáp án" để tự so.
Chạm một ô A–F, rồi chạm khung nét đứt trong chữ còn thiếu.
làm việc
gọi điện
mình sẽ đến mà
xin chào
mẹ
安娜,shēng日快乐!
Anna, chúc mừng sinh nhật!
生shēng· 5 nét
我huìlái的。
Mình sẽ đến mà.
会huì· 6 nét
来lái· 7 nét
你yàoqù哪儿?
Bạn muốn đi đâu?
要yào· 9 nét
去qù· 5 nét
我kěyǐ和你去。
Mình đi cùng cậu được.
可kě· 5 nét
以yǐ· 4 nét
他是医生,很忙。
Anh ấy là bác sĩ, công việc rất bận.
工gōng· 3 nét
作zuò· 7 nét
晚上给我电话。
Buổi tối gọi điện cho mình nhé.
打dǎ· 5 nét
8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
安娜,
Anna, chúc mừng sinh nhật!
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
百闻
Nghe trăm lần không bằng thấy một lần.
Hán Việt Bách văn bất như nhất kiến.
Câu cổ, gốc trong sách Hán thư.
Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.